Pule Mmodi 34 | |
Nkosinathi Sibisi 45+1' |
Thống kê trận đấu Stellenbosch FC vs Lamontville Golden Arrows
số liệu thống kê

Stellenbosch FC

Lamontville Golden Arrows
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Stellenbosch FC vs Lamontville Golden Arrows
| Thay người | |||
| 55’ | Sibusiso Mthethwa Jayden Adams | 67’ | Siboniso Conco Andile Fikizolo |
| 77’ | Judas Moseamedi Waseem Isaacs | 67’ | Nduduzo Sibiya Bongumusa Nkosi |
| 90’ | Stanley Dimgba Solly Khunyedi | 82’ | Lungelo Dube Thubelihle Magubane |
| Cầu thủ dự bị | |||
Ally Msengi | Mthokozisi Dube | ||
Solomon Letsoenyo | Andile Fikizolo | ||
Solly Khunyedi | Thubelihle Magubane | ||
Waseem Isaacs | Siyabonga Mbatha | ||
Mogamad de Goede | Knox Mutizwa | ||
Reid Bombay | Velemseni Ndwandwe | ||
Jayden Adams | Bongumusa Nkosi | ||
Devon Titus | Ntsikelelo Nxadi | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Stellenbosch FC
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Lamontville Golden Arrows
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 19 | 7 | 1 | 34 | 64 | T H H T T | |
| 2 | 26 | 18 | 5 | 3 | 39 | 59 | T T H T H | |
| 3 | 26 | 13 | 8 | 5 | 12 | 47 | T T H H B | |
| 4 | 26 | 12 | 6 | 8 | 4 | 42 | T H H B T | |
| 5 | 26 | 10 | 9 | 7 | 5 | 39 | B H T B H | |
| 6 | 27 | 9 | 10 | 8 | 0 | 37 | H H T B B | |
| 7 | 26 | 10 | 6 | 10 | 0 | 36 | T B B B H | |
| 8 | 26 | 10 | 5 | 11 | -1 | 35 | T B T T H | |
| 9 | 26 | 7 | 11 | 8 | -2 | 32 | B H H H T | |
| 10 | 26 | 8 | 8 | 10 | -4 | 32 | T B T H B | |
| 11 | 26 | 7 | 10 | 9 | -6 | 31 | B T H T H | |
| 12 | 26 | 7 | 5 | 14 | -9 | 26 | B B B B H | |
| 13 | 26 | 5 | 9 | 12 | -17 | 24 | B B T H B | |
| 14 | 26 | 4 | 9 | 13 | -15 | 21 | T B B T H | |
| 15 | 26 | 4 | 9 | 13 | -17 | 21 | B B H H H | |
| 16 | 26 | 5 | 5 | 16 | -23 | 20 | B B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch