Langelihle Phili 14 | |
Siyanda Mthanti 43 | |
Andre De Jong 49 | |
Junior Dion 54 | |
Isaac Cisse (Thay: Nhlanhla Zwane) 57 | |
Andre De Jong 61 | |
Ibraheem Jabaar (Thay: Thato Khiba) 68 | |
Muzomuhle Khanyi (Thay: Ashley Cupido) 68 | |
Khomotjo Lekoloane (Thay: Langelihle Phili) 68 | |
Jerome Karelse (Thay: Philani Khumalo) 70 | |
Isaac Cisse 74 | |
Muzomuhle Khanyi 76 | |
Nduduzo Sibiya (Thay: Ayabulela Maxwele) 79 | |
Angelo Van Rooi (Thay: Sede Junior Dion) 79 | |
Chumani Thembile Butsaka (Thay: Andre De Jong) 82 | |
Omega Mdaka (Thay: Turan Manafov) 82 |
Thống kê trận đấu Stellenbosch FC vs Lamontville Golden Arrows
số liệu thống kê

Stellenbosch FC

Lamontville Golden Arrows
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Stellenbosch FC vs Lamontville Golden Arrows
Stellenbosch FC: Sage Stephens (17), Henri Stanic (4), Turan Manafov (2), Brendon Moloisane (24), Andre De Jong (18), Mthiyane (21), Sanele Barns (20), Thato Khiba (12), Devon Titus (34), Langelihle Phili (11), Ashley Cupido (9)
Lamontville Golden Arrows: Thakasani Mbanjwa (27), Themba Mantshiyane (35), Ayanda Jiyane (4), Sbonelo Cele (30), David Thokozani Lukhele (16), Nqobeko Dlamini (24), Nhlanhla Zwane (41), Ayabulela Maxwele (25), Sede Junior Dion (18), Philani Khumalo (36), Siyanda Mthanti (8)
| Thay người | |||
| 68’ | Thato Khiba Ibraheem Jabaar | 57’ | Nhlanhla Zwane Isaac Cisse |
| 68’ | Langelihle Phili Khomotjo Lekoloane | 70’ | Philani Khumalo Jerome Karelse |
| 68’ | Ashley Cupido Muzomuhle Khanyi | 79’ | Sede Junior Dion Angelo Van Rooi |
| 82’ | Andre De Jong Chumani Thembile Butsaka | 79’ | Ayabulela Maxwele Nduduzo Sibiya |
| 82’ | Turan Manafov Omega Mdaka | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Enyinnaya Kazie | Keenan Phillips | ||
Chumani Thembile Butsaka | Jerome Karelse | ||
Ibraheem Jabaar | Isaac Cisse | ||
Lesiba William Nku | Shadrack Kobedi | ||
Dejean Isiah Ah Shene | Angelo Van Rooi | ||
Siviwe Nkwali | Xolani Ngcobo | ||
Khomotjo Lekoloane | Nduduzo Sibiya | ||
Omega Mdaka | Oumar Farouk Comara | ||
Muzomuhle Khanyi | Osborn Maluleke | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Stellenbosch FC
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Lamontville Golden Arrows
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 7 | 4 | 1 | 13 | 25 | T B T H T | |
| 2 | 11 | 8 | 1 | 2 | 11 | 25 | T T H T T | |
| 3 | 12 | 6 | 4 | 2 | 8 | 22 | H B B H H | |
| 4 | 11 | 6 | 4 | 1 | 7 | 22 | H H H T T | |
| 5 | 13 | 6 | 3 | 4 | 2 | 21 | T T B T B | |
| 6 | 12 | 6 | 1 | 5 | 5 | 19 | B B T B T | |
| 7 | 13 | 5 | 4 | 4 | 2 | 19 | T B B T H | |
| 8 | 12 | 5 | 4 | 3 | 2 | 19 | B T B H T | |
| 9 | 14 | 4 | 5 | 5 | -2 | 17 | B H H H T | |
| 10 | 13 | 5 | 1 | 7 | 1 | 16 | T B T B B | |
| 11 | 13 | 3 | 5 | 5 | -5 | 14 | B T B B H | |
| 12 | 13 | 4 | 2 | 7 | -5 | 14 | T H T T B | |
| 13 | 13 | 4 | 1 | 8 | -10 | 13 | B T T B B | |
| 14 | 13 | 3 | 3 | 7 | -7 | 12 | H T B B T | |
| 15 | 12 | 2 | 4 | 6 | -8 | 10 | B B T B H | |
| 16 | 13 | 1 | 4 | 8 | -14 | 7 | H B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch