Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- (VAR check)
28 - Seedy Jatta (Thay: Maurice Malone)
57 - Dimitri Lavalee (Thay: Niklas Geyrhofer)
57 - Axel Kayombo (Thay: Otar Kiteishvili)
57 - Axel Kayombo
73 - Stefan Hierlaender (Thay: Tomi Horvat)
78 - Jeyland Mitchell (Thay: Arjan Malic)
87
- (Pen) Morgan Gibbs-White
35 - Ryan Yates
48 - Dan Ndoye (Thay: James McAtee)
66 - Murillo (Thay: Morgan Gibbs-White)
77 - Zach Abbott (Thay: Arnaud Kalimuendo-Muinga)
79
Thống kê trận đấu Sturm Graz vs Nottingham Forest
Diễn biến Sturm Graz vs Nottingham Forest
Tất cả (16)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Arjan Malic rời sân và được thay thế bởi Jeyland Mitchell.
Arnaud Kalimuendo-Muinga rời sân và được thay thế bởi Zach Abbott.
Tomi Horvat rời sân và được thay thế bởi Stefan Hierlaender.
Morgan Gibbs-White rời sân và được thay thế bởi Murillo.
Thẻ vàng cho Axel Kayombo.
James McAtee rời sân và được thay thế bởi Dan Ndoye.
Otar Kiteishvili rời sân và được thay thế bởi Axel Kayombo.
Niklas Geyrhofer rời sân và được thay thế bởi Dimitri Lavalee.
Maurice Malone rời sân và được thay thế bởi Seedy Jatta.
Thẻ vàng cho Ryan Yates.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
ANH ẤY BỎ LỠ - Morgan Gibbs-White thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Chào mừng đến với Merkur-Arena, trận đấu sẽ bắt đầu trong khoảng 5 phút nữa.
Đội hình xuất phát Sturm Graz vs Nottingham Forest
Sturm Graz (4-3-1-2): Oliver Christensen (1), Arjan Malić (23), Emanuel Aiwu (47), Niklas Geyrhofer (35), Emir Karic (17), Tomi Horvat (19), Jon Gorenc Stanković (4), Jacob Peter Hodl (43), Otar Kiteishvili (10), Maurice Malone (77), Filip Rozga (8)
Nottingham Forest (4-2-3-1): John Victor (13), Nicolo Savona (37), Nikola Milenković (31), Morato (4), Neco Williams (3), Ryan Yates (22), Ibrahim Sangaré (6), James McAtee (24), Morgan Gibbs-White (10), Nicolás Domínguez (16), Arnaud Kalimuendo (15)
| Thay người | |||
| 57’ | Otar Kiteishvili Axel Kayombo | 66’ | James McAtee Dan Ndoye |
| 57’ | Niklas Geyrhofer Dimitri Lavalée | 77’ | Morgan Gibbs-White Murillo |
| 57’ | Maurice Malone Seedy Jatta | 79’ | Arnaud Kalimuendo-Muinga Zach Abbott |
| 78’ | Tomi Horvat Stefan Hierländer | ||
| 87’ | Arjan Malic Jeyland Mitchell | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Axel Kayombo | Keehan Willows | ||
Tim Oermann | Willy Boly | ||
Dimitri Lavalée | Zach Abbott | ||
Matteo Bignetti | Jack Thompson | ||
Daniil Khudyakov | Archie Whitehall | ||
Jeyland Mitchell | Dan Ndoye | ||
Julius Beck | Murillo | ||
Stefan Hierländer | Matz Sels | ||
Seedy Jatta | |||
Leon Grgic | |||
| Chấn thương và thẻ phạt | |||
Alexandar Borkovic Chấn thương đầu gối | Angus Gunn Chấn thương đầu gối | ||
Tochi Chukwuani Thẻ đỏ trực tiếp | Ola Aina Chấn thương gân kheo | ||
Belmin Beganovic Chấn thương mắt cá | Oleksandr Zinchenko Chấn thương háng | ||
Douglas Luiz Va chạm | |||
Igor Jesus Kỷ luật | |||
Dilane Bakwa Va chạm | |||
Chris Wood Va chạm | |||
Nhận định Sturm Graz vs Nottingham Forest
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sturm Graz
Thành tích gần đây Nottingham Forest
Bảng xếp hạng Europa League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 5 | 4 | 0 | 1 | 9 | 12 | |
| 2 | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 12 | ||
| 3 | | 5 | 4 | 0 | 1 | 5 | 12 | |
| 4 | | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | |
| 5 | | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | |
| 6 | 5 | 3 | 2 | 0 | 4 | 11 | ||
| 7 | | 5 | 3 | 1 | 1 | 4 | 10 | |
| 8 | | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | |
| 9 | | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | |
| 10 | | 5 | 3 | 0 | 2 | 4 | 9 | |
| 11 | | 5 | 3 | 0 | 2 | 4 | 9 | |
| 12 | | 5 | 3 | 0 | 2 | 4 | 9 | |
| 13 | | 5 | 2 | 3 | 0 | 4 | 9 | |
| 14 | 5 | 3 | 0 | 2 | 2 | 9 | ||
| 15 | | 5 | 3 | 0 | 2 | 2 | 9 | |
| 16 | | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 8 | |
| 17 | | 5 | 2 | 2 | 1 | 3 | 8 | |
| 18 | | 5 | 2 | 2 | 1 | 3 | 8 | |
| 19 | 5 | 2 | 2 | 1 | 3 | 8 | ||
| 20 | | 5 | 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | |
| 21 | | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | |
| 22 | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | ||
| 23 | | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 7 | |
| 24 | 5 | 2 | 0 | 3 | 0 | 6 | ||
| 25 | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 6 | ||
| 26 | 5 | 2 | 0 | 3 | -5 | 6 | ||
| 27 | | 5 | 2 | 0 | 3 | -5 | 6 | |
| 28 | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | ||
| 29 | | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | |
| 30 | | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | |
| 31 | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | ||
| 32 | | 5 | 0 | 1 | 4 | -5 | 1 | |
| 33 | | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 1 | |
| 34 | 5 | 0 | 1 | 4 | -8 | 1 | ||
| 35 | 5 | 0 | 1 | 4 | -13 | 1 | ||
| 36 | | 5 | 0 | 0 | 5 | -8 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại