Thứ Sáu, 17/04/2026

Trực tiếp kết quả Strumska Slava vs Dobrudzha Dobrich hôm nay 04-03-2023

Giải Hạng 2 Bulgaria - Th 7, 04/3

Kết thúc

Strumska Slava

Strumska Slava

0 : 2

Dobrudzha Dobrich

Dobrudzha Dobrich

Hiệp một: 0-1
T7, 20:30 04/03/2023
Vòng 21 - Hạng 2 Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Denis Dinev
45+2'
Andrian Dimitrov
88

Thống kê trận đấu Strumska Slava vs Dobrudzha Dobrich

số liệu thống kê
Strumska Slava
Strumska Slava
Dobrudzha Dobrich
Dobrudzha Dobrich
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
9 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Bulgaria
18/08 - 2021
05/03 - 2022
06/08 - 2022
04/03 - 2023
03/11 - 2023
20/05 - 2024
22/09 - 2024
04/04 - 2025

Thành tích gần đây Strumska Slava

Hạng 2 Bulgaria
24/05 - 2025
17/05 - 2025
11/05 - 2025
03/05 - 2025
26/04 - 2025
19/04 - 2025
13/04 - 2025
08/04 - 2025
04/04 - 2025

Thành tích gần đây Dobrudzha Dobrich

VĐQG Bulgaria
15/04 - 2026
10/04 - 2026
05/04 - 2026
22/03 - 2026
16/03 - 2026
08/03 - 2026
21/02 - 2026
16/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dunav RuseDunav Ruse2618713661H B H H H
2FratriaFratria2716742755H H T T H
3YantraYantra2614841650T B H T T
4Vihren SandanskiVihren Sandanski2814681748B B H B T
5PFC CSKA-Sofia IIPFC CSKA-Sofia II2612681542B T B B T
6PFC Chernomorets BurgasPFC Chernomorets Burgas279126739T H B T H
7HebarHebar2610610-536B T H T H
8EtarEtar268108-634T B T H H
9Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad278109034H T H B H
10Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II288812-632H B H T H
11Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa278811-832B B T T B
12Spartak PlevenSpartak Pleven287813-929T H H T H
13Marek DupnitsaMarek Dupnitsa267811-1329H T H T T
14Minyor PernikMinyor Pernik276912-1027T B B B B
15SevlievoSevlievo267514-1126T T B B B
16Sportist SvogeSportist Svoge276714-2025T B H B B
17Belasitsa PetrichBelasitsa Petrich263716-3016H B B T B
18KrumovgradKrumovgrad000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow