Tebogo Potsane 3 | |
Siviwe Magidigidi 50 | |
Langelihle Phili (Thay: Sanele Barns) 53 | |
Andre De Jong (Thay: Thato Khiba) 54 | |
Aphiwe Baliti (Thay: Maliele Vincent Pule) 59 | |
Ashley Cupido (Thay: Mthiyane) 65 | |
Thapelo Mokobodi (Thay: Turan Manafov) 65 | |
Chibuike Ohizu (Thay: Tebogo Potsane) 69 | |
Christian Saile Basomboli (Thay: Ghampani Lungu) 69 | |
Siphelele Luthuli (Thay: Siviwe Magidigidi) 76 | |
Lyle Lakay (Thay: Neo Rapoo) 76 | |
Lesiba William Nku (Thay: Devon Titus) 82 |
Thống kê trận đấu Stellenbosch FC vs Siwelele F.C.
số liệu thống kê

Stellenbosch FC

Siwelele F.C.
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Stellenbosch FC vs Siwelele F.C.
Stellenbosch FC: Sage Stephens (17), Brendon Moloisane (24), Henri Stanic (4), Turan Manafov (2), Enyinnaya Kazie (16), Ibraheem Jabaar (27), Thato Khiba (12), Mthiyane (21), Sanele Barns (20), Devon Titus (34), Muzomuhle Khanyi (15)
Siwelele F.C.: Ricardo Goss (13), Pogiso Sanoka (4), Neo Rapoo (3), Thabo Makhele (5), Grant Margeman (23), Maliele Vincent Pule (10), Katlego Relebogile Mokhuoane (15), Yandisa Mfolozi (22), Ghampani Lungu (17), Tebogo Potsane (16), Siviwe Magidigidi (25)
| Thay người | |||
| 53’ | Sanele Barns Langelihle Phili | 59’ | Maliele Vincent Pule Aphiwe Baliti |
| 54’ | Thato Khiba Andre De Jong | 69’ | Ghampani Lungu Christian Saile Basomboli |
| 65’ | Turan Manafov Thapelo Mokobodi | 69’ | Tebogo Potsane Chibuike Ohizu |
| 65’ | Mthiyane Ashley Cupido | 76’ | Siviwe Magidigidi Siphelele Luthuli |
| 82’ | Devon Titus Lesiba William Nku | 76’ | Neo Rapoo Lyle Lakay |
| Cầu thủ dự bị | |||
Oscarine Masuluke | Samukelo Xulu | ||
Siviwe Nkwali | Siphelele Luthuli | ||
Thapelo Mokobodi | Keabetswe Tisha Khonyane | ||
Omega Mdaka | Lyle Lakay | ||
Khomotjo Lekoloane | Aphiwe Baliti | ||
Andre De Jong | Samir Nurkovic | ||
Lesiba William Nku | Samkelo Zwane | ||
Langelihle Phili | Christian Saile Basomboli | ||
Ashley Cupido | Chibuike Ohizu | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Stellenbosch FC
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Siwelele F.C.
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 7 | 4 | 1 | 13 | 25 | T B T H T | |
| 2 | 11 | 8 | 1 | 2 | 11 | 25 | T T H T T | |
| 3 | 12 | 6 | 4 | 2 | 8 | 22 | H B B H H | |
| 4 | 11 | 6 | 4 | 1 | 7 | 22 | H H H T T | |
| 5 | 13 | 6 | 3 | 4 | 2 | 21 | T T B T B | |
| 6 | 12 | 6 | 1 | 5 | 5 | 19 | B B T B T | |
| 7 | 13 | 5 | 4 | 4 | 2 | 19 | T B B T H | |
| 8 | 12 | 5 | 4 | 3 | 2 | 19 | B T B H T | |
| 9 | 14 | 4 | 5 | 5 | -2 | 17 | B H H H T | |
| 10 | 13 | 5 | 1 | 7 | 1 | 16 | T B T B B | |
| 11 | 13 | 3 | 5 | 5 | -5 | 14 | B T B B H | |
| 12 | 13 | 4 | 2 | 7 | -5 | 14 | T H T T B | |
| 13 | 13 | 4 | 1 | 8 | -10 | 13 | B T T B B | |
| 14 | 13 | 3 | 3 | 7 | -7 | 12 | H T B B T | |
| 15 | 12 | 2 | 4 | 6 | -8 | 10 | B B T B H | |
| 16 | 13 | 1 | 4 | 8 | -14 | 7 | H B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch