![]() Travis Graham 25 | |
![]() Bulelani Alfred Ndengane (Thay: Clayton Daniels) 40 | |
![]() Brandon Junior Theron (Thay: Lucky Baloyi) 55 | |
![]() Leletu Skelem (Thay: Tawanda Macheke) 56 | |
![]() Judas Moseamedi (Thay: Jayden Adams) 60 | |
![]() (Pen) Bulelani Alfred Ndengane 62 | |
![]() Judas Moseamedi 68 | |
![]() Stanley Dimgba Sopuruchi (Thay: Ashley Du Preez) 77 | |
![]() Waseem Isaacs (Thay: Juan Carlos Ortiz) 86 |
Thống kê trận đấu Stellenbosch FC vs Maritzburg United
số liệu thống kê

Stellenbosch FC

Maritzburg United
25 Phạm lỗi 14
38 Ném biên 19
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
8 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Stellenbosch FC vs Maritzburg United
Thay người | |||
60’ | Jayden Adams Judas Moseamedi | 40’ | Clayton Daniels Bulelani Alfred Ndengane |
77’ | Ashley Du Preez Stanley Dimgba Sopuruchi | 55’ | Lucky Baloyi Brandon Junior Theron |
86’ | Juan Carlos Ortiz Waseem Isaacs | 56’ | Tawanda Macheke Leletu Skelem |
Cầu thủ dự bị | |||
Solomon Letsoenyo | Brylon Petersen | ||
Granwald Scott | Zukile Kewuti | ||
Stanley Dimgba Sopuruchi | Amadou Soukouna | ||
Robyn Johannes | Leletu Skelem | ||
Waseem Isaacs | Brandon Junior Theron | ||
Judas Moseamedi | Riyaaz Ismail | ||
Reid Bombay | Bulelani Alfred Ndengane | ||
Ryan George Rae | |||
Genino Palace |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Stellenbosch FC
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Maritzburg United
VĐQG Nam Phi
Hạng 2 Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 4 | 1 | 0 | 7 | 13 | T T T H T |
2 | ![]() | 5 | 4 | 1 | 0 | 5 | 13 | T T T H T |
3 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | H T T H T |
4 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 4 | 9 | B B T T T |
5 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T T H H B |
6 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | T B T H H |
7 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | B T H T B |
8 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | T T B B |
9 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B B T T |
10 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | H B T H |
11 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | T B B B H |
12 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | B B B T H |
13 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B H B T B |
14 | ![]() | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 3 | H H B B H |
15 | 5 | 1 | 0 | 4 | -6 | 3 | B T B B B | |
16 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 1 | H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại