Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Mathis Amougou
59 - Valentin Barco (Thay: Abdoul Ouattara)
61 - Diego Moreira (Thay: Sebastian Nanasi)
61 - Joaquin Panichelli (Thay: Mathis Amougou)
61 - Julio Enciso (Thay: Kendry Paez)
72 - Joaquin Panichelli (Kiến tạo: Guela Doue)
79 - Samir El Mourabet (Thay: Rafael Luis)
79 - Andrew Omobamidele
88 - Valentin Barco
90
- Taras Romanczuk
20 - Alejandro Pozo (Kiến tạo: Taras Romanczuk)
53 - Dawid Drachal (Thay: Leon Flach)
72 - Louka Prip (Thay: Oskar Pietuszewski)
72 - Bernardo Vital
75 - Youssuf Sylla (Thay: Afimico Pululu)
83 - Youssuf Sylla
88 - Dimitris Rallis (Thay: Jesus Imaz)
90 - Alejandro Pozo
90+8'
Thống kê trận đấu Strasbourg vs Jagiellonia Bialystok
Diễn biến Strasbourg vs Jagiellonia Bialystok
Tất cả (25)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Thẻ vàng cho Alejandro Pozo.
Jesus Imaz rời sân và được thay thế bởi Dimitris Rallis.
Thẻ vàng cho Valentin Barco.
Thẻ vàng cho Youssuf Sylla.
Thẻ vàng cho Andrew Omobamidele.
Afimico Pululu rời sân và được thay thế bởi Youssuf Sylla.
Rafael Luis rời sân và được thay thế bởi Samir El Mourabet.
Guela Doue đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Joaquin Panichelli đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Bernardo Vital.
Kendry Paez rời sân và được thay thế bởi Julio Enciso.
Oskar Pietuszewski rời sân và được thay thế bởi Louka Prip.
Leon Flach rời sân và được thay thế bởi Dawid Drachal.
Mathis Amougou rời sân và được thay thế bởi Joaquin Panichelli.
Abdoul Ouattara rời sân và được thay thế bởi Valentin Barco.
Sebastian Nanasi rời sân và được thay thế bởi Diego Moreira.
Thẻ vàng cho Mathis Amougou.
Taras Romanczuk đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Taras Romanczuk.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Chào mừng đến với Stade de la Meinau, trận đấu sẽ bắt đầu sau khoảng 5 phút.
Đội hình xuất phát Strasbourg vs Jagiellonia Bialystok
Strasbourg (4-1-2-3): Mike Penders (39), Abdoul Ouattara (42), Guela Doué (22), Andrew Omobamidele (2), Lucas Hogsberg (24), Rafael Luis (83), Mathis Amougou (17), Felix Lemarechal (80), Martial Godo (20), Kendry Páez (16), Sebastian Nanasi (11)
Jagiellonia Bialystok (4-3-3): Milosz Piekutowski (22), Norbert Wojtuszek (15), Dusan Stojinovic (3), Bernardo Vital (13), Bartlomiej Wdowik (27), Leon Flach (31), Taras Romanczuk (6), Jesus Imaz Balleste (11), Alejandro Pozo (7), Afimico Pululu (10), Oskar Pietuszewski (80)
| Thay người | |||
| 61’ | Sebastian Nanasi Diego Moreira | 72’ | Leon Flach Dawid Drachal |
| 61’ | Mathis Amougou Joaquin Panichelli | 72’ | Oskar Pietuszewski Louka Prip |
| 61’ | Abdoul Ouattara Valentín Barco | 83’ | Afimico Pululu Youssef Sylla |
| 72’ | Kendry Paez Julio Enciso | 90’ | Jesus Imaz Dimitris Rallis |
| 79’ | Rafael Luis Samir El Mourabet | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Stefan Bajic | Adrian Damasiewicz | ||
Gabriel Kerckaert | Yuki Kobayashi | ||
Ismael Doukoure | Cezary Polak | ||
Diego Moreira | Dawid Drachal | ||
Joaquin Panichelli | Dimitris Rallis | ||
Julio Enciso | Youssef Sylla | ||
Samir El Mourabet | Louka Prip | ||
Valentín Barco | Alejandro Cantero | ||
Sacha Lung | Sergio Lozano | ||
Ghianny Kodia | Aziel Jackson | ||
Bartosz Mazurek | |||
Nhận định Strasbourg vs Jagiellonia Bialystok
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Strasbourg
Thành tích gần đây Jagiellonia Bialystok
Bảng xếp hạng Europa Conference League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 10 | |
| 2 | | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 10 | |
| 3 | 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 9 | ||
| 4 | | 4 | 3 | 0 | 1 | 3 | 9 | |
| 5 | | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | |
| 6 | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 8 | ||
| 7 | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 8 | ||
| 8 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | ||
| 9 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | ||
| 10 | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 7 | ||
| 11 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | ||
| 12 | | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | |
| 13 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | ||
| 14 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | ||
| 15 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | ||
| 16 | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 6 | ||
| 17 | | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 6 | |
| 18 | | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | |
| 19 | | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 | |
| 20 | | 4 | 2 | 0 | 2 | -3 | 6 | |
| 21 | | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | |
| 22 | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | ||
| 23 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | ||
| 24 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | ||
| 25 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | ||
| 26 | 4 | 1 | 1 | 2 | -6 | 4 | ||
| 27 | 4 | 1 | 0 | 3 | -1 | 3 | ||
| 28 | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 3 | ||
| 29 | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 3 | ||
| 30 | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 3 | ||
| 31 | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 | ||
| 32 | 4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 2 | ||
| 33 | 4 | 0 | 2 | 2 | -7 | 2 | ||
| 34 | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | ||
| 35 | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 1 | ||
| 36 | 4 | 0 | 0 | 4 | -10 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại