Thứ Bảy, 28/02/2026

Trực tiếp kết quả Stockport County vs Wigan Athletic hôm nay 21-02-2026

Giải Hạng 3 Anh - Th 7, 21/2

Kết thúc

Stockport County

Stockport County

4 : 2

Wigan Athletic

Wigan Athletic

Hiệp một: 2-2
T7, 22:00 21/02/2026
Khác - Hạng 3 Anh
Edgeley Park
 
Joe Taylor
3
Brad Hills (Kiến tạo: Oliver Norwood)
5
Joe Taylor (Kiến tạo: Fraser Murray)
11
Steven Sessegnon
37
Adama Sidibeh (Kiến tạo: Jack Diamond)
41
O. Bailey (Thay: L. Bate)
45
Odin Bailey (Thay: Lewis Bate)
46
D. Costelloe (Thay: C. Saydee)
53
Dara Costelloe (Thay: Christian Saydee)
53
Dara Costelloe
57
Steven Sessegnon
60
Steven Sessegnon
60
Maleace Asamoah (Thay: Joe Taylor)
65
Llyton Chapman (Thay: Joseph Hungbo)
65
Tanto Olaofe (Thay: Adama Sidibeh)
73
Caylan Vickers (Thay: Matthew Smith)
79
Oliver Norwood
82
Malik Mothersille (Thay: Josh Stokes)
88
Owen Dodgson (Thay: Ben Osborn)
88
Kyle Wootton (Kiến tạo: Jack Diamond)
90+2'
Maleace Asamoah
90+5'
Kyle Wootton
90+10'

Thống kê trận đấu Stockport County vs Wigan Athletic

số liệu thống kê
Stockport County
Stockport County
Wigan Athletic
Wigan Athletic
70 Kiểm soát bóng 30
9 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 3
6 Phạt góc 1
1 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 2
2 Thủ môn cản phá 5
23 Ném biên 23
13 Chuyền dài 2
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
5 Phát bóng 18
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Stockport County vs Wigan Athletic

Tất cả (29)
90+10' V À A A O O O - Kyle Wootton đã ghi bàn!

V À A A O O O - Kyle Wootton đã ghi bàn!

90+10' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

90+5' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Maleace Asamoah nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Maleace Asamoah nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

90+2'

Jack Diamond đã kiến tạo cho bàn thắng.

90+2' V À A A O O O - Kyle Wootton đã ghi bàn!

V À A A O O O - Kyle Wootton đã ghi bàn!

88'

Ben Osborn rời sân và được thay thế bởi Owen Dodgson.

88'

Josh Stokes rời sân và được thay thế bởi Malik Mothersille.

82' Thẻ vàng cho Oliver Norwood.

Thẻ vàng cho Oliver Norwood.

79'

Matthew Smith rời sân và được thay thế bởi Caylan Vickers.

73'

Adama Sidibeh rời sân và được thay thế bởi Tanto Olaofe.

65'

Joseph Hungbo rời sân và được thay thế bởi Llyton Chapman.

65'

Joe Taylor rời sân và được thay thế bởi Maleace Asamoah.

60' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Steven Sessegnon nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối mạnh mẽ!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Steven Sessegnon nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối mạnh mẽ!

57' Thẻ vàng cho Dara Costelloe.

Thẻ vàng cho Dara Costelloe.

53'

Christian Saydee rời sân và được thay thế bởi Dara Costelloe.

46'

Lewis Bate rời sân và được thay thế bởi Odin Bailey.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

41'

Jack Diamond đã kiến tạo cho bàn thắng.

41' V À A A O O O - Adama Sidibeh đã ghi bàn!

V À A A O O O - Adama Sidibeh đã ghi bàn!

37' Thẻ vàng cho Steven Sessegnon.

Thẻ vàng cho Steven Sessegnon.

Đội hình xuất phát Stockport County vs Wigan Athletic

Stockport County (3-4-2-1): Ben Hinchliffe (1), Josh Dacres-Cogley (2), Brad Hills (33), Ethan Pye (15), Jack Diamond (7), Oliver Norwood (26), Lewis Bate (4), Ben Osborn (23), Adama Sidibeh (29), Josh Stokes (28), Kyle Wootton (19)

Wigan Athletic (3-4-2-1): Sam Tickle (1), Steven Sessegnon (5), Jason Kerr (15), Morgan Fox (3), Fraser Murray (7), Jensen Weir (6), Matt Smith (17), Joseph Hungbo (44), Joe Taylor (10), Callum Wright (8), Christian Saydee (9), Christian Saydee (9)

Stockport County
Stockport County
3-4-2-1
1
Ben Hinchliffe
2
Josh Dacres-Cogley
33
Brad Hills
15
Ethan Pye
7
Jack Diamond
26
Oliver Norwood
4
Lewis Bate
23
Ben Osborn
29
Adama Sidibeh
28
Josh Stokes
19
Kyle Wootton
9
Christian Saydee
9
Christian Saydee
8
Callum Wright
10
Joe Taylor
44
Joseph Hungbo
17
Matt Smith
6
Jensen Weir
7
Fraser Murray
3
Morgan Fox
15
Jason Kerr
5
Steven Sessegnon
1
Sam Tickle
Wigan Athletic
Wigan Athletic
3-4-2-1
Thay người
46’
Lewis Bate
Odin Bailey
53’
Christian Saydee
Dara Costelloe
73’
Adama Sidibeh
Isaac Olaofe
65’
Joseph Hungbo
Llyton Chapman
88’
Ben Osborn
Owen Dodgson
65’
Joe Taylor
Maleace Asamoah
88’
Josh Stokes
Malik Mothersille
79’
Matthew Smith
Caylan Vickers
Cầu thủ dự bị
Corey Addai
Toby Savin
Owen Dodgson
Llyton Chapman
Joseph Olowu
Callum McManaman
Isaac Olaofe
Caylan Vickers
Malik Mothersille
Harrison Bettoni
Odin Bailey
Maleace Asamoah
Che Gardner
Dara Costelloe
Odin Bailey

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
15/02 - 2025
Carabao Cup
27/08 - 2025
Hạng 3 Anh
30/08 - 2025
21/02 - 2026

Thành tích gần đây Stockport County

Hạng 3 Anh
25/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
10/01 - 2026
04/01 - 2026

Thành tích gần đây Wigan Athletic

Hạng 3 Anh
21/02 - 2026
19/02 - 2026
Cúp FA
15/02 - 2026
Hạng 3 Anh
11/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Cardiff CityCardiff City3321662869H T T T B
2Lincoln CityLincoln City3320852868T T H T T
3Bolton WanderersBolton Wanderers34151361258T T H H H
4Bradford CityBradford City331779658B T T B T
5Stockport CountyStockport County331689556T H B T B
6HuddersfieldHuddersfield34157121052T H B B T
7ReadingReading3312129548B T T H H
8StevenageStevenage3213910148B B T T B
9Wycombe WanderersWycombe Wanderers331211101047H T B H T
10Luton TownLuton Town3313713246T T B B H
11Plymouth ArgylePlymouth Argyle3314415046B B T T T
12Peterborough UnitedPeterborough United3414317145T T B B H
13AFC WimbledonAFC Wimbledon3212614-742T T H B T
14Exeter CityExeter City3211813341B H H H H
15BarnsleyBarnsley3011811-241H B H T B
16Mansfield TownMansfield Town3110912239H H B B B
17Burton AlbionBurton Albion3310914-839B H T H T
18Doncaster RoversDoncaster Rovers3211615-1539B T B T T
19BlackpoolBlackpool3310716-1037B H B T H
20Leyton OrientLeyton Orient3210616-1036B B H B T
21Wigan AthleticWigan Athletic3281014-1234B B B T B
22Northampton TownNorthampton Town349718-1634T H B B B
23Rotherham UnitedRotherham United328717-1531T B B B B
24Port ValePort Vale316817-1826B H B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow