Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu!
- Sorba Thomas (Kiến tạo: Aaron Cresswell)
36 - Robert Bozenik (Thay: Divin Mubama)
74 - Steven Nzonzi (Thay: Tatsuki Seko)
82 - Lamine Cisse (Thay: Million Manhoef)
82 - Lamine Cisse
87 - Ben Wilmot
90
- Matthew James (Thay: George Dobson)
62 - Nathan Broadhead (Thay: Ben Sheaf)
62 - Liberato Cacace (Thay: Ryan Longman)
62 - Ryan Barnett (Thay: Issa Kabore)
75 - Sam Smith (Thay: Dominic Hyam)
84
Thống kê trận đấu Stoke City vs Wrexham
Diễn biến Stoke City vs Wrexham
Tất cả (17)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Thẻ vàng cho Ben Wilmot.
Thẻ vàng cho Lamine Cisse.
Dominic Hyam rời sân và được thay thế bởi Sam Smith.
Million Manhoef rời sân và được thay thế bởi Lamine Cisse.
Tatsuki Seko rời sân và được thay thế bởi Steven Nzonzi.
Issa Kabore rời sân và được thay thế bởi Ryan Barnett.
Divin Mubama rời sân và được thay thế bởi Robert Bozenik.
Ryan Longman rời sân và được thay thế bởi Liberato Cacace.
Ben Sheaf rời sân và được thay thế bởi Nathan Broadhead.
George Dobson rời sân và được thay thế bởi Matthew James.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Aaron Cresswell đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Sorba Thomas đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Chào mừng đến với Bet365 Stadium, trận đấu sẽ bắt đầu trong khoảng 5 phút nữa.
Đội hình xuất phát Stoke City vs Wrexham
Stoke City (4-2-3-1): Viktor Johansson (1), Junior Tchamadeu (22), Ashley Phillips (26), Ben Wilmot (16), Aaron Cresswell (3), Tomáš Rigo (19), Tatsuki Seko (12), Million Manhoef (42), Lewis Baker (8), Sorba Thomas (7), Divin Mubama (9)
Wrexham (3-4-2-1): Arthur Okonkwo (1), Max Cleworth (4), Dominic Hyam (5), Callum Doyle (2), Issa Kaboré (12), George Dobson (15), Ben Sheaf (18), Ryan Longman (47), Josh Windass (10), Lewis O'Brien (27), Kieffer Moore (19)
| Thay người | |||
| 74’ | Divin Mubama Róbert Boženík | 62’ | George Dobson Matty James |
| 82’ | Tatsuki Seko Steven Nzonzi | 62’ | Ben Sheaf Nathan Broadhead |
| 82’ | Million Manhoef Lamine Cissé | 62’ | Ryan Longman Liberato Cacace |
| 75’ | Issa Kabore Ryan Barnett | ||
| 84’ | Dominic Hyam Sam Smith | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jack Bonham | Oliver Rathbone | ||
Eric Junior Bocat | Callum Burton | ||
Maksym Talovierov | Lewis Brunt | ||
Jamie Donley | Conor Coady | ||
Steven Nzonzi | Ryan Barnett | ||
Gabriel Kelly | Matty James | ||
Syd Agina | Sam Smith | ||
Róbert Boženík | Nathan Broadhead | ||
Lamine Cissé | Liberato Cacace | ||
| Chấn thương và thẻ phạt | |||
Bosun Lawal Chấn thương gân kheo | Danny Ward Không xác định | ||
Sam Gallagher Chấn thương cơ | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Stoke City
Thành tích gần đây Wrexham
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 18 | 13 | 4 | 1 | 32 | 43 | |
| 2 | | 18 | 9 | 6 | 3 | 5 | 33 | |
| 3 | | 18 | 9 | 4 | 5 | -3 | 31 | |
| 4 | | 18 | 9 | 3 | 6 | 12 | 30 | |
| 5 | | 18 | 8 | 6 | 4 | 6 | 30 | |
| 6 | | 18 | 8 | 5 | 5 | 6 | 29 | |
| 7 | | 18 | 8 | 4 | 6 | 0 | 28 | |
| 8 | | 17 | 7 | 6 | 4 | 11 | 27 | |
| 9 | 18 | 6 | 8 | 4 | 3 | 26 | ||
| 10 | 18 | 7 | 5 | 6 | 0 | 26 | ||
| 11 | | 17 | 7 | 4 | 6 | 6 | 25 | |
| 12 | | 18 | 7 | 4 | 7 | -2 | 25 | |
| 13 | | 18 | 7 | 4 | 7 | -6 | 25 | |
| 14 | | 18 | 6 | 6 | 6 | 3 | 24 | |
| 15 | | 17 | 6 | 6 | 5 | 2 | 24 | |
| 16 | | 18 | 6 | 6 | 6 | -1 | 24 | |
| 17 | 18 | 6 | 5 | 7 | -5 | 23 | ||
| 18 | | 17 | 6 | 2 | 9 | -5 | 20 | |
| 19 | | 18 | 6 | 1 | 11 | -8 | 19 | |
| 20 | 18 | 4 | 6 | 8 | -5 | 18 | ||
| 21 | | 18 | 4 | 5 | 9 | -9 | 17 | |
| 22 | 18 | 4 | 5 | 9 | -10 | 17 | ||
| 23 | | 18 | 3 | 4 | 11 | -10 | 13 | |
| 24 | | 18 | 1 | 5 | 12 | -22 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại