Thứ Tư, 03/06/2026

Trực tiếp kết quả Strumska Slava vs Sportist Svoge hôm nay 10-09-2022

Giải Hạng 2 Bulgaria - Th 7, 10/9

Kết thúc

Strumska Slava

Strumska Slava

0 : 3

Sportist Svoge

Sportist Svoge

Hiệp một: 0-1
T7, 21:00 10/09/2022
Vòng 9 - Hạng 2 Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Svetoslav Dikov
4
(Pen) Iliya Rusinov
68
Bogdan Kostov
80

Thống kê trận đấu Strumska Slava vs Sportist Svoge

số liệu thống kê
Strumska Slava
Strumska Slava
Sportist Svoge
Sportist Svoge
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
11 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Bulgaria
04/11 - 2021
04/05 - 2022
10/09 - 2022
17/04 - 2023
27/08 - 2023
09/03 - 2024
28/09 - 2024
08/04 - 2025

Thành tích gần đây Strumska Slava

Hạng 2 Bulgaria
24/05 - 2025
17/05 - 2025
11/05 - 2025
03/05 - 2025
26/04 - 2025
19/04 - 2025
13/04 - 2025
08/04 - 2025
04/04 - 2025

Thành tích gần đây Sportist Svoge

Hạng 2 Bulgaria
23/05 - 2026
11/05 - 2026
02/05 - 2026
26/04 - 2026
16/04 - 2026
10/04 - 2026
04/04 - 2026
25/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dunav RuseDunav Ruse3220933769B T H B T
2YantraYantra32181042164T T H T T
3FratriaFratria3218953263H B H T T
4Vihren SandanskiVihren Sandanski3217782558T T T H T
5PFC CSKA-Sofia IIPFC CSKA-Sofia II3216792555T H B T T
6PFC Chernomorets BurgasPFC Chernomorets Burgas3211138646T H B T B
7EtarEtar32111110-444T H B T B
8Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II3211813-241H T T B T
9Marek DupnitsaMarek Dupnitsa32101111-841T H T H T
10HebarHebar3211714-1040B B T H B
11Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad3291112-338B H B T B
12Spartak PlevenSpartak Pleven329815-835H B T T B
13Sportist SvogeSportist Svoge329716-2034T B T B T
14Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa328915-1933H B B B B
15SevlievoSevlievo329518-2332B B T B T
16Minyor PernikMinyor Pernik327916-1330T B B B B
17Belasitsa PetrichBelasitsa Petrich324721-3619B T B B B
18KrumovgradKrumovgrad000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow