Thứ Bảy, 30/08/2025
Samuel Bastien
6
Shamar Nicholson
22
Maxime Lestienne
33
Stefan Knezevic
38
Aron Doennum
41
Marco Ilaimaharitra
41
Konstantinos Laifis
45+1'
Shamar Nicholson (Kiến tạo: Ali Gholizadeh)
57
Noe Dussenne
70
Gojko Cimirot
71
Noe Dussenne
72
Gojko Cimirot
73
Hugo Siquet
73
Hugo Siquet
76
Adem Zorgane
79

Thống kê trận đấu Standard Liege vs S.Charleroi

số liệu thống kê
Standard Liege
Standard Liege
S.Charleroi
S.Charleroi
57 Kiểm soát bóng 43
15 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
12 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Standard Liege vs S.Charleroi

Standard Liege (4-3-3): Arnaud Bodart (16), Hugo Siquet (2), Noe Dussenne (6), Konstantinos Laifis (34), Collins Fai (21), Nicolas Raskin (26), Merveille Bokadi (20), Samuel Bastien (28), Aron Doennum (11), Jackson Muleka (17), Maxime Lestienne (22)

S.Charleroi (3-4-2-1): Herve Koffi (16), Stefan Knezevic (3), Stelios Andreou (21), Loic Bessile (5), Jackson Tchatchoua (38), Marco Ilaimaharitra (26), Adem Zorgane (6), Joris Kayembe Ditu (12), Ali Gholizadeh (8), Ryota Morioka (44), Shamar Nicholson (10)

Standard Liege
Standard Liege
4-3-3
16
Arnaud Bodart
2
Hugo Siquet
6
Noe Dussenne
34
Konstantinos Laifis
21
Collins Fai
26
Nicolas Raskin
20
Merveille Bokadi
28
Samuel Bastien
11
Aron Doennum
17
Jackson Muleka
22
Maxime Lestienne
10 2
Shamar Nicholson
44
Ryota Morioka
8
Ali Gholizadeh
12
Joris Kayembe Ditu
6
Adem Zorgane
26
Marco Ilaimaharitra
38
Jackson Tchatchoua
5
Loic Bessile
21
Stelios Andreou
3
Stefan Knezevic
16
Herve Koffi
S.Charleroi
S.Charleroi
3-4-2-1
Thay người
62’
Jackson Muleka
Joao Klauss
65’
Ali Gholizadeh
Anass Zaroury
62’
Samuel Bastien
Gojko Cimirot
87’
Marco Ilaimaharitra
Guillaume Gillet
62’
Aron Doennum
Mehdi Carcela-Gonzalez
72’
Collins Fai
Niels Nkounkou
83’
Maxime Lestienne
Damjan Pavlovic
Cầu thủ dự bị
Joao Klauss
Anthony Descotte
Laurent Henkinet
Didier Desprez
Damjan Pavlovic
Valentine Ozornwafor
Moussa Sissako
Guillaume Gillet
Niels Nkounkou
Amine Benchaib
Gojko Cimirot
Fabio Ferraro
Mehdi Carcela-Gonzalez
Anass Zaroury

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
06/12 - 2021
07/03 - 2022
09/10 - 2022
15/04 - 2023
13/08 - 2023
17/12 - 2023
20/10 - 2024
01/12 - 2024

Thành tích gần đây Standard Liege

VĐQG Bỉ
23/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
02/08 - 2025
27/07 - 2025
Giao hữu
12/07 - 2025
09/07 - 2025
04/07 - 2025
VĐQG Bỉ
16/03 - 2025

Thành tích gần đây S.Charleroi

VĐQG Bỉ
17/08 - 2025
04/08 - 2025
Europa Conference League
01/08 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-1
VĐQG Bỉ
Europa Conference League
25/07 - 2025
Giao hữu
18/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St.TruidenSt.Truiden6420714H T T T H
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise5320911H T T T H
3AnderlechtAnderlecht430169T T B T
4Club BruggeClub Brugge430139T B T T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp523039H H T H T
6Cercle BruggeCercle Brugge622228B B T T H
7KV MechelenKV Mechelen522118H T T H B
8Standard LiegeStandard Liege5212-37T H T B B
9GenkGenk4112-14B H B T
10GentGent4112-24B T B H
11Raal La LouviereRaal La Louviere5113-34B B T B H
12Zulte WaregemZulte Waregem5113-44H B T B B
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven5113-74H B B B T
14WesterloWesterlo4103-53B T B B
15Sporting CharleroiSporting Charleroi4031-13H H B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH5023-52H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow