Kristoffer Loekberg (Kiến tạo: Joe Bell) 29 | |
Fred Friday 90 | |
David Brekalo 90 |
Thống kê trận đấu Stromsgodset vs Viking
số liệu thống kê

Stromsgodset

Viking
50 Kiểm soát bóng 50
2 Sút trúng đích 7
4 Sút không trúng đích 7
2 Phạt góc 5
0 Việt vị 5
9 Phạm lỗi 13
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Stromsgodset vs Viking
Stromsgodset (4-3-3): Viljar Roesholt Myhra (1), Lars-Christopher Vilsvik (26), Niklas Gunnarsson (5), Sondre Fosnaess Hanssen (70), Thomas Groegaard (4), Johan Hove (8), Hermann Stengel (7), Tobias Gulliksen (17), Kristoffer Tokstad (11), Jordan Attah Kadiri (16), Halldor Stenevik (19)
Viking (4-3-3): Arild Oestboe (22), Sebastian Soeraas Sebulonsen (17), Gianni Stensness (6), David Brekalo (4), Rolf Daniel Vikstoel (23), Harald Tangen (21), Joe Bell (8), Kristoffer Loekberg (16), Yann-Erik de Lanlay (11), Veton Berisha (14), Zlatko Tripic (77)

Stromsgodset
4-3-3
1
Viljar Roesholt Myhra
26
Lars-Christopher Vilsvik
5
Niklas Gunnarsson
70
Sondre Fosnaess Hanssen
4
Thomas Groegaard
8
Johan Hove
7
Hermann Stengel
17
Tobias Gulliksen
11
Kristoffer Tokstad
16
Jordan Attah Kadiri
19
Halldor Stenevik
77
Zlatko Tripic
14
Veton Berisha
11
Yann-Erik de Lanlay
16
Kristoffer Loekberg
8
Joe Bell
21
Harald Tangen
23
Rolf Daniel Vikstoel
4
David Brekalo
6
Gianni Stensness
17
Sebastian Soeraas Sebulonsen
22
Arild Oestboe

Viking
4-3-3
| Thay người | |||
| 57’ | Jordan Attah Kadiri Fred Friday | 75’ | Yann-Erik de Lanlay Kevin Kabran |
| 57’ | Kristoffer Tokstad Valdimar Ingimundarson | 84’ | Kristoffer Loekberg Viljar Vevatne |
| 76’ | Thomas Groegaard Jonathan Parr | 90’ | Sebastian Soeraas Sebulonsen Sondre Bjoershol |
| 76’ | Halldor Stenevik Kreshnik Krasniqi | ||
| 85’ | Johan Hove Jack Ipalibo | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Morten Saetra | Iven Austboe | ||
Jonathan Parr | Viljar Vevatne | ||
Jack Ipalibo | Kevin Kabran | ||
Fred Friday | Sondre Bjoershol | ||
Valdimar Ingimundarson | Shayne Pattynama | ||
Andreas Waterfield Skjold | Mai Traore | ||
Simen Hammershaug | Simen Kvia-Egeskog | ||
Kreshnik Krasniqi | |||
Marko Lawk Farji | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Na Uy
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Thành tích gần đây Stromsgodset
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Thành tích gần đây Viking
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 22 | 5 | 3 | 41 | 71 | T T T T T | |
| 2 | 30 | 22 | 4 | 4 | 57 | 70 | T B T T T | |
| 3 | 30 | 18 | 3 | 9 | 14 | 57 | T T B T T | |
| 4 | 30 | 17 | 5 | 8 | 9 | 56 | B B H B T | |
| 5 | 30 | 15 | 3 | 12 | 13 | 48 | H B T T T | |
| 6 | 30 | 13 | 4 | 13 | -1 | 43 | T T B H B | |
| 7 | 30 | 11 | 9 | 10 | 3 | 42 | H B T B T | |
| 8 | 30 | 11 | 9 | 10 | 3 | 42 | H T T B B | |
| 9 | 30 | 11 | 8 | 11 | -2 | 41 | T B B T T | |
| 10 | 30 | 12 | 3 | 15 | 4 | 39 | B T T T B | |
| 11 | 30 | 10 | 7 | 13 | -5 | 37 | T T B T B | |
| 12 | 30 | 8 | 11 | 11 | 1 | 35 | B B H B B | |
| 13 | 30 | 9 | 7 | 14 | -25 | 33 | B B T H B | |
| 14 | 30 | 8 | 7 | 15 | -19 | 31 | B T B B T | |
| 15 | 30 | 6 | 2 | 22 | -35 | 20 | B B B B B | |
| 16 | 30 | 2 | 3 | 25 | -58 | 9 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch