Chủ Nhật, 01/03/2026
Liam Cullen
17
Sorba Thomas
27
Ben Pearson
42
Ben Pearson
44
Marko Stamenic
53
Goncalo Franco
57
Josh Key (Thay: Marko Stamenic)
59
Zeidane Inoussa (Thay: Ronald Pereira)
59
Sorba Thomas (Kiến tạo: Joon-Ho Bae)
60
Malick Junior Yalcouye (Thay: Liam Cullen)
71
Melker Widell (Thay: Ji-Sung Eom)
71
Sam Gallagher (Thay: Robert Bozenik)
72
Zan Vipotnik (Kiến tạo: Melker Widell)
78
Steven Nzonzi (Thay: Ben Pearson)
82
Bosun Lawal (Thay: Tatsuki Seko)
83
Adam Idah (Thay: Goncalo Franco)
83
Junior Tchamadeu
85
Melker Widell
90+2'

Thống kê trận đấu Stoke City vs Swansea

số liệu thống kê
Stoke City
Stoke City
Swansea
Swansea
41 Kiểm soát bóng 60
5 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 4
6 Phạt góc 7
4 Việt vị 3
16 Phạm lỗi 14
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
19 Ném biên 14
4 Chuyền dài 7
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
8 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Stoke City vs Swansea

Tất cả (26)
90+9'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+2' Thẻ vàng cho Melker Widell.

Thẻ vàng cho Melker Widell.

85' Thẻ vàng cho Junior Tchamadeu.

Thẻ vàng cho Junior Tchamadeu.

83'

Goncalo Franco rời sân và được thay thế bởi Adam Idah.

83'

Tatsuki Seko rời sân và được thay thế bởi Bosun Lawal.

82'

Ben Pearson rời sân và được thay thế bởi Steven Nzonzi.

78'

Melker Widell đã kiến tạo cho bàn thắng.

78' V À A A O O O - Zan Vipotnik đã ghi bàn!

V À A A O O O - Zan Vipotnik đã ghi bàn!

72'

Robert Bozenik rời sân và được thay thế bởi Sam Gallagher.

71'

Ji-Sung Eom rời sân và được thay thế bởi Melker Widell.

71'

Liam Cullen rời sân và được thay thế bởi Malick Junior Yalcouye.

60'

Joon-Ho Bae đã kiến tạo cho bàn thắng.

60' V À A A A O O O - Sorba Thomas đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Sorba Thomas đã ghi bàn!

60' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

59'

Ronald Pereira rời sân và được thay thế bởi Zeidane Inoussa.

59'

Marko Stamenic rời sân và được thay thế bởi Josh Key.

57' Thẻ vàng cho Goncalo Franco.

Thẻ vàng cho Goncalo Franco.

53' Thẻ vàng cho Marko Stamenic.

Thẻ vàng cho Marko Stamenic.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

44' Thẻ vàng cho Ben Pearson.

Thẻ vàng cho Ben Pearson.

Đội hình xuất phát Stoke City vs Swansea

Stoke City (4-2-3-1): Viktor Johansson (1), Junior Tchamadeu (22), Ben Pearson (4), Ben Wilmot (16), Eric Junior Bocat (17), Ashley Phillips (26), Tatsuki Seko (12), Million Manhoef (42), Bae Junho (10), Sorba Thomas (7), Róbert Boženík (11)

Swansea (4-2-3-1): Lawrence Vigouroux (22), Ethan Galbraith (30), Ben Cabango (5), Cameron Burgess (15), Josh Tymon (14), Goncalo Franco (17), Marko Stamenic (6), Ronald (35), Liam Cullen (20), Eom Ji-sung (10), Žan Vipotnik (9)

Stoke City
Stoke City
4-2-3-1
1
Viktor Johansson
22
Junior Tchamadeu
4
Ben Pearson
16
Ben Wilmot
17
Eric Junior Bocat
26
Ashley Phillips
12
Tatsuki Seko
42
Million Manhoef
10
Bae Junho
7
Sorba Thomas
11
Róbert Boženík
9
Žan Vipotnik
10
Eom Ji-sung
20
Liam Cullen
35
Ronald
6
Marko Stamenic
17
Goncalo Franco
14
Josh Tymon
15
Cameron Burgess
5
Ben Cabango
30
Ethan Galbraith
22
Lawrence Vigouroux
Swansea
Swansea
4-2-3-1
Thay người
72’
Robert Bozenik
Sam Gallagher
59’
Marko Stamenic
Josh Key
82’
Ben Pearson
Steven Nzonzi
59’
Ronald Pereira
Zeidane Inoussa
83’
Tatsuki Seko
Bosun Lawal
71’
Liam Cullen
Malick Yalcouyé
71’
Ji-Sung Eom
Melker Widell
83’
Goncalo Franco
Adam Idah
Cầu thủ dự bị
Jack Bonham
Andy Fisher
Tomáš Rigo
Josh Key
Sam Gallagher
Ishé Samuels-Smith
Lamine Cissé
Kaelan Casey
Divin Mubama
Jay Fulton
Steven Nzonzi
Malick Yalcouyé
Aaron Cresswell
Zeidane Inoussa
Maksym Talovierov
Adam Idah
Bosun Lawal
Melker Widell
Tình hình lực lượng

Lewis Baker

Chấn thương mắt cá

Huấn luyện viên

Mark Hughes

Paul Clement

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
13/02 - 2014
19/10 - 2014
02/05 - 2015
20/10 - 2015
02/04 - 2016
01/11 - 2016
22/04 - 2017
02/12 - 2017
13/05 - 2018
Hạng nhất Anh
28/10 - 2020
04/03 - 2021
18/08 - 2021
H1: 0-1
09/02 - 2022
H1: 0-0
01/09 - 2022
H1: 0-1
22/02 - 2023
H1: 1-2
13/12 - 2023
H1: 0-0
11/04 - 2024
H1: 1-0
05/10 - 2024
H1: 0-0
15/02 - 2025
H1: 0-0
13/12 - 2025

Thành tích gần đây Stoke City

Hạng nhất Anh
28/02 - 2026
26/02 - 2026
21/02 - 2026
Cúp FA
15/02 - 2026
Hạng nhất Anh
12/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
22/01 - 2026
17/01 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây Swansea

Hạng nhất Anh
28/02 - 2026
25/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
31/01 - 2026
H1: 0-0
24/01 - 2026
21/01 - 2026
18/01 - 2026
Cúp FA
11/01 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-1 | Pen: 5-6

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City3521863471H T T T T
2MiddlesbroughMiddlesbrough3418971763T T B H H
3MillwallMillwall351889762T T B T T
4Ipswich TownIpswich Town3317972560H T B T T
5Hull CityHull City3418610860H B B T T
6WrexhamWrexham3515128957B H T T T
7SouthamptonSouthampton351411101153T T H T T
8Derby CountyDerby County3514912651B T B B T
9WatfordWatford35131210451B H T B T
10Bristol CityBristol City3514813450T H B T B
11Birmingham CityBirmingham City34131011249T T H T B
12Preston North EndPreston North End35121310149T H B H B
13Sheffield UnitedSheffield United3515317248B T T B T
14Stoke CityStoke City3513814547H B H T B
15QPRQPR3513814-847H B T B B
16SwanseaSwansea3513715-346T B T H B
17Norwich CityNorwich City3513616345T T B T T
18Charlton AthleticCharlton Athletic35101114-1141T B H H B
19PortsmouthPortsmouth3410915-1039B T T B B
20Blackburn RoversBlackburn Rovers3510817-1338B T T B B
21West BromWest Brom359818-1835H H B H B
22LeicesterLeicester35101015-934B B H H B
23Oxford UnitedOxford United3571117-1632H B H B T
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday351826-500B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow