![]() Khomotso Isaac Masia (Thay: Brian Dirk Hlongwa) 17 | |
![]() (og) Brendon Moloisane 24 | |
![]() Fawaaz Basadien 31 | |
![]() Tawanda Macheke (Thay: Ishmael Tumelo Njoti) 43 | |
![]() Brendon Moloisane 44 | |
![]() Reagan Claude Van der Ross (Thay: Brandon Junior Theron) 46 | |
![]() Rowan Human 56 | |
![]() Antonio Van Wyk 58 | |
![]() Sinethemba Mngomezulu 65 | |
![]() Nhlanhla Mgaga 71 | |
![]() Sihle Nduli (Thay: Nhlanhla Mgaga) 77 | |
![]() Mervin Boji (Thay: Sinethemba Mngomezulu) 78 | |
![]() Olwethu Makhanya (Thay: Antonio Van Wyk) 80 | |
![]() Jayden Adams (Thay: Fawaaz Basadien) 81 | |
![]() Amadou Soukouna 82 |
Thống kê trận đấu Stellenbosch FC vs Maritzburg United
số liệu thống kê

Stellenbosch FC

Maritzburg United
24 Phạm lỗi 17
19 Ném biên 21
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
7 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Stellenbosch FC vs Maritzburg United
Thay người | |||
77’ | Nhlanhla Mgaga Sihle Nduli | 17’ | Brian Dirk Hlongwa Khomotso Isaac Masia |
78’ | Sinethemba Mngomezulu Mervin Boji | 43’ | Ishmael Tumelo Njoti Tawanda Macheke |
80’ | Antonio Van Wyk Olwethu Makhanya | 46’ | Brandon Junior Theron Reagan Claude Van der Ross |
81’ | Fawaaz Basadien Jayden Adams |
Cầu thủ dự bị | |||
Olwethu Makhanya | Anye Derick Fru | ||
Judas Moseamedi | Keegan James Ritchie | ||
Mervin Boji | Lehlohonolo Sepeng | ||
Devon Titus | Friday Samu | ||
Jayden Adams | Amadou Soukouna | ||
Sihle Nduli | Tawanda Macheke | ||
Lee Raoul Langeveldt | Reagan Claude Van der Ross | ||
Glen Hahn | Travis Graham | ||
Solomon Letsoenyo | Khomotso Isaac Masia |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Stellenbosch FC
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Maritzburg United
VĐQG Nam Phi
Hạng 2 Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 10 | T T T H |
2 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 10 | T T T H |
3 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 8 | H T T H |
4 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | T T H H |
5 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | B T H T |
6 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | T B T H |
7 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | B B T T |
8 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | T T B B |
9 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B B T T |
10 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | H B T H |
11 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | T B B B H |
12 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | B B B T H |
13 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | B H B T |
14 | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 3 | B T B B | |
15 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | H H B B |
16 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 1 | H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại