Lewis Billington đã kiến tạo cho bàn thắng.
![]() Danny Andrew 31 | |
![]() Kyle Wootton (Kiến tạo: Owen Dodgson) 49 | |
![]() Nathan Lowe (Kiến tạo: Owen Dodgson) 52 | |
![]() Callum Connolly 56 | |
![]() Jack Diamond (Thay: Kyle Wootton) 60 | |
![]() Jid Okeke (Thay: Corey O'Keeffe) 60 | |
![]() Che Gardner (Thay: Owen Dodgson) 61 | |
![]() Jayden Fevrier (Thay: Oliver Norwood) 61 | |
![]() Calum Agius (Thay: Owen Lunt) 62 | |
![]() Oliver Armstrong (Thay: Adrien Thibaut) 62 | |
![]() Lewis Billington (Thay: James Golding) 62 | |
![]() Tommi O'Reilly (Thay: James Connolly) 62 | |
![]() Jordan Hodkin (Thay: Charlie Finney) 71 | |
![]() Arian Allen (Thay: Nathan Lowe) 76 | |
![]() Lewis Fiorini (Kiến tạo: Che Gardner) 77 | |
![]() Emre Tezgel (Kiến tạo: Lewis Billington) 86 |
Thống kê trận đấu Stockport County vs Crewe Alexandra


Diễn biến Stockport County vs Crewe Alexandra

V À A A O O O - Emre Tezgel đã ghi bàn!
Che Gardner đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Lewis Fiorini đã ghi bàn!
![V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Nathan Lowe rời sân và được thay thế bởi Arian Allen.
Charlie Finney rời sân và được thay thế bởi Jordan Hodkin.
James Connolly rời sân và được thay thế bởi Tommi O'Reilly.
James Golding rời sân và được thay thế bởi Lewis Billington.
Adrien Thibaut rời sân và được thay thế bởi Oliver Armstrong.
Owen Lunt rời sân và được thay thế bởi Calum Agius.
Oliver Norwood rời sân và được thay thế bởi Jayden Fevrier.
Owen Dodgson rời sân và được thay thế bởi Che Gardner.
Corey O'Keeffe rời sân và được thay thế bởi Jid Okeke.
Kyle Wootton rời sân và được thay thế bởi Jack Diamond.

Thẻ vàng cho Callum Connolly.
Owen Dodgson đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Nathan Lowe đã ghi bàn!
![V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Owen Dodgson đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Kyle Wootton đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Stockport County vs Crewe Alexandra
Stockport County (3-4-3): Ben Hinchliffe (1), Callum Connolly (16), Ethan Pye (15), Danny Andrew (23), Corey O'Keeffe (2), Oliver Norwood (26), Lewis Fiorini (18), Owen Dodgson (3), Odin Bailey (27), Kyle Wootton (19), Nathan Lowe (9)
Crewe Alexandra (5-3-2): Sam Waller (13), Stan Dancey (30), James Golding (16), Phil Croker (22), James Connolly (18), Charlie Finney (14), Luca Moore (32), Jack Powell (23), Owen Alan Lunt (19), Adrien Thibaut (29), Emre Tezgel (36)


Thay người | |||
60’ | Kyle Wootton Jack Diamond | 62’ | James Golding Lewis Billington |
60’ | Corey O'Keeffe Jid Okeke | 62’ | Owen Lunt Calum Agius |
61’ | Oliver Norwood Jayden Fevrier | 62’ | James Connolly Tommi O'Reilly |
61’ | Owen Dodgson Che Gardner | 62’ | Adrien Thibaut Oliver Armstrong |
76’ | Nathan Lowe Arian Allen | 71’ | Charlie Finney Jordan Hodkin |
Cầu thủ dự bị | |||
Christy Grogan | Jordan Hodkin | ||
Corey Addai | Tom Booth | ||
Jack Diamond | Lewis Billington | ||
Callum Camps | Max Sanders | ||
Jayden Fevrier | Calum Agius | ||
Ashton Mee | Josh March | ||
Jid Okeke | Tommi O'Reilly | ||
Arian Allen | Oliver Armstrong | ||
Che Gardner |