Jordan Roberts rời sân và được thay thế bởi Dan Sweeney.
Neill Byrne (Kiến tạo: Ibou Touray) 3 | |
Jordan Houghton 12 | |
Harvey White 18 | |
Carl Piergianni 27 | |
Ibou Touray 43 | |
Calum Kavanagh 47 | |
Andy Cook (Thay: Calum Kavanagh) 56 | |
George Lapslie (Thay: Tyreik Samuel Wright) 56 | |
Dan Butler (Thay: Lewis Freestone) 63 | |
Chem Campbell (Thay: Beryly Lubala) 63 | |
Joe Wright 65 | |
Dan Butler 74 | |
Gassan Ahadme (Thay: Jamie Reid) 78 | |
Daniel Phillips (Thay: Harvey White) 78 | |
Dan Sweeney (Thay: Jordan Roberts) 90 |
Thống kê trận đấu Stevenage vs Bradford City


Diễn biến Stevenage vs Bradford City
Harvey White rời sân và được thay thế bởi Daniel Phillips.
Jamie Reid rời sân và được thay thế bởi Gassan Ahadme.
Thẻ vàng cho Dan Butler.
Thẻ vàng cho Joe Wright.
Beryly Lubala rời sân và được thay thế bởi Chem Campbell.
Lewis Freestone rời sân và được thay thế bởi Dan Butler.
Tyreik Samuel Wright rời sân và được thay thế bởi George Lapslie.
Calum Kavanagh rời sân và được thay thế bởi Andy Cook.
Thẻ vàng cho Calum Kavanagh.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Ibou Touray.
Thẻ vàng cho Carl Piergianni.
V À A A O O O - Harvey White đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] ghi bàn!
Thẻ vàng cho Jordan Houghton.
Ibou Touray là người kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Neill Byrne ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Stevenage vs Bradford City
Stevenage (4-2-3-1): Filip Marschall (1), Jasper Pattenden (17), Charlie Goode (15), Carl Piergianni (5), Lewis Freestone (16), Jordan Houghton (4), Harvey White (18), Jordan Roberts (11), Dan Kemp (10), Beryly Lubala (30), Jamie Reid (19)
Bradford City (3-4-2-1): Sam Walker (1), Neill Byrne (5), Joe Wright (4), Ciaran Kelly (18), Josh Neufville (7), Max Power (6), Jenson Metcalfe (21), Ibou Touray (3), Tyreik Wright (17), Will Swan (24), Calum Kavanagh (8)


| Thay người | |||
| 63’ | Lewis Freestone Dan Butler | 56’ | Calum Kavanagh Andy Cook |
| 63’ | Beryly Lubala Chem Campbell | 56’ | Tyreik Samuel Wright George Lapslie |
| 78’ | Harvey White Daniel Phillips | ||
| 78’ | Jamie Reid Gassan Ahadme | ||
| 90’ | Jordan Roberts Dan Sweeney | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Taye Ashby-Hammond | Joe Hilton | ||
Dan Butler | Brad Halliday | ||
Dan Sweeney | Andy Cook | ||
Daniel Phillips | Tom McIntyre | ||
Gassan Ahadme | Lewis Richards | ||
Chem Campbell | Tommy Leigh | ||
Phoenix Patterson | George Lapslie | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Stevenage
Thành tích gần đây Bradford City
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 10 | 2 | 4 | 13 | 32 | T B B T T | |
| 2 | 16 | 9 | 4 | 3 | 8 | 31 | H B H T H | |
| 3 | 17 | 8 | 7 | 2 | 7 | 31 | H H B H T | |
| 4 | 18 | 9 | 4 | 5 | 5 | 31 | H B T B T | |
| 5 | 17 | 8 | 5 | 4 | 2 | 29 | T T B B H | |
| 6 | 17 | 7 | 7 | 3 | 8 | 28 | T T T H H | |
| 7 | 18 | 8 | 3 | 7 | -1 | 27 | T H B T H | |
| 8 | 17 | 8 | 2 | 7 | 3 | 26 | B T T B H | |
| 9 | 17 | 8 | 2 | 7 | -2 | 26 | T B B B H | |
| 10 | 15 | 7 | 4 | 4 | 7 | 25 | H B T T H | |
| 11 | 18 | 6 | 6 | 6 | 6 | 24 | T T H T H | |
| 12 | 18 | 7 | 3 | 8 | 0 | 24 | T B T H T | |
| 13 | 18 | 6 | 6 | 6 | 0 | 24 | H T H H H | |
| 14 | 17 | 7 | 2 | 8 | -1 | 23 | B B T B T | |
| 15 | 17 | 6 | 4 | 7 | 0 | 22 | H T B B B | |
| 16 | 17 | 5 | 7 | 5 | 0 | 22 | T H T H T | |
| 17 | 17 | 5 | 7 | 5 | 0 | 22 | T H H T H | |
| 18 | 18 | 6 | 4 | 8 | -7 | 22 | H B B H T | |
| 19 | 17 | 6 | 4 | 7 | -7 | 22 | H H T T B | |
| 20 | 17 | 5 | 2 | 10 | -2 | 17 | B T H B B | |
| 21 | 17 | 5 | 1 | 11 | -6 | 16 | B T B B B | |
| 22 | 18 | 4 | 4 | 10 | -11 | 16 | T T B H B | |
| 23 | 17 | 5 | 1 | 11 | -12 | 16 | B B B T B | |
| 24 | 18 | 3 | 5 | 10 | -10 | 14 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch