Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Arjan Malic
11 - Jacob Hodl (Thay: Tochi Chukwuani)
66 - Axel Kayombo (Thay: Seedy Jatta)
66 - Kristjan Bendra (Thay: Arjan Malic)
79 - Stefan Hierlaender (Thay: Emir Karic)
79 - Belmin Beganovic (Thay: Maurice Malone)
79 - Kristjan Bendra
89 - Jeyland Mitchell
90+8'
- Marko Arnautovic
16 - Bruno Duarte (Thay: Marko Arnautovic)
46 - Mirko Ivanic (Kiến tạo: Timi Elsnik)
55 - Rade Krunic
68 - Rodrigao
68 - Mirko Ivanic
69 - Rade Krunic
78 - Mahmudu Bajo (Thay: Milson)
82 - Aleksandar Katai (Thay: Mirko Ivanic)
87 - Vasilije Kostov (Thay: Tomas Handel)
90 - Aleksandar Katai
90+8'
Thống kê trận đấu Sturm Graz vs Crvena Zvezda
Diễn biến Sturm Graz vs Crvena Zvezda
Tất cả (27)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Thẻ vàng cho Aleksandar Katai.
Thẻ vàng cho Jeyland Mitchell.
Tomas Handel rời sân và được thay thế bởi Vasilije Kostov.
Thẻ vàng cho Kristjan Bendra.
Mirko Ivanic rời sân và được thay thế bởi Aleksandar Katai.
Milson rời sân và được thay thế bởi Mahmudu Bajo.
Maurice Malone rời sân và được thay thế bởi Belmin Beganovic.
Emir Karic rời sân và được thay thế bởi Stefan Hierlaender.
Arjan Malic rời sân và được thay thế bởi Kristjan Bendra.
Thẻ vàng cho Rade Krunic.
Thẻ vàng cho Mirko Ivanic.
Thẻ vàng cho Rodrigao.
Thẻ vàng cho Rade Krunic.
Seedy Jatta rời sân và được thay thế bởi Axel Kayombo.
Tochi Chukwuani rời sân và được thay thế bởi Jacob Hodl.
Timi Elsnik đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Mirko Ivanic đã ghi bàn!
Bruno Duarte đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Nair Tiknizyan đã ghi bàn!
Marko Arnautovic rời sân và được thay thế bởi Bruno Duarte.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Marko Arnautovic.
Thẻ vàng cho Arjan Malic.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Chào mừng đến Merkur-Arena, trận đấu sẽ bắt đầu trong khoảng 5 phút nữa.
Đội hình xuất phát Sturm Graz vs Crvena Zvezda
Sturm Graz (4-2-3-1): Oliver Christensen (1), Arjan Malić (23), Jeyland Mitchell (2), Emanuel Aiwu (47), Emir Karic (17), Jon Gorenc Stanković (4), Tochi Chukwuani (21), Tomi Horvat (19), Seedy Jatta (20), Otar Kiteishvili (10), Maurice Malone (77)
Crvena Zvezda (4-2-3-1): Matheus (1), Seol Young-woo (66), Miloš Veljković (13), Rodrigo De Souza Prado (5), Nair Tiknizyan (23), Rade Krunić (33), Timi Elšnik (21), Milson (7), Tomas Handel (20), Mirko Ivanic (4), Marko Arnautović (89)
| Thay người | |||
| 66’ | Seedy Jatta Axel Kayombo | 46’ | Marko Arnautovic Bruno Duarte |
| 66’ | Tochi Chukwuani Jacob Peter Hodl | 82’ | Milson Bajo |
| 79’ | Maurice Malone Belmin Beganovic | 87’ | Mirko Ivanic Aleksandar Katai |
| 79’ | Emir Karic Stefan Hierländer | 90’ | Tomas Handel Vasilije Kostov |
| 79’ | Arjan Malic Kristjan Bendra | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Niklas Geyrhofer | Aleksandar Katai | ||
Belmin Beganovic | Luka Zaric | ||
Axel Kayombo | Shavy Babicka | ||
Jonas Wolf | Aleksa Damjanovic | ||
Jacob Peter Hodl | Bruno Duarte | ||
Luca Weinhandl | Nikola Stankovic | ||
Stefan Hierländer | Vasilije Kostov | ||
Julius Beck | Bajo | ||
Gabriel Haider | Adem Avdic | ||
Kristjan Bendra | Stefan Lekovic | ||
Daniil Khudyakov | Ivan Gutesa | ||
Matteo Bignetti | Omri Glazer | ||
| Chấn thương và thẻ phạt | |||
Dimitri Lavalée Chấn thương đầu gối | Franklin Tebo Uchenna Thẻ đỏ trực tiếp | ||
Tim Oermann Không xác định | |||
Alexandar Borkovic Chấn thương đầu gối | |||
Leon Grgic Chấn thương mắt cá | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sturm Graz
Thành tích gần đây Crvena Zvezda
Bảng xếp hạng Europa League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 8 | 7 | 0 | 1 | 13 | 21 | |
| 2 | | 8 | 7 | 0 | 1 | 8 | 21 | |
| 3 | 8 | 6 | 1 | 1 | 10 | 19 | ||
| 4 | | 8 | 5 | 2 | 1 | 6 | 17 | |
| 5 | | 8 | 5 | 2 | 1 | 6 | 17 | |
| 6 | | 8 | 5 | 2 | 1 | 6 | 17 | |
| 7 | | 8 | 5 | 2 | 1 | 6 | 17 | |
| 8 | | 8 | 5 | 1 | 2 | 7 | 16 | |
| 9 | | 8 | 5 | 1 | 2 | 4 | 16 | |
| 10 | | 8 | 4 | 3 | 1 | 7 | 15 | |
| 11 | | 8 | 5 | 0 | 3 | 6 | 15 | |
| 12 | 8 | 4 | 3 | 1 | 1 | 15 | ||
| 13 | | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 14 | |
| 14 | | 8 | 3 | 5 | 0 | 5 | 14 | |
| 15 | 8 | 4 | 2 | 2 | 1 | 14 | ||
| 16 | | 8 | 4 | 1 | 3 | 4 | 13 | |
| 17 | | 8 | 3 | 3 | 2 | 3 | 12 | |
| 18 | | 8 | 4 | 0 | 4 | 3 | 12 | |
| 19 | | 8 | 3 | 3 | 2 | 3 | 12 | |
| 20 | 8 | 3 | 3 | 2 | 2 | 12 | ||
| 21 | | 8 | 3 | 2 | 3 | -2 | 11 | |
| 22 | 8 | 3 | 1 | 4 | -3 | 10 | ||
| 23 | | 8 | 3 | 1 | 4 | -4 | 10 | |
| 24 | 8 | 2 | 3 | 3 | -2 | 9 | ||
| 25 | 8 | 3 | 0 | 5 | -6 | 9 | ||
| 26 | 8 | 2 | 1 | 5 | -6 | 7 | ||
| 27 | 8 | 2 | 1 | 5 | -7 | 7 | ||
| 28 | | 8 | 2 | 1 | 5 | -8 | 7 | |
| 29 | | 8 | 2 | 0 | 6 | -4 | 6 | |
| 30 | 8 | 2 | 0 | 6 | -4 | 6 | ||
| 31 | | 8 | 2 | 0 | 6 | -5 | 6 | |
| 32 | | 8 | 1 | 1 | 6 | -9 | 4 | |
| 33 | | 8 | 1 | 0 | 7 | -8 | 3 | |
| 34 | | 8 | 0 | 1 | 7 | -10 | 1 | |
| 35 | 8 | 0 | 1 | 7 | -11 | 1 | ||
| 36 | 8 | 0 | 1 | 7 | -20 | 1 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại