Nhlanhla Zwane 34 | |
Jayden Adams 49 | |
Lungelo Nguse (Thay: Menzi Alson Masuku) 58 | |
Sazi Gumbi (Thay: Nhlanhla Zwane) 58 | |
Angelo Van Rooi (Thay: Nduduzo Sibiya) 58 | |
Andre De Jong (Thay: Jayden Adams) 64 | |
Chumani Thembile Butsaka (Thay: Genino Palace) 64 | |
Devon Titus (Thay: Langelihle Phili) 64 | |
Siyanda Mthanti 70 | |
Knox Mutizwa 79 | |
Thabani Zuke 79 | |
Olivier Toure 80 | |
Sbonelo Cele 81 | |
Brandon Junior Theron (Thay: Knox Mutizwa) 85 | |
Thulani Mini (Thay: Ibraheem Jabaar) 88 | |
Sibeko (Thay: Siyanda Mthanti) 89 | |
Edward Maova 90+1' | |
(Pen) Lungelo Nguse 90+5' |
Thống kê trận đấu Stellenbosch FC vs Lamontville Golden Arrows
số liệu thống kê

Stellenbosch FC

Lamontville Golden Arrows
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Stellenbosch FC vs Lamontville Golden Arrows
Stellenbosch FC: Sage Stephens (17), Olivier Toure (45), Kyle Jurgens (44), Brian Mandela Onyango (2), Jayden Adams (23), Sanele Barns (20), Genino Palace (28), Ibraheem Jabaar (27), Fawaaz Basadien (21), Ashley Cupido (9)
Lamontville Golden Arrows: Edward Maova (34), Thabani Zuke (15), Sbonelo Cele (30), Themba Mantshiyane (35), Gladwin Shitolo (5), Keenan Phillips (33), Nhlanhla Zwane (41), Knox Mutizwa (18), Menzi Alson Masuku (50), Nduduzo Sibiya (11), Siyanda Mthanti (38)
| Thay người | |||
| 64’ | Langelihle Phili Devon Titus | 58’ | Nhlanhla Zwane Sazi Gumbi |
| 64’ | Genino Palace Chumani Thembile Butsaka | 58’ | Nduduzo Sibiya Angelo Van Rooi |
| 64’ | Jayden Adams Andre De Jong | 58’ | Menzi Alson Masuku Lungelo Nguse |
| 88’ | Ibraheem Jabaar Thulani Mini | 85’ | Knox Mutizwa Brandon Junior Theron |
| 89’ | Siyanda Mthanti Sibeko | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Thulani Mini | Nkosingiphile Gumede | ||
Devon Titus | Ntsikelelo Nxadi | ||
Chumani Thembile Butsaka | Sibeko | ||
Andre De Jong | Brandon Junior Theron | ||
Sihle Nduli | Sazi Gumbi | ||
Brendon Moloisane | Bongani Cele | ||
Omega Mdaka | Angelo Van Rooi | ||
Athenkosi Mcaba | Lungelo Nguse | ||
Oscarine Masuluke | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Stellenbosch FC
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Lamontville Golden Arrows
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 11 | 5 | 1 | 19 | 38 | H T T T T | |
| 2 | 17 | 12 | 2 | 3 | 19 | 38 | H T T T B | |
| 3 | 18 | 9 | 5 | 4 | 9 | 32 | B H B T T | |
| 4 | 16 | 8 | 6 | 2 | 8 | 30 | H H T T B | |
| 5 | 19 | 9 | 3 | 7 | 1 | 30 | T T B B B | |
| 6 | 18 | 8 | 4 | 6 | 4 | 28 | B T T B T | |
| 7 | 18 | 7 | 7 | 4 | 4 | 28 | T B H H T | |
| 8 | 18 | 7 | 3 | 8 | 3 | 24 | H T B B B | |
| 9 | 18 | 6 | 4 | 8 | -5 | 22 | B T H T T | |
| 10 | 17 | 6 | 2 | 9 | 1 | 20 | B B B H T | |
| 11 | 17 | 4 | 7 | 6 | -5 | 19 | H T H H B | |
| 12 | 17 | 4 | 6 | 7 | -5 | 18 | B H H H H | |
| 13 | 18 | 4 | 6 | 8 | -8 | 18 | H H T T T | |
| 14 | 18 | 3 | 6 | 9 | -12 | 15 | H B B B B | |
| 15 | 18 | 4 | 2 | 12 | -18 | 14 | B B B H B | |
| 16 | 18 | 2 | 6 | 10 | -15 | 12 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch