Muzomuhle Khanyi 25 | |
(Pen) Lebohang Petrus Nkaki 39 | |
Thato Khiba (Thay: Thapelo Mokobodi) 45 | |
Ashley Cupido (Thay: Muzomuhle Khanyi) 45 | |
Langelihle Phili (Thay: Khomotjo Lekoloane) 45 | |
Thabelo Tshikweta 45+1' | |
Langelihle Phili 59 | |
Sanele Barns (Thay: Kazie Godswill) 61 | |
Raymond Daniels (Thay: Siyabonga Mashini) 69 | |
Bonginkosi Dlamini (Thay: Thabelo Tshikweta) 69 | |
Andre De Jong (Thay: Genino Palace) 76 | |
Bonginkosi Dlamini (Thay: Thabelo Tshikweta) 77 | |
Mpho Mvundlela (Thay: Mokibelo Simon Ramabu) 89 |
Thống kê trận đấu Stellenbosch FC vs Polokwane City
số liệu thống kê

Stellenbosch FC

Polokwane City
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Stellenbosch FC vs Polokwane City
Stellenbosch FC: Sage Stephens (17), Enyinnaya Kazie (16), Turan Manafov (2), Siviwe Nkwali (14), Enyinnaya Kazie (16), Genino Palace (19), Khomotjo Lekoloane (8), Athenkosi Mcaba (26), Thapelo Mokobodi (29), Mthiyane (21), Devon Titus (34), Muzomuhle Khanyi (15)
Polokwane City: Brian Bwire (50), Lebohang Petrus Nkaki (34), Tholo Thabang Matuludi (2), Tlou Nkwe (3), Bulelani Nikani (4), Manuel Kambala (21), Siyabonga Mashini (16), Ndamulelo Maphangule (14), Puleng Marema (10), Keorapetse Sebone (25)
| Thay người | |||
| 45’ | Muzomuhle Khanyi Ashley Cupido | ’ | Mpho Mvundlela Mokibelo Simon Ramabu |
| 45’ | Thapelo Mokobodi Thato Khiba | 69’ | Siyabonga Mashini Raymond Daniels |
| 45’ | Khomotjo Lekoloane Langelihle Phili | 69’ | Thabelo Tshikweta Bonginkosi Dlamini |
| 61’ | Kazie Godswill Sanele Barns | 89’ | Mokibelo Simon Ramabu Mpho Mvundlela |
| 76’ | Genino Palace Andre De Jong | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Sanele Barns | Batlhabane Monty Moketsi | ||
Chumani Thembile Butsaka | Lindokuhle Mathebula | ||
Ashley Cupido | Sabelo Motsa | ||
Andre De Jong | Edwin Ramaja | ||
Ibraheem Jabaar | Raymond Daniels | ||
Thato Khiba | Bonginkosi Dlamini | ||
Oscarine Masuluke | Moremi Seketso | ||
Langelihle Phili | Mokibelo Simon Ramabu | ||
Henri Stanic | Mpho Mvundlela | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Stellenbosch FC
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Polokwane City
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 9 | 1 | 2 | 13 | 28 | T H T T T | |
| 2 | 13 | 7 | 5 | 1 | 13 | 26 | B T H T H | |
| 3 | 13 | 7 | 4 | 2 | 9 | 25 | B B H H T | |
| 4 | 13 | 6 | 6 | 1 | 7 | 24 | H T T H H | |
| 5 | 14 | 7 | 3 | 4 | 3 | 24 | T B T B T | |
| 6 | 14 | 6 | 5 | 3 | 3 | 23 | B H T H T | |
| 7 | 15 | 6 | 4 | 5 | 3 | 22 | B T H B T | |
| 8 | 14 | 6 | 3 | 5 | 5 | 21 | T B T H H | |
| 9 | 14 | 4 | 5 | 5 | -2 | 17 | B H H H T | |
| 10 | 14 | 5 | 1 | 8 | 0 | 16 | B T B B B | |
| 11 | 15 | 4 | 4 | 7 | -5 | 16 | T T B H H | |
| 12 | 14 | 3 | 6 | 5 | -5 | 15 | T B B H H | |
| 13 | 14 | 4 | 1 | 9 | -13 | 13 | T T B B B | |
| 14 | 14 | 3 | 3 | 8 | -8 | 12 | T B B T B | |
| 15 | 14 | 2 | 5 | 7 | -9 | 11 | T B H H B | |
| 16 | 15 | 1 | 6 | 8 | -14 | 9 | B H B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch