Jonas Karner (Kiến tạo: Leon Grgic) 2 | |
Florian Prohart (Thay: Benjamin Nyarko) 13 | |
Jakob Knollmueller (Kiến tạo: Florian Prohart) 14 | |
Florian Prohart 19 | |
Timon Burmeister (Kiến tạo: Florian Freissegger) 25 | |
Timon Burmeister 27 | |
Cheikh Cory Sene 45+1' | |
Antonio Ilic (Thay: Peter Kiedl) 46 | |
Ermin Mahmic (Thay: Johannes Schriebl) 46 | |
Ermin Mahmic (Thay: Florian Prohart) 46 | |
Ivan Mihaljevic (Kiến tạo: Edon Murataj) 49 | |
Ermal Krasniqi (Thay: Jonas Karner) 55 | |
Konstantin Schopp 60 | |
Mario Vucenovic (Thay: Timon Burmeister) 63 | |
Jonas Locker (Thay: Maurice Amreich) 63 | |
Senad Mustafic (Thay: Tizian-Valentino Scharmer) 63 | |
Senad Mustafic (Thay: Maurice Amreich) 64 | |
Jonas Locker (Thay: Tizian-Valentino Scharmer) 64 | |
Ivan Mihaljevic 72 | |
Philipp Siegl (Thay: Andre Leipold) 75 | |
Stefan Trimmel (Thay: Cheikh Cory Sene) 75 | |
Jacob Hodl 81 | |
Sebastian Pirker (Thay: Konstantin Schopp) 85 |
Thống kê trận đấu Sturm Graz II vs SV Lafnitz
số liệu thống kê
Sturm Graz II

SV Lafnitz
48 Kiểm soát bóng 52
13 Phạm lỗi 14
24 Ném biên 15
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 8
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sturm Graz II vs SV Lafnitz
Sturm Graz II (4-3-3): Matteo Bignetti (40), Oliver Sorg (12), Peter Kiedl (9), Jonas Karner (8), Gabriel Haider (6), Samuel Stuckler (21), Tizian-Valentino Scharmer (16), Maurice Amreich (13), Jacob Peter Hodl (43), Konstantin Schopp (24), Leon Grgic (22)
SV Lafnitz (4-3-3): Pascal Legat (13), Ivan Mihaljevic (2), Cheikh Cory Sene (5), Johannes Schriebl (6), Florian Freissegger (77), Timon Burmeister (74), Edon Murataj (70), Andreas Radics (17), Andre Leipold (36), Benjamin Nyarko (14), Jakob Knollmuller (11)
Sturm Graz II
4-3-3
40
Matteo Bignetti
12
Oliver Sorg
9
Peter Kiedl
8
Jonas Karner
6
Gabriel Haider
21
Samuel Stuckler
16
Tizian-Valentino Scharmer
13
Maurice Amreich
43
Jacob Peter Hodl
24
Konstantin Schopp
22
Leon Grgic
11
Jakob Knollmuller
14
Benjamin Nyarko
36
Andre Leipold
17
Andreas Radics
70
Edon Murataj
74 2
Timon Burmeister
77
Florian Freissegger
6
Johannes Schriebl
5
Cheikh Cory Sene
2
Ivan Mihaljevic
13
Pascal Legat

SV Lafnitz
4-3-3
| Thay người | |||
| 46’ | Peter Kiedl Antonio Ilic | 13’ | Ermin Mahmic Florian Prohart |
| 55’ | Jonas Karner Ermal Krasniqi | 46’ | Florian Prohart Ermin Mahmic |
| 63’ | Maurice Amreich Jonas Locker | 63’ | Timon Burmeister Mario Vucenovic |
| 63’ | Tizian-Valentino Scharmer Senad Mustafic | 75’ | Cheikh Cory Sene Stefan Trimmel |
| 85’ | Konstantin Schopp Sebastian Pirker | 75’ | Andre Leipold Philipp Siegl |
| Cầu thủ dự bị | |||
Christoph Wiener-Pucher | Ermin Mahmic | ||
Sebastian Pirker | Florian Prohart | ||
Jonas Wolf | Mario Vucenovic | ||
Antonio Ilic | Marc Kogl | ||
Ermal Krasniqi | Stefan Trimmel | ||
Jonas Locker | Daniel Daniliuc | ||
Senad Mustafic | Philipp Siegl | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây Sturm Graz II
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây SV Lafnitz
Cúp quốc gia Áo
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 10 | 2 | 4 | 12 | 32 | B T H T B | |
| 2 | 16 | 8 | 7 | 1 | 13 | 31 | T T T H T | |
| 3 | 16 | 8 | 7 | 1 | 22 | 31 | T T H T B | |
| 4 | 16 | 9 | 4 | 3 | 9 | 31 | T H B T T | |
| 5 | 16 | 8 | 5 | 3 | 13 | 29 | T T H T H | |
| 6 | 16 | 7 | 3 | 6 | -3 | 24 | B T T B T | |
| 7 | 16 | 5 | 7 | 4 | -2 | 22 | T B H B T | |
| 8 | 16 | 5 | 4 | 7 | -6 | 19 | B B H T H | |
| 9 | 15 | 4 | 5 | 6 | -1 | 17 | B H T B H | |
| 10 | 16 | 4 | 4 | 8 | -8 | 16 | T B H T B | |
| 11 | 16 | 5 | 3 | 8 | -6 | 15 | B B H B B | |
| 12 | 16 | 4 | 3 | 9 | -14 | 15 | B B B B H | |
| 13 | 16 | 3 | 4 | 9 | -9 | 13 | H T H B B | |
| 14 | 15 | 2 | 5 | 8 | -13 | 11 | H T B H H | |
| 15 | 13 | 2 | 4 | 7 | -10 | 10 | B H T B B | |
| 16 | 16 | 2 | 7 | 7 | -7 | 10 | B B T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch