Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Dan Kemp 8 | |
![]() Joe Rafferty 35 | |
![]() Jamie Reid (Kiến tạo: Dan Butler) 40 | |
![]() Sean Raggett 48 | |
![]() Arjany Martha (Thay: Jordan Hugill) 63 | |
![]() Kion Etete (Thay: Daniel Gore) 63 | |
![]() Dru Yearwood (Thay: Liam Kelly) 63 | |
![]() Phoenix Patterson (Thay: Chem Campbell) 68 | |
![]() Charlie Goode 68 | |
![]() Shaun McWilliams (Thay: Sam Nombe) 72 | |
![]() Ciaran McGuckin (Thay: Kion Etete) 82 | |
![]() Daniel Phillips (Thay: Harvey White) 84 | |
![]() Daniel Phillips 87 | |
![]() Jasper Pattenden (Thay: Dan Kemp) 90 |
Thống kê trận đấu Stevenage vs Rotherham United


Diễn biến Stevenage vs Rotherham United
Dan Kemp rời sân và được thay thế bởi Jasper Pattenden.

Thẻ vàng cho Daniel Phillips.
Harvey White rời sân và được thay thế bởi Daniel Phillips.
Kion Etete rời sân và được thay thế bởi Ciaran McGuckin.
Sam Nombe rời sân và được thay thế bởi Shaun McWilliams.

Thẻ vàng cho Charlie Goode.
Chem Campbell rời sân và được thay thế bởi Phoenix Patterson.
Liam Kelly rời sân và được thay thế bởi Dru Yearwood.
Daniel Gore rời sân và được thay thế bởi Kion Etete.
Jordan Hugill rời sân và được thay thế bởi Arjany Martha.

Thẻ vàng cho Sean Raggett.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Dan Butler đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Jamie Reid ghi bàn!

Thẻ vàng cho Joe Rafferty.

Thẻ vàng cho Dan Kemp.
Phạm lỗi bởi Daniel Gore (Rotherham United).
Luther James-Wildin (Stevenage) giành được quả đá phạt ở cánh phải.
Denzel Hall (Rotherham United) giành được quả đá phạt ở phần sân nhà.
Đội hình xuất phát Stevenage vs Rotherham United
Stevenage (4-2-3-1): Filip Marschall (1), Luther James-Wildin (2), Charlie Goode (15), Carl Piergianni (5), Dan Butler (3), Jordan Houghton (4), Harvey White (18), Jordan Roberts (11), Dan Kemp (10), Chem Campbell (20), Jamie Reid (19)
Rotherham United (3-1-4-2): Cameron Dawson (1), Joe Rafferty (2), Sean Raggett (5), Lenny Agbaire (18), Liam Kelly (4), Denzel Hall (22), Reece James (6), Daniel Gore (44), Joe Powell (7), Jordan Hugill (9), Sam Nombe (10)


Thay người | |||
68’ | Chem Campbell Phoenix Patterson | 63’ | Ciaran McGuckin Kion Etete |
84’ | Harvey White Daniel Phillips | 63’ | Jordan Hugill Ar'jany Martha |
90’ | Dan Kemp Jasper Pattenden | 63’ | Liam Kelly Dru Yearwood |
72’ | Sam Nombe Shaun McWilliams | ||
82’ | Kion Etete Ciaran McGuckin |
Cầu thủ dự bị | |||
Taye Ashby-Hammond | Ted Cann | ||
Lewis Freestone | Kion Etete | ||
Phoenix Patterson | Jack Holmes | ||
Jasper Pattenden | Ar'jany Martha | ||
Daniel Phillips | Ciaran McGuckin | ||
Mathaeus Roberts | Shaun McWilliams | ||
Dan Sweeney | Dru Yearwood |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Stevenage
Thành tích gần đây Rotherham United
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 4 | 1 | 0 | 6 | 13 | T H T T T |
2 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 12 | T T B T T |
3 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 4 | 12 | T T T T B |
4 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 11 | T H T T H |
5 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | T T H B T |
6 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | T T H T B |
7 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | T B T T H |
8 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | 10 | T T H B T |
9 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 4 | 9 | B B T T T |
10 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 3 | 9 | B T T B T |
11 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 2 | 9 | T T B T B |
12 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | T B T B H |
13 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 7 | B T H T B |
14 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | 0 | 6 | B T B T B |
15 | ![]() | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | B T H H H |
16 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | T B H B |
17 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 | T B B H |
18 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B H B B T |
19 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | B B B B T |
20 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -6 | 3 | B B T B B |
21 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -3 | 2 | B B H B H |
22 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -3 | 2 | B H H B B |
23 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 2 | B B B H H |
24 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -6 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại