Chủ Nhật, 30/11/2025
Aiden O'Neill
30
Marko Bulat
33
Franck Surdez (Thay: Andrew Hjulsager)
46
Franck Surdez
46
Ilay Camara (Thay: Marko Bulat)
46
Daan Dierckx (Thay: Souleyman Doumbia)
58
Leandre Kuavita
59
Franck Surdez
83
Sotiris Alexandropoulos (Thay: Aiden O'Neill)
84
Helio Varela (Thay: Momodou Sonko)
85
Sven Kums (Thay: Pieter Gerkens)
85
Kilian Lokembo Lokaso (Thay: Bosko Sutalo)
88
Davy Roef
90+4'
Max Dean
90+7'

Thống kê trận đấu Standard Liege vs Gent

số liệu thống kê
Standard Liege
Standard Liege
Gent
Gent
48 Kiểm soát bóng 52
8 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 8
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 8
8 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Standard Liege vs Gent

Tất cả (18)
90+9'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+7' Thẻ vàng cho Max Dean.

Thẻ vàng cho Max Dean.

90+4' Thẻ vàng cho Davy Roef.

Thẻ vàng cho Davy Roef.

88'

Bosko Sutalo rời sân và được thay thế bởi Kilian Lokembo Lokaso.

85'

Pieter Gerkens rời sân và được thay thế bởi Sven Kums.

85'

Momodou Sonko rời sân và được thay thế bởi Helio Varela.

84'

Aiden O'Neill rời sân và được thay thế bởi Sotiris Alexandropoulos.

83' V À A A O O O - Franck Surdez đã ghi bàn!

V À A A O O O - Franck Surdez đã ghi bàn!

59' Thẻ vàng cho Leandre Kuavita.

Thẻ vàng cho Leandre Kuavita.

58'

Souleyman Doumbia rời sân và được thay thế bởi Daan Dierckx.

46'

Marko Bulat rời sân và được thay thế bởi Ilay Camara.

46'

Andrew Hjulsager rời sân và được thay thế bởi Franck Surdez.

46' Thẻ vàng cho Franck Surdez.

Thẻ vàng cho Franck Surdez.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

33' Thẻ vàng cho Marko Bulat.

Thẻ vàng cho Marko Bulat.

30' Thẻ vàng cho Aiden O'Neill.

Thẻ vàng cho Aiden O'Neill.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Standard Liege vs Gent

Standard Liege (3-5-2): Matthieu Epolo (40), Aiden O'Neill (24), Bosko Sutalo (4), Henry Lawrence (88), Marlon Fossey (13), Leandre Kuavita (14), Isaac Price (8), Marko Bulat (7), Souleyman Doumbia (15), Andi Zeqiri (9), Dennis Eckert Ayensa (11)

Gent (4-2-3-1): Davy Roef (33), Hugo Gambor (12), Tsuyoshi Watanabe (4), Jordan Torunarigha (23), Archie Brown (3), Pieter Gerkens (8), Atsuki Ito (15), Momodou Lamin Sonko (11), Omri Gandelman (6), Andrew Hjulsager (17), Max Dean (21)

Standard Liege
Standard Liege
3-5-2
40
Matthieu Epolo
24
Aiden O'Neill
4
Bosko Sutalo
88
Henry Lawrence
13
Marlon Fossey
14
Leandre Kuavita
8
Isaac Price
7
Marko Bulat
15
Souleyman Doumbia
9
Andi Zeqiri
11
Dennis Eckert Ayensa
21
Max Dean
17
Andrew Hjulsager
6
Omri Gandelman
11
Momodou Lamin Sonko
15
Atsuki Ito
8
Pieter Gerkens
3
Archie Brown
23
Jordan Torunarigha
4
Tsuyoshi Watanabe
12
Hugo Gambor
33
Davy Roef
Gent
Gent
4-2-3-1
Thay người
46’
Marko Bulat
Ilay Camara
46’
Andrew Hjulsager
Franck Surdez
58’
Souleyman Doumbia
Daan Dierckx
85’
Momodou Sonko
Helio Varela
84’
Aiden O'Neill
Sotiris Alexandropoulos
85’
Pieter Gerkens
Sven Kums
88’
Bosko Sutalo
Kilian Lokembo Lokaso
Cầu thủ dự bị
Laurent Henkinet
Celestin De Schrevel
Brahim Ghalidi
Leonardo Lopes
Steeven Assengue
Franck Surdez
Viktor Djukanovic
Tibe De Vlieger
Kilian Lokembo Lokaso
Gilles De Meyer
Sotiris Alexandropoulos
Stefan Mitrovic
Soufiane Benjdida
Helio Varela
Daan Dierckx
Andri Gudjohnsen
Ilay Camara
Sven Kums

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
03/11 - 2013
24/02 - 2014
10/08 - 2014
21/12 - 2014
20/09 - 2015
29/11 - 2021
Cúp quốc gia Bỉ
23/12 - 2021
VĐQG Bỉ
28/02 - 2022
23/07 - 2022
24/12 - 2022
30/10 - 2023
03/03 - 2024
10/11 - 2024
22/12 - 2024
26/10 - 2025

Thành tích gần đây Standard Liege

VĐQG Bỉ
29/11 - 2025
22/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
29/10 - 2025
VĐQG Bỉ
26/10 - 2025
20/10 - 2025
05/10 - 2025
27/09 - 2025
21/09 - 2025

Thành tích gần đây Gent

VĐQG Bỉ
23/11 - 2025
H1: 0-0
10/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
31/10 - 2025
VĐQG Bỉ
26/10 - 2025
20/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
24/09 - 2025
H1: 0-0
20/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Union St.GilloiseUnion St.Gilloise1511312336T T T H T
2Club BruggeClub Brugge151023932T T T B T
3AnderlechtAnderlecht15843928H B T T T
4St.TruidenSt.Truiden15834427H B T T T
5KV MechelenKV Mechelen16664224H B H T B
6GentGent15645122B T B H H
7Standard LiegeStandard Liege16637-521B T B H B
8Zulte WaregemZulte Waregem16565021H B H H H
9GenkGenk15555020H H T H B
10Sporting CharleroiSporting Charleroi16547-319T B T B H
11Raal La LouviereRaal La Louviere16466-418H T B B H
12WesterloWesterlo16457-517H B B H H
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven15438-815B H T T B
14Royal AntwerpRoyal Antwerp15357-414B B B T B
15Cercle BruggeCercle Brugge16277-513H B B B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH16169-149H B H T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow