Thứ Bảy, 30/08/2025
(Pen) Ludovic Ajorque
6
Ludovic Ajorque
17
Habibou Mouhamadou Diallo (Kiến tạo: Gerzino Nyamsi)
26
Fabien Centonze
28
Gerzino Nyamsi
29
Habibou Mouhamadou Diallo (Kiến tạo: Ludovic Ajorque)
40
Kiki Kouyate
44
Boubacar Traore
85
Lenny Joseph
90

Đội hình xuất phát Strasbourg vs Metz

Huấn luyện viên

Liam Rosenior

Laszlo Boloni

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
21/12 - 2017
01/04 - 2018
11/08 - 2019
12/01 - 2020
13/12 - 2020
14/02 - 2021
18/09 - 2021
H1: 3-0
09/01 - 2022
H1: 0-0
24/09 - 2023
H1: 0-0
13/05 - 2024
H1: 0-0
17/08 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Strasbourg

Europa Conference League
29/08 - 2025
Ligue 1
24/08 - 2025
Europa Conference League
22/08 - 2025
Ligue 1
17/08 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
09/08 - 2025
06/08 - 2025
30/07 - 2025
27/07 - 2025
23/07 - 2025
Ligue 1
18/05 - 2025

Thành tích gần đây Metz

Ligue 1
24/08 - 2025
H1: 2-0
17/08 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
09/08 - 2025
H1: 5-0
02/08 - 2025
H1: 0-0
26/07 - 2025
H1: 1-0
19/07 - 2025
H1: 0-2
16/07 - 2025
Ligue 2
10/05 - 2025
H1: 0-1
03/05 - 2025
H1: 0-0

Bảng xếp hạng Ligue 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LyonLyon220046T T
2ToulouseToulouse220036T T
3LensLens320126B T T
4Paris Saint-GermainParis Saint-Germain220026T T
5StrasbourgStrasbourg220026T T
6LilleLille211014H T
7LorientLorient210133B T
8MarseilleMarseille210123B T
9AS MonacoAS Monaco210113T B
10NiceNice210113B T
11AngersAngers210103T B
12AuxerreAuxerre2101-13T B
13RennesRennes2101-33T B
14BrestBrest3012-41H B B
15NantesNantes2002-20B B
16Le HavreLe Havre2002-30B B
17Paris FCParis FC2002-40B B
18MetzMetz2002-40B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Pháp

Xem thêm
top-arrow