Thứ Tư, 03/06/2026

Trực tiếp kết quả Strumska Slava vs Minyor Pernik hôm nay 04-10-2022

Giải Hạng 2 Bulgaria - Th 3, 04/10

Kết thúc

Strumska Slava

Strumska Slava

0 : 3

Minyor Pernik

Minyor Pernik

Hiệp một: 0-1
T3, 20:00 04/10/2022
Vòng 11 - Hạng 2 Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Emil Tsenov
45+1'
Kristiyan Slishkov
73
Boris Tyutyukov
85
Martin Kostov
89
Mihael Orachev
90

Thống kê trận đấu Strumska Slava vs Minyor Pernik

số liệu thống kê
Strumska Slava
Strumska Slava
Minyor Pernik
Minyor Pernik
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
5 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Bulgaria
04/10 - 2021
10/04 - 2022
04/10 - 2022
01/05 - 2023
30/11 - 2024
24/05 - 2025

Thành tích gần đây Strumska Slava

Hạng 2 Bulgaria
24/05 - 2025
17/05 - 2025
11/05 - 2025
03/05 - 2025
26/04 - 2025
19/04 - 2025
13/04 - 2025
08/04 - 2025
04/04 - 2025

Thành tích gần đây Minyor Pernik

Hạng 2 Bulgaria
23/05 - 2026
15/05 - 2026
11/05 - 2026
02/05 - 2026
03/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dunav RuseDunav Ruse3220933769B T H B T
2YantraYantra32181042164T T H T T
3FratriaFratria3218953263H B H T T
4Vihren SandanskiVihren Sandanski3217782558T T T H T
5PFC CSKA-Sofia IIPFC CSKA-Sofia II3216792555T H B T T
6PFC Chernomorets BurgasPFC Chernomorets Burgas3211138646T H B T B
7EtarEtar32111110-444T H B T B
8Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II3211813-241H T T B T
9Marek DupnitsaMarek Dupnitsa32101111-841T H T H T
10HebarHebar3211714-1040B B T H B
11Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad3291112-338B H B T B
12Spartak PlevenSpartak Pleven329815-835H B T T B
13Sportist SvogeSportist Svoge329716-2034T B T B T
14Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa328915-1933H B B B B
15SevlievoSevlievo329518-2332B B T B T
16Minyor PernikMinyor Pernik327916-1330T B B B B
17Belasitsa PetrichBelasitsa Petrich324721-3619B T B B B
18KrumovgradKrumovgrad000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow