Kgaogelo Chauke rời sân và được thay thế bởi Sulyman Krubally.
![]() Udoka Godwin-Malife (Kiến tạo: Jake Beesley) 24 | |
![]() Brad Hills 31 | |
![]() Jayden Fevrier (Thay: Malik Mothersille) 37 | |
![]() Kyle Wootton (Thay: Nathan Lowe) 38 | |
![]() Danny Andrew (Thay: Owen Dodgson) 46 | |
![]() Joseph Olowu (Thay: Corey O'Keeffe) 46 | |
![]() Jayden Fevrier 54 | |
![]() Ethan Pye 58 | |
![]() Jack Diamond (Kiến tạo: Kyle Wootton) 69 | |
![]() Oliver Norwood 77 | |
![]() Dylan Williams (Thay: Charlie Webster) 82 | |
![]() Fabio Tavares (Thay: Tyrese Shade) 82 | |
![]() Julian Larsson (Thay: John McKiernan) 82 | |
![]() Jasper Moon (Thay: Jack Armer) 83 | |
![]() Odin Bailey (Thay: Jayden Fevrier) 89 | |
![]() Sulyman Krubally (Thay: Kgaogelo Chauke) 90 | |
![]() Owen Moxon 90+1' |
Thống kê trận đấu Stockport County vs Burton Albion


Diễn biến Stockport County vs Burton Albion

Thẻ vàng cho Owen Moxon.
Jayden Fevrier rời sân và được thay thế bởi Odin Bailey.
Jack Armer rời sân và được thay thế bởi Jasper Moon.
John McKiernan rời sân và được thay thế bởi Julian Larsson.
Tyrese Shade rời sân và được thay thế bởi Fabio Tavares.
Charlie Webster rời sân và được thay thế bởi Dylan Williams.

V À A A O O O - Oliver Norwood đã ghi bàn!
Kyle Wootton đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Jack Diamond đã ghi bàn!

Thẻ vàng cho Ethan Pye.

Thẻ vàng cho Jayden Fevrier.
Corey O'Keeffe rời sân và được thay thế bởi Joseph Olowu.
Owen Dodgson rời sân và được thay thế bởi Danny Andrew.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Nathan Lowe rời sân và được thay thế bởi Kyle Wootton.
Malik Mothersille rời sân và được thay thế bởi Jayden Fevrier.

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Brad Hills nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Jake Beesley đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Udoka Godwin-Malife ghi bàn!
Đội hình xuất phát Stockport County vs Burton Albion
Stockport County (3-4-2-1): Corey Addai (34), Brad Hills (33), Callum Connolly (16), Ethan Pye (15), Corey O'Keeffe (2), Oliver Norwood (26), Owen Moxon (21), Owen Dodgson (3), Jack Diamond (7), Malik Mothersille (11), Nathan Lowe (9)
Burton Albion (3-4-1-2): Jordan Amissah (21), Udoka Godwin-Malife (2), Toby Sibbick (6), Jack Armer (3), Kyran Lofthouse (15), Kgaogelo Chauke (4), Charlie Webster (8), Sebastian Revan (23), JJ McKiernan (7), Jake Beesley (9), Tyrese Shade (10)


Thay người | |||
37’ | Odin Bailey Jayden Fevrier | 82’ | Tyrese Shade Fábio Tavares |
38’ | Nathan Lowe Kyle Wootton | 82’ | Charlie Webster Dylan Williams |
46’ | Corey O'Keeffe Joseph Olowu | 82’ | John McKiernan Julian Larsson |
46’ | Owen Dodgson Danny Andrew | 83’ | Jack Armer Jasper Moon |
89’ | Jayden Fevrier Odin Bailey | 90’ | Kgaogelo Chauke Sulyman Krubally |
Cầu thủ dự bị | |||
Ben Hinchliffe | Sulyman Krubally | ||
Joseph Olowu | Kamil Dudek | ||
Jayden Fevrier | Fábio Tavares | ||
Kyle Wootton | Jasper Moon | ||
Benony Breki Andresson | Dylan Williams | ||
Danny Andrew | Julian Larsson | ||
Odin Bailey | Finn Delap | ||
Bubba Krubally |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Stockport County
Thành tích gần đây Burton Albion
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 4 | 1 | 0 | 6 | 13 | T H T T T |
2 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 12 | T T B T T |
3 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 4 | 12 | T T T T B |
4 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 11 | T H T T H |
5 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | T T H B T |
6 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | T T H T B |
7 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | T B T T H |
8 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | 10 | T T H B T |
9 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 4 | 9 | B B T T T |
10 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 3 | 9 | B T T B T |
11 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 2 | 9 | T T B T B |
12 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | T B T B H |
13 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 7 | B T H T B |
14 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | 0 | 6 | B T B T B |
15 | ![]() | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | B T H H H |
16 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | T B H B |
17 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 | T B B H |
18 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B H B B T |
19 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | B B B B T |
20 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -6 | 3 | B B T B B |
21 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -3 | 2 | B B H B H |
22 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -3 | 2 | B H H B B |
23 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 2 | B B B H H |
24 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -6 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại