Sibusiso Ncube 7 | |
Muzomuhle Khanyi (Thay: Lesiba William Nku) 46 | |
Langelihle Phili (Thay: Genino Palace) 46 | |
Langelihle Phili 47 | |
Jaisen Clifford (Thay: Kamohelo Sithole) 69 | |
Ndabayithethwa Ndlondlo (Thay: Monde Mpambaniso) 69 | |
Chumani Thembile Butsaka (Thay: Thato Khiba) 75 | |
Khomotjo Lekoloane (Thay: Devon Titus) 75 | |
Tebgo Motloung (Thay: Daniel Msendami) 81 | |
Simo Mbhele Luthuli (Thay: Sekela Christopher Sithole) 81 | |
Ibraheem Jabaar (Thay: Andre De Jong) 82 | |
Katekani Mhlongo (Thay: Bheki Mabuza) 89 |
Thống kê trận đấu Stellenbosch FC vs Marumo Gallants
số liệu thống kê

Stellenbosch FC

Marumo Gallants
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Stellenbosch FC vs Marumo Gallants
Stellenbosch FC: Sage Stephens (17), Henri Stanic (4), Lesiba William Nku (7), Brendon Moloisane (24), Omega Mdaka (3), Enyinnaya Kazie (16), Devon Titus (34), Thato Khiba (12), Andre De Jong (18), Mthiyane (21), Genino Palace (19)
Marumo Gallants: Washington Arubi (36), Bheki Mabuza (39), Siyabonga Nhlapho (50), Sibusiso Sikhosana (35), Mpho Chabatsane (18), Lebohang Mabotja (4), Sibusiso Ncube (13), Monde Mpambaniso (10), Daniel Msendami (22), Sekela Sithole (26), Kamohelo Sithole (7)
| Thay người | |||
| 46’ | Genino Palace Langelihle Phili | 69’ | Kamohelo Sithole Jaisen Clifford |
| 46’ | Lesiba William Nku Muzomuhle Khanyi | 69’ | Monde Mpambaniso Ndabayithethwa Ndlondlo |
| 75’ | Devon Titus Khomotjo Lekoloane | 81’ | Sekela Christopher Sithole Simo Mbhele Luthuli |
| 75’ | Thato Khiba Chumani Thembile Butsaka | 81’ | Daniel Msendami Tebgo Motloung |
| 82’ | Andre De Jong Ibraheem Jabaar | 89’ | Bheki Mabuza Katekani Mhlongo |
| Cầu thủ dự bị | |||
Langelihle Phili | Jaisen Clifford | ||
Siviwe Nkwali | Doudy James | ||
Thapelo Mokobodi | Diala Edgar Manaka | ||
Lehlogonolo Mojela | Simo Mbhele Luthuli | ||
Oscarine Masuluke | Katekani Mhlongo | ||
Khomotjo Lekoloane | Tebgo Motloung | ||
Muzomuhle Khanyi | Kagiso Mlambo | ||
Ibraheem Jabaar | Mlungisi Khumalo | ||
Chumani Thembile Butsaka | Ndabayithethwa Ndlondlo | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Stellenbosch FC
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Marumo Gallants
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 9 | 1 | 2 | 13 | 28 | T H T T T | |
| 2 | 13 | 7 | 5 | 1 | 13 | 26 | B T H T H | |
| 3 | 13 | 7 | 4 | 2 | 9 | 25 | B B H H T | |
| 4 | 13 | 6 | 6 | 1 | 7 | 24 | H T T H H | |
| 5 | 14 | 7 | 3 | 4 | 3 | 24 | T B T B T | |
| 6 | 14 | 6 | 5 | 3 | 3 | 23 | B H T H T | |
| 7 | 15 | 6 | 4 | 5 | 3 | 22 | B T H B T | |
| 8 | 14 | 6 | 3 | 5 | 5 | 21 | T B T H H | |
| 9 | 14 | 4 | 5 | 5 | -2 | 17 | B H H H T | |
| 10 | 14 | 5 | 1 | 8 | 0 | 16 | B T B B B | |
| 11 | 15 | 4 | 4 | 7 | -5 | 16 | T T B H H | |
| 12 | 14 | 3 | 6 | 5 | -5 | 15 | T B B H H | |
| 13 | 14 | 4 | 1 | 9 | -13 | 13 | T T B B B | |
| 14 | 14 | 3 | 3 | 8 | -8 | 12 | T B B T B | |
| 15 | 14 | 2 | 5 | 7 | -9 | 11 | T B H H B | |
| 16 | 15 | 1 | 6 | 8 | -14 | 9 | B H B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch