Erlingur Agnarsson 20 | |
Olafur Karl Finsen 43 | |
Nikolaj Hansen 49 | |
Birnir Snaer Ingason (Thay: Nikolaj Hansen) 50 | |
Gudmundur Noekkvason (Thay: Olafur Karl Finsen) 61 | |
Oskar Oern Hauksson (Thay: Johann Arni Gunnarsson) 61 | |
Adolf Birgisson 62 | |
(og) Oliver Ekroth 66 | |
Birnir Snaer Ingason 71 | |
Danijel Djuric (Thay: Helgi Gudjonsson) 72 | |
Daniel Matthiasson (Thay: Einar Karl Ingvarsson) 81 | |
Bjoern Berg Bryde (Thay: Adolf Birgisson) 81 | |
(Pen) Emil Atlason 86 | |
Logi Tomasson 90+2' |
Thống kê trận đấu Stjarnan vs Vikingur Reykjavik
số liệu thống kê

Stjarnan

Vikingur Reykjavik
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
3 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Stjarnan vs Vikingur Reykjavik
| Thay người | |||
| 61’ | Olafur Karl Finsen Gudmundur Noekkvason | 50’ | Nikolaj Hansen Birnir Snaer Ingason |
| 61’ | Johann Arni Gunnarsson Oskar Oern Hauksson | 72’ | Helgi Gudjonsson Danijel Dejan Djuric |
| 81’ | Adolf Birgisson Bjoern Berg Bryde | ||
| 81’ | Einar Karl Ingvarsson Daniel Matthiasson | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Orvar Orvarsson | Johannes Geirdal | ||
Bjoern Berg Bryde | David Orn Atlason | ||
Viktor Reynir Oddgeirsson | Danijel Dejan Djuric | ||
Daniel Matthiasson | Gisli Gottskalk Thordarson | ||
Gudmundur Noekkvason | Birnir Snaer Ingason | ||
Elis Rafn Bjoernsson | Pablo Punyed | ||
Oskar Oern Hauksson | Thordur Ingason | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Iceland
Cúp quốc gia Iceland
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây Stjarnan
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây Vikingur Reykjavik
VĐQG Iceland
Europa Conference League
Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 6 | 4 | 20 | 42 | B T T H T | |
| 2 | 22 | 12 | 4 | 6 | 18 | 40 | T B T B B | |
| 3 | 22 | 12 | 4 | 6 | 8 | 40 | T T T T T | |
| 4 | 22 | 9 | 7 | 6 | 2 | 34 | B B H B H | |
| 5 | 22 | 8 | 6 | 8 | 6 | 30 | T T H T H | |
| 6 | 22 | 8 | 5 | 9 | 1 | 29 | B B B T H | |
| 7 | 22 | 8 | 5 | 9 | -4 | 29 | B T H T H | |
| 8 | 22 | 8 | 5 | 9 | -10 | 29 | T H T B T | |
| 9 | 22 | 8 | 3 | 11 | -5 | 27 | T B B H B | |
| 10 | 22 | 6 | 6 | 10 | -9 | 24 | T T B H B | |
| 11 | 22 | 7 | 1 | 14 | -17 | 22 | B B B T T | |
| 12 | 22 | 5 | 6 | 11 | -10 | 21 | B H B B B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 27 | 11 | 6 | 10 | -4 | 39 | T B H T T | |
| 2 | 27 | 11 | 1 | 15 | -13 | 34 | T T T B T | |
| 3 | 27 | 9 | 6 | 12 | -3 | 33 | H T B B B | |
| 4 | 27 | 8 | 7 | 12 | -7 | 31 | B B H T T | |
| 5 | 27 | 8 | 5 | 14 | -18 | 29 | B B H H B | |
| 6 | 27 | 6 | 9 | 12 | -10 | 27 | H T H H B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 27 | 17 | 6 | 4 | 27 | 57 | T T T T T | |
| 2 | 27 | 13 | 6 | 8 | 15 | 45 | H B T H B | |
| 3 | 27 | 12 | 6 | 9 | 5 | 42 | H B B H B | |
| 4 | 27 | 11 | 9 | 7 | 4 | 42 | H H T B T | |
| 5 | 27 | 10 | 6 | 11 | 1 | 36 | B T B H T | |
| 6 | 27 | 8 | 9 | 10 | 3 | 33 | H H B H B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch