Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Strumska Slava vs Dobrudzha Dobrich hôm nay 04-03-2023

Giải Hạng 2 Bulgaria - Th 7, 04/3

Kết thúc

Strumska Slava

Strumska Slava

0 : 2

Dobrudzha Dobrich

Dobrudzha Dobrich

Hiệp một: 0-1
T7, 20:30 04/03/2023
Vòng 21 - Hạng 2 Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Denis Dinev
45+2'
Andrian Dimitrov
88

Thống kê trận đấu Strumska Slava vs Dobrudzha Dobrich

số liệu thống kê
Strumska Slava
Strumska Slava
Dobrudzha Dobrich
Dobrudzha Dobrich
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Bulgaria
18/08 - 2021
05/03 - 2022
06/08 - 2022
04/03 - 2023
03/11 - 2023
20/05 - 2024
22/09 - 2024
04/04 - 2025

Thành tích gần đây Strumska Slava

Hạng 2 Bulgaria
24/05 - 2025
17/05 - 2025
11/05 - 2025
03/05 - 2025
26/04 - 2025
19/04 - 2025
13/04 - 2025
08/04 - 2025
04/04 - 2025

Thành tích gần đây Dobrudzha Dobrich

VĐQG Bulgaria
29/08 - 2025
24/08 - 2025
18/08 - 2025
08/08 - 2025
03/08 - 2025
28/07 - 2025
Hạng 2 Bulgaria
24/05 - 2025
11/05 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FratriaFratria5500815T T T T T
2Dunav RuseDunav Ruse4310510T T T H
3Vihren SandanskiVihren Sandanski5311110T T B T H
4Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad5311410H T B T T
5YantraYantra523029H H H T T
6Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa521207B B T T H
7SevlievoSevlievo513116B H H H T
8Sportist SvogeSportist Svoge513106H H T H B
9PFC CSKA-Sofia IIPFC CSKA-Sofia II6204-36B T B T B
10HebarHebar412105T B H H
11Marek DupnitsaMarek Dupnitsa5122-25T H H B B
12Minyor PernikMinyor Pernik5041-14H B H H H
13Spartak PlevenSpartak Pleven5113-54T B B H B
14PFC Chernomorets BurgasPFC Chernomorets Burgas4031-13B H H H
15Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II5104-33B T B B B
16EtarEtar5032-33H H B B H
17Belasitsa PetrichBelasitsa Petrich4022-32H B H B
18KrumovgradKrumovgrad000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow