Collins Fai 48 | |
Zinho Gano (Kiến tạo: Laurens De Bock) 54 | |
Frank Boya 81 | |
Collins Fai 87 |
Thống kê trận đấu Standard Liege vs Zulte Waregem
số liệu thống kê

Standard Liege

Zulte Waregem
57 Kiểm soát bóng 43
2 Sút trúng đích 2
11 Sút không trúng đích 4
8 Phạt góc 1
5 Việt vị 2
16 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Standard Liege vs Zulte Waregem
Standard Liege (4-3-3): Arnaud Bodart (16), Collins Fai (21), Noe Dussenne (6), Moussa Sissako (5), Niels Nkounkou (14), Merveille Bokadi (20), Nicolas Raskin (26), Selim Amallah (19), Aron Doennum (11), Joao Klauss (9), Mehdi Carcela-Gonzalez (10)
Zulte Waregem (4-3-1-2): Sammy Bossuyt (1), Alessandro Ciranni (14), Ewoud Pletinckx (24), Cameron Humphreys (33), Laurens De Bock (27), Lasse Vigen Christensen (8), Frank Boya (15), Ibrahima Seck (21), Jelle Vossen (9), Dereck Kutesa (19), Jean-Luc Dompe (17)

Standard Liege
4-3-3
16
Arnaud Bodart
21
Collins Fai
6
Noe Dussenne
5
Moussa Sissako
14
Niels Nkounkou
20
Merveille Bokadi
26
Nicolas Raskin
19
Selim Amallah
11
Aron Doennum
9
Joao Klauss
10
Mehdi Carcela-Gonzalez
17
Jean-Luc Dompe
19
Dereck Kutesa
9
Jelle Vossen
21
Ibrahima Seck
15
Frank Boya
8
Lasse Vigen Christensen
27
Laurens De Bock
33
Cameron Humphreys
24
Ewoud Pletinckx
14
Alessandro Ciranni
1
Sammy Bossuyt

Zulte Waregem
4-3-1-2
| Thay người | |||
| 61’ | Aron Doennum Maxime Lestienne | 46’ | Lasse Vigen Christensen Zinho Gano |
| 71’ | Selim Amallah Jackson Muleka | 61’ | Dereck Kutesa Bassem Srarfi |
| 86’ | Niels Nkounkou Cihan Canak | 79’ | Jean-Luc Dompe Dion De Neve |
| 86’ | Merveille Bokadi Samuel Bastien | 86’ | Jelle Vossen Idrissa Doumbia |
| Cầu thủ dự bị | |||
Cihan Canak | Idrissa Doumbia | ||
Laurent Henkinet | Zinho Gano | ||
Jackson Muleka | Dion De Neve | ||
Maxime Lestienne | Alieu Fadera | ||
Samuel Bastien | Bassem Srarfi | ||
Ameen Al Dakhil | David Hubert | ||
Damjan Pavlovic | Louis Bostyn | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Standard Liege
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Zulte Waregem
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 27 | 3 | 8 | 41 | 53 | T T H T T | |
| 2 | 38 | 24 | 10 | 4 | 35 | 49 | T H T T T | |
| 3 | 36 | 13 | 9 | 14 | 0 | 48 | B B B B T | |
| 4 | 30 | 11 | 9 | 10 | -1 | 42 | B T B T H | |
| 5 | 36 | 10 | 11 | 15 | -5 | 41 | T H B B T | |
| 6 | 38 | 21 | 5 | 12 | 14 | 40 | T B T B B | |
| 7 | 30 | 11 | 7 | 12 | -8 | 40 | T H T H H | |
| 8 | 30 | 10 | 9 | 11 | -4 | 39 | T H T B H | |
| 9 | 30 | 9 | 8 | 13 | -1 | 35 | B T H H B | |
| 10 | 36 | 7 | 13 | 16 | -15 | 34 | B H H T H | |
| 11 | 30 | 9 | 7 | 14 | -4 | 34 | B B H B B | |
| 12 | 30 | 9 | 7 | 14 | -11 | 34 | B B B T T | |
| 13 | 38 | 14 | 10 | 14 | -1 | 30 | T T H B B | |
| 14 | 38 | 13 | 11 | 14 | 1 | 28 | B B T T T | |
| 15 | 38 | 13 | 11 | 14 | -10 | 28 | T T B T B | |
| 16 | 36 | 5 | 10 | 21 | -31 | 25 | B H H B B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 36 | 13 | 9 | 14 | 0 | 48 | B B B B T | |
| 2 | 36 | 10 | 11 | 15 | -5 | 41 | T H B B T | |
| 3 | 36 | 7 | 13 | 16 | -15 | 34 | B H H T H | |
| 4 | 36 | 5 | 10 | 21 | -31 | 25 | B H H B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 40 | 28 | 4 | 8 | 46 | 57 | T T H T T | |
| 2 | 40 | 25 | 11 | 4 | 39 | 53 | T H T T T | |
| 3 | 40 | 22 | 5 | 13 | 15 | 43 | T B T B B | |
| 4 | 40 | 15 | 10 | 15 | -3 | 33 | T T H B B | |
| 5 | 40 | 13 | 12 | 15 | -4 | 29 | B B T T T | |
| 6 | 40 | 13 | 12 | 15 | -13 | 29 | T T B T B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch