Eggert Aron Gudmundsson 27 | |
Robert Frosti Thorkelsson (Thay: Eggert Aron Gudmundsson) 46 | |
Breki Baldursson (Thay: Tiago Fernandes) 60 | |
Albert Hafsteinsson (Thay: Hlynur Atli Magnusson) 60 | |
Kjartan Mar Kjartansson (Thay: Adolf Birgisson) 62 | |
Helgi Ingason (Thay: Andri Adolphsson) 62 | |
Emil Atlason 64 | |
Gudmundur Magnusson (Thay: Magnus Thordarson) 67 | |
Thorarinn Ingi Valdimarsson (Thay: Heidar Aegisson) 75 | |
Robert Frosti Thorkelsson 78 | |
Tryggvi Geirsson (Thay: Aron Johannsson) 80 | |
Oskar Jonsson (Thay: Fred Saraiva) 80 | |
Emil Atlason 82 | |
Sigurbergur Aki Joerundsson (Thay: Hilmar Halldorsson) 82 |
Thống kê trận đấu Stjarnan vs Fram Reykjavik
số liệu thống kê

Stjarnan

Fram Reykjavik
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
7 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Stjarnan vs Fram Reykjavik
| Thay người | |||
| 46’ | Eggert Aron Gudmundsson Robert Frosti Thorkelsson | 60’ | Hlynur Atli Magnusson Albert Hafsteinsson |
| 62’ | Andri Adolphsson Helgi Ingason | 60’ | Tiago Fernandes Breki Baldursson |
| 62’ | Adolf Birgisson Kjartan Mar Kjartansson | 67’ | Magnus Thordarson Gudmundur Magnusson |
| 75’ | Heidar Aegisson Thorarinn Ingi Valdimarsson | 80’ | Fred Saraiva Oskar Jonsson |
| 82’ | Hilmar Halldorsson Sigurbergur Aki Joerundsson | 80’ | Aron Johannsson Tryggvi Geirsson |
| Cầu thủ dự bị | |||
Viktor Reynir Oddgeirsson | Gudmundur Magnusson | ||
Helgi Ingason | Oskar Jonsson | ||
Kjartan Mar Kjartansson | Albert Hafsteinsson | ||
Joey Gibbs | Tryggvi Geirsson | ||
Sigurbergur Aki Joerundsson | Delphin Tshiembe | ||
Thorarinn Ingi Valdimarsson | Benjamin Jonsson | ||
Robert Frosti Thorkelsson | Breki Baldursson | ||
Nhận định Stjarnan vs Fram Reykjavik
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây Stjarnan
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây Fram Reykjavik
VĐQG Iceland
Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 6 | 4 | 20 | 42 | B T T H T | |
| 2 | 22 | 12 | 4 | 6 | 18 | 40 | T B T B B | |
| 3 | 22 | 12 | 4 | 6 | 8 | 40 | T T T T T | |
| 4 | 22 | 9 | 7 | 6 | 2 | 34 | B B H B H | |
| 5 | 22 | 8 | 6 | 8 | 6 | 30 | T T H T H | |
| 6 | 22 | 8 | 5 | 9 | 1 | 29 | B B B T H | |
| 7 | 22 | 8 | 5 | 9 | -4 | 29 | B T H T H | |
| 8 | 22 | 8 | 5 | 9 | -10 | 29 | T H T B T | |
| 9 | 22 | 8 | 3 | 11 | -5 | 27 | T B B H B | |
| 10 | 22 | 6 | 6 | 10 | -9 | 24 | T T B H B | |
| 11 | 22 | 7 | 1 | 14 | -17 | 22 | B B B T T | |
| 12 | 22 | 5 | 6 | 11 | -10 | 21 | B H B B B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 27 | 11 | 6 | 10 | -4 | 39 | T B H T T | |
| 2 | 27 | 11 | 1 | 15 | -13 | 34 | T T T B T | |
| 3 | 27 | 9 | 6 | 12 | -3 | 33 | H T B B B | |
| 4 | 27 | 8 | 7 | 12 | -7 | 31 | B B H T T | |
| 5 | 27 | 8 | 5 | 14 | -18 | 29 | B B H H B | |
| 6 | 27 | 6 | 9 | 12 | -10 | 27 | H T H H B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 27 | 17 | 6 | 4 | 27 | 57 | T T T T T | |
| 2 | 27 | 13 | 6 | 8 | 15 | 45 | H B T H B | |
| 3 | 27 | 12 | 6 | 9 | 5 | 42 | H B B H B | |
| 4 | 27 | 11 | 9 | 7 | 4 | 42 | H H T B T | |
| 5 | 27 | 10 | 6 | 11 | 1 | 36 | B T B H T | |
| 6 | 27 | 8 | 9 | 10 | 3 | 33 | H H B H B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
