Thứ Hai, 04/05/2026
Jovon Makama (Kiến tạo: Jack Stacey)
26
Sorba Thomas
48
Ante Crnac (Thay: Jovon Makama)
55
Jeffrey Schlupp (Thay: Oscar Schwartau)
68
Harry Darling
74
Kenny McLean
76
Lamine Cisse (Thay: Million Manhoef)
82
Steven Nzonzi (Thay: Tomas Rigo)
89
Mirko Topic (Thay: Liam Gibbs)
89
Kellen Fisher
90+2'

Thống kê trận đấu Stoke City vs Norwich City

số liệu thống kê
Stoke City
Stoke City
Norwich City
Norwich City
58 Kiểm soát bóng 42
6 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 1
12 Phạt góc 1
3 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
25 Ném biên 14
9 Chuyền dài 0
9 Cú sút bị chặn 2
2 Phát bóng 12

Diễn biến Stoke City vs Norwich City

Tất cả (18)
90+6'

Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+2' Thẻ vàng cho Kellen Fisher.

Thẻ vàng cho Kellen Fisher.

89'

Liam Gibbs rời sân và được thay thế bởi Mirko Topic.

89'

Tomas Rigo rời sân và được thay thế bởi Steven Nzonzi.

82'

Million Manhoef rời sân và được thay thế bởi Lamine Cisse.

76' Thẻ vàng cho Kenny McLean.

Thẻ vàng cho Kenny McLean.

74' Thẻ vàng cho Harry Darling.

Thẻ vàng cho Harry Darling.

68'

Oscar Schwartau rời sân và được thay thế bởi Jeffrey Schlupp.

55'

Jovon Makama rời sân và được thay thế bởi Ante Crnac.

48' V À A A O O O - Sorba Thomas đã ghi bàn!

V À A A O O O - Sorba Thomas đã ghi bàn!

48' V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

27' V À A A A O O O Norwich ghi bàn.

V À A A A O O O Norwich ghi bàn.

26'

Jack Stacey đã kiến tạo cho bàn thắng.

26' V À A A A O O O - Jovon Makama đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Jovon Makama đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Chào mừng đến với Bet365 Stadium, trận đấu sẽ bắt đầu sau khoảng 5 phút.

Đội hình xuất phát Stoke City vs Norwich City

Stoke City (4-2-3-1): Viktor Johansson (1), Junior Tchamadeu (22), Bosun Lawal (18), Ben Wilmot (16), Aaron Cresswell (3), Tomáš Rigo (19), Tatsuki Seko (12), Million Manhoef (42), Bae Junho (10), Sorba Thomas (7), Divin Mubama (9)

Norwich City (4-2-3-1): Vladan Kovacevic (1), Jack Stacey (3), Jakov Medic (5), Harry Darling (6), Kellen Fisher (35), Liam Gibbs (8), Kenny McLean (23), Pelle Mattsson (7), Oscar Schwartau (29), Jovon Makama (24), Josh Sargent (9)

Stoke City
Stoke City
4-2-3-1
1
Viktor Johansson
22
Junior Tchamadeu
18
Bosun Lawal
16
Ben Wilmot
3
Aaron Cresswell
19
Tomáš Rigo
12
Tatsuki Seko
42
Million Manhoef
10
Bae Junho
7
Sorba Thomas
9
Divin Mubama
9
Josh Sargent
24
Jovon Makama
29
Oscar Schwartau
7
Pelle Mattsson
23
Kenny McLean
8
Liam Gibbs
35
Kellen Fisher
6
Harry Darling
5
Jakov Medic
3
Jack Stacey
1
Vladan Kovacevic
Norwich City
Norwich City
4-2-3-1
Thay người
82’
Million Manhoef
Lamine Cissé
55’
Jovon Makama
Ante Crnac
89’
Tomas Rigo
Steven Nzonzi
68’
Oscar Schwartau
Jeffrey Schlupp
89’
Liam Gibbs
Mirko Topic
Cầu thủ dự bị
Ben Pearson
Daniel Grimshaw
Jack Bonham
Ruairi McConville
Eric Junior Bocat
Emiliano Marcondes
Ashley Phillips
Jacob Wright
Maksym Talovierov
Jeffrey Schlupp
Jamie Donley
Mirko Topic
Steven Nzonzi
Matěj Jurásek
Róbert Boženík
Ante Crnac
Lamine Cissé
José Córdoba
Tình hình lực lượng

Sam Gallagher

Chấn thương cơ

Ben Chrisene

Chấn thương gân kheo

Gabriel Forsyth

Chấn thương đầu gối

Forson Amankwah

Chấn thương gân kheo

Mathias Kvistgaarden

Chấn thương đầu gối

Huấn luyện viên

Mark Hughes

Liam Manning

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
27/04 - 2013
29/09 - 2013
08/03 - 2014
22/08 - 2015
14/01 - 2016
Hạng nhất Anh
25/11 - 2020
13/02 - 2021
29/10 - 2022
18/03 - 2023
16/09 - 2023
16/03 - 2024
19/10 - 2024
22/02 - 2025
27/09 - 2025
04/01 - 2026

Thành tích gần đây Stoke City

Hạng nhất Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026

Thành tích gần đây Norwich City

Hạng nhất Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
19/03 - 2026
14/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City46281175295H H T T T
2Ipswich TownIpswich Town46231583384H T H H T
3MillwallMillwall462411111583H T T H T
4SouthamptonSouthampton462214102680T T H H T
5MiddlesbroughMiddlesbrough462214102580B H T T H
6Hull CityHull City46211015473B H H B T
7WrexhamWrexham46191413471B T T B H
8Derby CountyDerby County4620917869B T B T B
9Norwich CityNorwich City4619819765B T T H B
10Birmingham CityBirmingham City46171316164T H T T H
11SwanseaSwansea46181018-264T B T H T
12Bristol CityBristol City46171118062H B H B T
13Sheffield UnitedSheffield United4618622060T T B B T
14Preston North EndPreston North End46151516-760T B B T B
15QPRQPR46161020-1258H B B B B
16WatfordWatford46141517-1257B B B B B
17Stoke CityStoke City46151021-555H B B B B
18PortsmouthPortsmouth46141319-1555T T B T H
19Charlton AthleticCharlton Athletic46131419-1453B H B T B
20Blackburn RoversBlackburn Rovers46131320-1452H B H T B
21West BromWest Brom46131419-1051H T T H B
22Oxford UnitedOxford United46111421-1447T B B T B
23LeicesterLeicester46121618-1046B B H H T
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday4621232-600H H B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow