V À A A O O O - Kyle Wootton đã ghi bàn!
- Brad Hills (Kiến tạo: Oliver Norwood)
5 - Adama Sidibeh (Kiến tạo: Jack Diamond)
41 - O. Bailey (Thay: L. Bate)
45 - Odin Bailey (Thay: Lewis Bate)
46 - Tanto Olaofe (Thay: Adama Sidibeh)
73 - Oliver Norwood
82 - Malik Mothersille (Thay: Josh Stokes)
88 - Owen Dodgson (Thay: Ben Osborn)
88 - Kyle Wootton (Kiến tạo: Jack Diamond)
90+2' - Kyle Wootton
90+10'
- Joe Taylor
3 - Joe Taylor (Kiến tạo: Fraser Murray)
11 - Steven Sessegnon
37 - D. Costelloe (Thay: C. Saydee)
53 - Dara Costelloe (Thay: Christian Saydee)
53 - Dara Costelloe
57 - Steven Sessegnon
60 - Steven Sessegnon
60 - Maleace Asamoah (Thay: Joe Taylor)
65 - Llyton Chapman (Thay: Joseph Hungbo)
65 - Caylan Vickers (Thay: Matthew Smith)
79 - Maleace Asamoah
90+5'
Thống kê trận đấu Stockport County vs Wigan Athletic
Diễn biến Stockport County vs Wigan Athletic
Tất cả (29)
Mới nhất
|
Cũ nhất
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Maleace Asamoah nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Jack Diamond đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Kyle Wootton đã ghi bàn!
Ben Osborn rời sân và được thay thế bởi Owen Dodgson.
Josh Stokes rời sân và được thay thế bởi Malik Mothersille.
Thẻ vàng cho Oliver Norwood.
Matthew Smith rời sân và được thay thế bởi Caylan Vickers.
Adama Sidibeh rời sân và được thay thế bởi Tanto Olaofe.
Joseph Hungbo rời sân và được thay thế bởi Llyton Chapman.
Joe Taylor rời sân và được thay thế bởi Maleace Asamoah.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Steven Sessegnon nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối mạnh mẽ!
Thẻ vàng cho Dara Costelloe.
Christian Saydee rời sân và được thay thế bởi Dara Costelloe.
Lewis Bate rời sân và được thay thế bởi Odin Bailey.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Jack Diamond đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Adama Sidibeh đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Steven Sessegnon.
Fraser Murray đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Joe Taylor ghi bàn!
Oliver Norwood đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Brad Hills đã ghi bàn!
V À A A O O O - Joe Taylor đã ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Hiệp một bắt đầu.
Đội hình được công bố và các cầu thủ đang khởi động.
Đội hình xuất phát Stockport County vs Wigan Athletic
Stockport County (3-4-2-1): Ben Hinchliffe (1), Josh Dacres-Cogley (2), Brad Hills (33), Ethan Pye (15), Jack Diamond (7), Oliver Norwood (26), Lewis Bate (4), Ben Osborn (23), Adama Sidibeh (29), Josh Stokes (28), Kyle Wootton (19)
Wigan Athletic (3-4-2-1): Sam Tickle (1), Steven Sessegnon (5), Jason Kerr (15), Morgan Fox (3), Fraser Murray (7), Jensen Weir (6), Matt Smith (17), Joseph Hungbo (44), Joe Taylor (10), Callum Wright (8), Christian Saydee (9), Christian Saydee (9)
| Thay người | |||
| 46’ | Lewis Bate Odin Bailey | 53’ | Christian Saydee Dara Costelloe |
| 73’ | Adama Sidibeh Isaac Olaofe | 65’ | Joseph Hungbo Llyton Chapman |
| 88’ | Ben Osborn Owen Dodgson | 65’ | Joe Taylor Maleace Asamoah |
| 88’ | Josh Stokes Malik Mothersille | 79’ | Matthew Smith Caylan Vickers |
| Cầu thủ dự bị | |||
Corey Addai | Toby Savin | ||
Owen Dodgson | Llyton Chapman | ||
Joseph Olowu | Callum McManaman | ||
Isaac Olaofe | Caylan Vickers | ||
Malik Mothersille | Harrison Bettoni | ||
Odin Bailey | Maleace Asamoah | ||
Che Gardner | Dara Costelloe | ||
Odin Bailey | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Stockport County
Thành tích gần đây Wigan Athletic
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 33 | 21 | 6 | 6 | 28 | 69 | H T T T B |
| 2 | 33 | 20 | 8 | 5 | 28 | 68 | T T H T T | |
| 3 | 34 | 15 | 13 | 6 | 12 | 58 | T T H H H | |
| 4 | 33 | 17 | 7 | 9 | 6 | 58 | B T T B T | |
| 5 | 33 | 16 | 8 | 9 | 5 | 56 | T H B T B | |
| 6 | | 34 | 15 | 7 | 12 | 10 | 52 | T H B B T |
| 7 | 33 | 12 | 12 | 9 | 5 | 48 | B T T H H | |
| 8 | 32 | 13 | 9 | 10 | 1 | 48 | B B T T B | |
| 9 | 33 | 12 | 11 | 10 | 10 | 47 | H T B H T | |
| 10 | | 33 | 13 | 7 | 13 | 2 | 46 | T T B B H |
| 11 | | 33 | 14 | 4 | 15 | 0 | 46 | B B T T T |
| 12 | 34 | 14 | 3 | 17 | 1 | 45 | T T B B H | |
| 13 | 32 | 12 | 6 | 14 | -7 | 42 | T T H B T | |
| 14 | 32 | 11 | 8 | 13 | 3 | 41 | B H H H H | |
| 15 | | 30 | 11 | 8 | 11 | -2 | 41 | H B H T B |
| 16 | 31 | 10 | 9 | 12 | 2 | 39 | H H B B B | |
| 17 | 33 | 10 | 9 | 14 | -8 | 39 | B H T H T | |
| 18 | 32 | 11 | 6 | 15 | -15 | 39 | B T B T T | |
| 19 | 33 | 10 | 7 | 16 | -10 | 37 | B H B T H | |
| 20 | 32 | 10 | 6 | 16 | -10 | 36 | B B H B T | |
| 21 | 32 | 8 | 10 | 14 | -12 | 34 | B B B T B | |
| 22 | 34 | 9 | 7 | 18 | -16 | 34 | T H B B B | |
| 23 | | 32 | 8 | 7 | 17 | -15 | 31 | T B B B B |
| 24 | 31 | 6 | 8 | 17 | -18 | 26 | B H B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại