Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu!
- (Pen) Belmin Beganovic
34 - Jon Gorenc-Stankovic
45+4' - Jacob Hodl
45+4' - Albert Vallci
62 - Filip Rozga (Thay: Gizo Mamageishvili)
67 - Axel Kayombo (Thay: Seedy Jatta)
67 - Maurice Malone (Thay: Belmin Beganovic)
67 - Emir Karic (Thay: Jacob Hodl)
79 - Ryan Fosso
81 - Arjan Malic
84 - Jon Gorenc-Stankovic
89 - Jeyland Mitchell
90 - Emanuel Aiwu (Thay: Filip Rozga)
90
- Ronivaldo (Thay: Cheick Conde)
70 - Isak Dahlqvist
73 - David Riegler
90 - Martin Moormann
90+6'
Thống kê trận đấu Sturm Graz vs BW Linz
Diễn biến Sturm Graz vs BW Linz
Tất cả (23)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Thẻ vàng cho Martin Moormann.
Filip Rozga rời sân và được thay thế bởi Emanuel Aiwu.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Jeyland Mitchell nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Jeyland Mitchell nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Thẻ vàng cho David Riegler.
Thẻ vàng cho Jon Gorenc-Stankovic.
Thẻ vàng cho Arjan Malic.
Thẻ vàng cho Ryan Fosso.
Jacob Hodl rời sân và được thay thế bởi Emir Karic.
Thẻ vàng cho Isak Dahlqvist.
Cheick Conde rời sân và được thay thế bởi Ronivaldo.
Belmin Beganovic rời sân và được thay thế bởi Maurice Malone.
Seedy Jatta rời sân và được thay thế bởi Axel Kayombo.
Gizo Mamageishvili rời sân và được thay thế bởi Filip Rozga.
Thẻ vàng cho Albert Vallci.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Jacob Hodl.
Thẻ vàng cho Jon Gorenc-Stankovic.
V À A A O O O - Belmin Beganovic từ Sturm Graz thực hiện thành công quả phạt đền!
V À A A A O O O Sturm Graz ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Sturm Graz vs BW Linz
Sturm Graz (3-4-2-1): Matteo Bignetti (40), Albert Vallci (5), Jeyland Mitchell (2), Paul Koller (30), Jacob Peter Hodl (43), Ryan Fosso (80), Jon Gorenc Stanković (4), Arjan Malić (23), Belmin Beganovic (26), Gizo Mamageishvili (15), Seedy Jatta (20)
BW Linz (3-4-2-1): Nico Mantl (58), David Riegler (22), Manuel Maranda (15), Martin Moormann (16), Isak Dahlqvist (5), Alexander Briedl (19), Cheick Conde (26), David Bumberger (23), Mamadou Fofana (6), Simon Seidl (20), Shon Weissman (18)
| Thay người | |||
| 67’ | Belmin Beganovic Maurice Malone | 70’ | Cheick Conde Ronivaldo |
| 67’ | Emanuel Aiwu Filip Rozga | ||
| 67’ | Seedy Jatta Axel Kayombo | ||
| 79’ | Jacob Hodl Emir Karic | ||
| 90’ | Filip Rozga Emanuel Aiwu | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Emanuel Aiwu | Valentin Oelz | ||
Maurice Malone | Fabio Strauss | ||
Elias Lorenz | Simon Pirkl | ||
Filip Rozga | Christopher Cvetko | ||
Rory Wilson | Alem Pasic | ||
Axel Kayombo | Jakob Knollmuller | ||
Emir Karic | Ronivaldo | ||
Stefan Hierländer | Paul Mensah | ||
Luca Weinhandl | Dominik Reiter | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sturm Graz
Thành tích gần đây BW Linz
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 20 | 10 | 6 | 4 | 17 | 36 | H T T H T |
| 2 | 20 | 11 | 1 | 8 | 5 | 34 | T B T B T | |
| 3 | 20 | 10 | 3 | 7 | 0 | 33 | H T T H B | |
| 4 | 20 | 10 | 2 | 8 | 2 | 32 | H B T T B | |
| 5 | 20 | 8 | 7 | 5 | 5 | 31 | H T H H T | |
| 6 | 20 | 8 | 5 | 7 | 0 | 29 | B H H B T | |
| 7 | 20 | 8 | 4 | 8 | -1 | 28 | T T B H H | |
| 8 | 20 | 7 | 7 | 6 | 1 | 28 | T B T H T | |
| 9 | 20 | 7 | 4 | 9 | 1 | 25 | T B H B B | |
| 10 | 20 | 6 | 7 | 7 | -2 | 25 | B B B T H | |
| 11 | 20 | 3 | 8 | 9 | -13 | 17 | B B H H B | |
| 12 | 20 | 4 | 2 | 14 | -15 | 14 | B H B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại