Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Stjarnan vs Breidablik hôm nay 12-08-2024

Giải VĐQG Iceland - Th 2, 12/8

Kết thúc

Stjarnan

Stjarnan

2 : 2

Breidablik

Breidablik

Hiệp một: 1-0
T2, 02:15 12/08/2024
Vòng 18 - VĐQG Iceland
Stjoernuvoellur
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Heidar Aegisson
12
Oervar Eggertsson
13
Emil Atlason
35
(Pen) Emil Atlason
39
David Ingvarsson
41
Viktor Einarsson
55
Oervar Oervarsson
57
Johann Arni Gunnarsson
67
Isak Snaer Thorvaldsson
78
Arnor Gauti Jonsson (Thay: Kristinn Steindorsson)
79
Kristofer Ingi Kristinsson (Thay: Isak Snaer Thorvaldsson)
79
Halldor Arnason
80
Haukur Brink (Thay: Kjartan Mar Kjartansson)
81
Haukur Brink
84
Haukur Brink
90+2'
Robert Frosti Thorkelsson
90+4'
Kristofer Ingi Kristinsson
90+5'

Đội hình xuất phát Stjarnan vs Breidablik

Thay người
81’
Kjartan Mar Kjartansson
Haukur Brink
79’
Isak Snaer Thorvaldsson
Kristófer Kristinsson
79’
Kristinn Steindorsson
Arnor Jonsson
Cầu thủ dự bị
Sigurdur Jonsson
Kristófer Kristinsson
Hilmar Halldorsson
Brynjar Atli Bragason
Adolf Birgisson
Patrik Johannesen
Daniel Matthiasson
Arnor Jonsson
Thorarinn Ingi Valdimarsson
Benjamin Stokke
Haukur Brink
Tumi Fannar Gunnarsson
Viktor Reynir Oddgeirsson
Daniel Obbekjaer

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Iceland
12/05 - 2022
08/08 - 2022
05/05 - 2023
30/07 - 2023
22/05 - 2024
12/08 - 2024
20/10 - 2024
24/04 - 2025
28/06 - 2025

Thành tích gần đây Stjarnan

VĐQG Iceland
26/08 - 2025
17/08 - 2025
H1: 2-1
11/08 - 2025
07/08 - 2025
29/07 - 2025
15/07 - 2025
08/07 - 2025
Cúp quốc gia Iceland
02/07 - 2025
H1: 1-1
VĐQG Iceland
28/06 - 2025
23/06 - 2025

Thành tích gần đây Breidablik

Europa Conference League
29/08 - 2025
22/08 - 2025
VĐQG Iceland
18/08 - 2025
Europa League
15/08 - 2025
VĐQG Iceland
11/08 - 2025
Europa League
08/08 - 2025
VĐQG Iceland
03/08 - 2025
Champions League
31/07 - 2025
VĐQG Iceland
27/07 - 2025
Champions League
23/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Iceland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ValurValur2012442040T H T B T
2Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik2011541338H H B T T
3StjarnanStjarnan201046634T H T T T
4BreidablikBreidablik19955532T H H B B
5FH HafnarfjordurFH Hafnarfjordur20758526B H T T H
6VestriVestri208210-226T H T B B
7KA AkureyriKA Akureyri20758-1226T H T H T
8Fram ReykjavikFram Reykjavik20749025H H B B B
9IBV VestmannaeyjarIBV Vestmannaeyjar20749-625B T B T H
10KR ReykjavikKR Reykjavik20659-223H B T T B
11AftureldingAfturelding20569-721B H B H B
12IA AkranesIA Akranes195113-2016T B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow