Thứ Hai, 13/04/2026
Harvey White
66
Karoy Anderson (Thay: Leighton Clarkson)
68
Tom Bloxham (Thay: Ashley Fletcher)
69
Dale Taylor (Thay: Niall Ennis)
69
Reuell Walters (Thay: Hayden Coulson)
74
Joel Randall (Thay: George Honeyman)
78
Louis Thompson (Thay: Harvey White)
83
Jordan Houghton (Thay: Matthew Phillips)
83
Carl Piergianni
86
Tom Bloxham
87
James Husband
89

Thống kê trận đấu Stevenage vs Blackpool

số liệu thống kê
Stevenage
Stevenage
Blackpool
Blackpool
59 Kiểm soát bóng 41
4 Sút trúng đích 0
6 Sút không trúng đích 3
6 Phạt góc 2
2 Việt vị 0
15 Phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 3
37 Ném biên 38
3 Chuyền dài 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
7 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Stevenage vs Blackpool

Tất cả (17)
90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

89' Thẻ vàng cho James Husband.

Thẻ vàng cho James Husband.

87' Thẻ vàng cho Tom Bloxham.

Thẻ vàng cho Tom Bloxham.

86' Thẻ vàng cho Carl Piergianni.

Thẻ vàng cho Carl Piergianni.

83'

Matthew Phillips rời sân và được thay thế bởi Jordan Houghton.

83'

Harvey White rời sân và được thay thế bởi Louis Thompson.

78'

George Honeyman rời sân và được thay thế bởi Joel Randall.

74'

Hayden Coulson rời sân và được thay thế bởi Reuell Walters.

69'

Niall Ennis rời sân và được thay thế bởi Dale Taylor.

69'

Ashley Fletcher rời sân và được thay thế bởi Tom Bloxham.

68'

Leighton Clarkson rời sân và được thay thế bởi Karoy Anderson.

66' V À A A O O O - Harvey White đã ghi bàn!

V À A A O O O - Harvey White đã ghi bàn!

66' V À A A O O O O - Stevenage ghi bàn.

V À A A O O O O - Stevenage ghi bàn.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình được công bố và các cầu thủ đang khởi động.

Đội hình xuất phát Stevenage vs Blackpool

Stevenage (3-4-2-1): Filip Marschall (1), Charlie Goode (15), Carl Piergianni (5), Lewis Freestone (16), Jasper Pattenden (17), Daniel Phillips (8), Harvey White (18), Jordan Roberts (11), Dan Kemp (10), Matt Phillips (25), Jamie Reid (19)

Blackpool (4-2-3-1): Bailey Peacock-Farrell (1), CJ Hamilton (22), Oliver Casey (4), James Husband (3), Hayden Coulson (15), Jordan Brown (6), Fraser Horsfall (5), George Honeyman (10), Niall Ennis (9), Leighton Clarkson (7), Ashley Fletcher (11)

Stevenage
Stevenage
3-4-2-1
1
Filip Marschall
15
Charlie Goode
5
Carl Piergianni
16
Lewis Freestone
17
Jasper Pattenden
8
Daniel Phillips
18
Harvey White
11
Jordan Roberts
10
Dan Kemp
25
Matt Phillips
19
Jamie Reid
11
Ashley Fletcher
7
Leighton Clarkson
9
Niall Ennis
10
George Honeyman
5
Fraser Horsfall
6
Jordan Brown
15
Hayden Coulson
3
James Husband
4
Oliver Casey
22
CJ Hamilton
1
Bailey Peacock-Farrell
Blackpool
Blackpool
4-2-3-1
Thay người
83’
Matthew Phillips
Jordan Houghton
68’
Leighton Clarkson
Karoy Anderson
83’
Harvey White
Louis Thompson
69’
Ashley Fletcher
Tom Bloxham
69’
Niall Ennis
Dale Taylor
74’
Hayden Coulson
Reuell Walters
78’
George Honeyman
Joel Randall
Cầu thủ dự bị
Taye Ashby-Hammond
Franco Ravizzoli
Jordan Houghton
Tom Bloxham
Dan Sweeney
Joel Randall
Louis Thompson
Dale Taylor
Beryly Lubala
Karoy Anderson
Lenny Brown
Reuell Walters
Phoenix Patterson
Zac Ashworth

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
21/12 - 2024
18/04 - 2025
02/08 - 2025
06/04 - 2026

Thành tích gần đây Stevenage

Hạng 3 Anh
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026

Thành tích gần đây Blackpool

Hạng 3 Anh
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
12/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lincoln CityLincoln City4228954393H T T T T
2Cardiff CityCardiff City4124983481T B H H T
3Bradford CityBradford City4221813671H B T T B
4Bolton WanderersBolton Wanderers42181681570H B T H B
5Stockport CountyStockport County40191011967T H T T H
6StevenageStevenage41191012567B T H T T
7Plymouth ArgylePlymouth Argyle4219617863T T B T H
8HuddersfieldHuddersfield42171114962H B H T H
9ReadingReading43161413762B T H B B
10Luton TownLuton Town41171014761T T H T T
11Wycombe WanderersWycombe Wanderers431612151260B T B B H
12BarnsleyBarnsley40141214-254H B H B T
13Mansfield TownMansfield Town40131413753H T T H B
14Doncaster RoversDoncaster Rovers4215819-2153T T B B T
15Wigan AthleticWigan Athletic42131316-1052T B H T T
16Peterborough UnitedPeterborough United4115620251T H B H B
17Burton AlbionBurton Albion43131218-1051T B H H T
18BlackpoolBlackpool4314920-1451H T T B T
19Leyton OrientLeyton Orient4214820-950T H H B B
20AFC WimbledonAFC Wimbledon4214820-1450H B B B B
21Exeter CityExeter City43121120-847B H B T H
22Rotherham UnitedRotherham United4191022-2637B B H B B
23Northampton TownNorthampton Town419824-2635B B B B B
24Port ValePort Vale3981021-2434B T B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow