Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Josh Laurent 39 | |
Ben Cabango 41 | |
Lynden Gooch 42 | |
Yannick Bolasie 46 | |
Yannick Bolasie (Thay: Charlie Patino) 46 | |
Liam Walsh (Thay: Jerry Yates) 66 | |
(Pen) Daniel Johnson 70 | |
Jun-Ho Baek (Thay: Daniel Johnson) 72 | |
Joon-Ho Bae (Thay: Daniel Johnson) 73 | |
Oliver Cooper (Thay: Jamie Paterson) 76 | |
Liam Cullen (Thay: Jamal Lowe) 76 | |
Jordan Thompson 81 | |
Jordan Thompson (Thay: Wouter Burger) 81 | |
Ben Pearson 82 | |
Yannick Bolasie 84 | |
Harry Darling (Kiến tạo: Matt Grimes) 89 | |
Nathan Lowe (Thay: Junior Tchamadeu) 90 |
Thống kê trận đấu Stoke vs Swansea


Diễn biến Stoke vs Swansea
Junior Tchamadeu rời sân và được thay thế bởi Nathan Lowe.
Matt Grimes đã hỗ trợ ghi bàn.
G O O O A A A L - Harry Darling đã trúng mục tiêu!
Thẻ vàng dành cho Yannick Bolasie.
Thẻ vàng dành cho Ben Pearson.
Thẻ vàng cho [player1].
Wouter Burger sắp rời sân và được thay thế bởi Jordan Thompson.
Jamal Lowe rời sân và được thay thế bởi Liam Cullen.
Jamie Paterson sẽ rời sân và được thay thế bởi Oliver Cooper.
Daniel Johnson sẽ rời sân và được thay thế bởi Joon-Ho Bae.
Daniel Johnson sẽ rời sân và được thay thế bởi Joon-Ho Bae.
Daniel Johnson sẽ rời sân và được thay thế bởi Jun-Ho Baek.
G O O O A A A L - Daniel Johnson của Stoke thực hiện cú sút từ chấm phạt đền!
G O O O A A A L - Daniel Johnson của Stoke thực hiện cú sút từ chấm phạt đền!
Jerry Yates sắp rời sân và được thay thế bởi Liam Walsh.
Jerry Yates sắp rời sân và được thay thế bởi Liam Walsh.
Charlie Patino rời sân và được thay thế bởi Yannick Bolasie.
Charlie Patino sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Hiệp hai đang được tiến hành.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một
Đội hình xuất phát Stoke vs Swansea
Stoke (4-3-3): Jack Bonham (13), Ki-Jana Hoever (17), Luke McNally (23), Michael Rose (5), Lynden Gooch (2), Ben Pearson (4), Josh Laurent (28), Wouter Burger (6), Junior Tchamadeu (24), Ryan Mmaee (19), Daniel Johnson (12)
Swansea (4-2-3-1): Carl Rushworth (22), Josh Key (2), Ben Cabango (5), Harry Darling (6), Josh Tymon (14), Jay Fulton (4), Matt Grimes (8), Jamie Paterson (12), Jamal Lowe (10), Jerry Yates (9), Charlie Patino (18)


| Thay người | |||
| 81’ | Wouter Burger Jordan Thompson | 46’ | Charlie Patino Yannick Bolasie |
| 66’ | Jerry Yates Liam Walsh | ||
| 76’ | Jamal Lowe Liam Cullen | ||
| 76’ | Jamie Paterson Oliver Cooper | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Wesley | Liam Cullen | ||
Dwight Gayle | Yannick Bolasie | ||
Andre Vidigal | Oliver Cooper | ||
Nathan Lowe | Liam Walsh | ||
Mehdi Leris | Cameron Congreve | ||
Bae Jun-Ho | Samuel Parker | ||
Jordan Thompson | Bashir Humphreys | ||
Ciaran Clark | Kyle Naughton | ||
Tommy Simkin | Andy Fisher | ||
| Huấn luyện viên | |||
Nhận định Stoke vs Swansea
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Stoke
Thành tích gần đây Swansea
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 21 | 8 | 6 | 34 | 71 | H T T T T | |
| 2 | 34 | 18 | 9 | 7 | 17 | 63 | T T B H H | |
| 3 | 35 | 18 | 8 | 9 | 7 | 62 | T T B T T | |
| 4 | 33 | 17 | 9 | 7 | 25 | 60 | H T B T T | |
| 5 | 34 | 18 | 6 | 10 | 8 | 60 | H B B T T | |
| 6 | 35 | 15 | 12 | 8 | 9 | 57 | B H T T T | |
| 7 | 35 | 14 | 11 | 10 | 11 | 53 | T T H T T | |
| 8 | 35 | 14 | 9 | 12 | 6 | 51 | B T B B T | |
| 9 | 35 | 13 | 12 | 10 | 4 | 51 | B H T B T | |
| 10 | 35 | 14 | 8 | 13 | 4 | 50 | T H B T B | |
| 11 | 34 | 13 | 10 | 11 | 2 | 49 | T T H T B | |
| 12 | 35 | 12 | 13 | 10 | 1 | 49 | T H B H B | |
| 13 | 35 | 15 | 3 | 17 | 2 | 48 | B T T B T | |
| 14 | 35 | 13 | 8 | 14 | 5 | 47 | H B H T B | |
| 15 | 35 | 13 | 8 | 14 | -8 | 47 | H B T B B | |
| 16 | 35 | 13 | 7 | 15 | -3 | 46 | T B T H B | |
| 17 | 35 | 13 | 6 | 16 | 3 | 45 | T T B T T | |
| 18 | 35 | 10 | 11 | 14 | -11 | 41 | T B H H B | |
| 19 | 34 | 10 | 9 | 15 | -10 | 39 | B T T B B | |
| 20 | 35 | 10 | 8 | 17 | -13 | 38 | B T T B B | |
| 21 | 35 | 9 | 8 | 18 | -18 | 35 | H H B H B | |
| 22 | 35 | 10 | 10 | 15 | -9 | 34 | B B H H B | |
| 23 | 35 | 7 | 11 | 17 | -16 | 32 | H B H B T | |
| 24 | 35 | 1 | 8 | 26 | -50 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
