Chủ Nhật, 30/11/2025
Alexandro Calut
4
Alexandro Calut
15
Lucas Noubi (Thay: Denis Dragus)
19
Sulayman Marreh
20
(Pen) Selim Amallah
34
Noe Dussenne
41
Elisha Owusu (Thay: Sulayman Marreh)
46
Konstantinos Laifis
57
Tarik Tissoudali
60
Hugo Cuypers
63
Noah Ohio (Thay: Renaud Emond)
72
William Balikwisha (Thay: Aron Doennum)
73
Darko Lemajic (Kiến tạo: Sven Kums)
79
Noah Ohio
81
Cihan Canak (Thay: Nathan Ngoy)
84
Damjan Pavlovic (Thay: Lucas Noubi)
84
Noe Dussenne (Kiến tạo: Cihan Canak)
89
Bruno Godeau (Thay: Jordan Torunarigha)
90

Thống kê trận đấu Standard Liege vs Gent

số liệu thống kê
Standard Liege
Standard Liege
Gent
Gent
33 Kiểm soát bóng 67
14 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 12
5 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 9
3 Sút không trúng đích 11
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Standard Liege vs Gent

Standard Liege (4-2-3-1): Arnaud Bodart (16), Nathan Ngoy (3), Noe Dussenne (6), Kostas Laifis (34), Alexandro Calut (5), Nicolas Raskin (26), Gojko Cimirot (8), Aron Donnum (11), Selim Amallah (19), Denis Dragus (7), Renaud Emond (9)

Gent (3-4-3): Davy Roef (33), Joseph Okumu (2), Michael Ngadeu (5), Jordan Torunarigha (23), Matisse Samoise (18), Sulayman Marreh (22), Sven Kums (24), Andrew Hjulsager (17), Hugo Cuypers (11), Darko Lemajic (9), Tarik Tissoudali (34)

Standard Liege
Standard Liege
4-2-3-1
16
Arnaud Bodart
3
Nathan Ngoy
6
Noe Dussenne
34
Kostas Laifis
5
Alexandro Calut
26
Nicolas Raskin
8
Gojko Cimirot
11
Aron Donnum
19
Selim Amallah
7
Denis Dragus
9
Renaud Emond
34
Tarik Tissoudali
9
Darko Lemajic
11
Hugo Cuypers
17
Andrew Hjulsager
24
Sven Kums
22
Sulayman Marreh
18
Matisse Samoise
23
Jordan Torunarigha
5
Michael Ngadeu
2
Joseph Okumu
33
Davy Roef
Gent
Gent
3-4-3
Thay người
19’
Damjan Pavlovic
Lucas Noubi Ngnokam
46’
Sulayman Marreh
Elisha Owusu
72’
Renaud Emond
Noah Ohio
90’
Jordan Torunarigha
Bruno Godeau
73’
Aron Doennum
William Balikwisha
84’
Nathan Ngoy
Cihan Canak
84’
Lucas Noubi
Damjan Pavlovic
Cầu thủ dự bị
Eden Shamir
Ibrahim Salah
Cihan Canak
Bruno Godeau
Laurent Henkinet
Celestin De Schrevel
William Balikwisha
Alessio Castro-Montes
Damjan Pavlovic
Elisha Owusu
Lucas Noubi Ngnokam
Andreas Hanche-Olsen
Noah Ohio
Malick Fofana

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
03/11 - 2013
24/02 - 2014
10/08 - 2014
21/12 - 2014
20/09 - 2015
29/11 - 2021
Cúp quốc gia Bỉ
23/12 - 2021
VĐQG Bỉ
28/02 - 2022
23/07 - 2022
24/12 - 2022
30/10 - 2023
03/03 - 2024
10/11 - 2024
22/12 - 2024
26/10 - 2025

Thành tích gần đây Standard Liege

VĐQG Bỉ
29/11 - 2025
22/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
29/10 - 2025
VĐQG Bỉ
26/10 - 2025
20/10 - 2025
05/10 - 2025
27/09 - 2025
21/09 - 2025

Thành tích gần đây Gent

VĐQG Bỉ
23/11 - 2025
H1: 0-0
10/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
31/10 - 2025
VĐQG Bỉ
26/10 - 2025
20/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
24/09 - 2025
H1: 0-0
20/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Union St.GilloiseUnion St.Gilloise1511312336T T T H T
2Club BruggeClub Brugge151023932T T T B T
3AnderlechtAnderlecht15843928H B T T T
4St.TruidenSt.Truiden15834427H B T T T
5KV MechelenKV Mechelen16664224H B H T B
6GentGent15645122B T B H H
7Standard LiegeStandard Liege16637-521B T B H B
8Zulte WaregemZulte Waregem16565021H B H H H
9GenkGenk15555020H H T H B
10Sporting CharleroiSporting Charleroi16547-319T B T B H
11Raal La LouviereRaal La Louviere16466-418H T B B H
12WesterloWesterlo16457-517H B B H H
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven15438-815B H T T B
14Royal AntwerpRoyal Antwerp15357-414B B B T B
15Cercle BruggeCercle Brugge16277-513H B B B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH16169-149H B H T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow