Thứ Bảy, 30/08/2025
Yari Verschaeren (Kiến tạo: Lior Refaelov)
3
Nicolas Raskin (Kiến tạo: Konstantinos Laifis)
21
Marlon Fossey (Kiến tạo: Noe Dussenne)
28
Lior Refaelov
40
Aron Doennum
43
Moussa N'Diaye (Thay: Zeno Debast)
46
Philip Zinckernagel (Kiến tạo: William Balikwisha)
56
Mario Stroeykens (Thay: Lior Refaelov)
61

Thống kê trận đấu Standard Liege vs Anderlecht

số liệu thống kê
Standard Liege
Standard Liege
Anderlecht
Anderlecht
52 Kiểm soát bóng 48
7 Phạm lỗi 6
0 Ném biên 0
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Standard Liege vs Anderlecht

Standard Liege (3-4-2-1): Arnaud Bodart (16), Noe Dussenne (6), Merveille Bokadi (20), Kostas Laifis (34), Marlon Fossey (13), Aron Donnum (11), William Balikwisha (22), Nicolas Raskin (26), Philip Zinckernagel (77), Cihan Canak (61), Denis Dragus (7)

Anderlecht (3-5-2): Hendrik Van Crombrugge (30), Zeno Debast (56), Wesley Hoedt (4), Jan Vertonghen (14), Michael Murillo (62), Francis Amuzu (7), Yari Verschaeren (10), Amadou Diawara (21), Majeed Ashimeru (18), Fabio Silva (99), Lior Refaelov (11)

Standard Liege
Standard Liege
3-4-2-1
16
Arnaud Bodart
6
Noe Dussenne
20
Merveille Bokadi
34
Kostas Laifis
13
Marlon Fossey
11
Aron Donnum
22
William Balikwisha
26
Nicolas Raskin
77
Philip Zinckernagel
61
Cihan Canak
7
Denis Dragus
11
Lior Refaelov
99
Fabio Silva
18
Majeed Ashimeru
21
Amadou Diawara
10
Yari Verschaeren
7
Francis Amuzu
62
Michael Murillo
14
Jan Vertonghen
4
Wesley Hoedt
56
Zeno Debast
30
Hendrik Van Crombrugge
Anderlecht
Anderlecht
3-5-2
Cầu thủ dự bị
Stipe Perica
Colin Coosemans
Laurent Henkinet
Moussa N'Diaye
Gilles Dewaele
Noah Sadiki
Nathan Ngoy
Mario Stroeykens
Steven Alzate
Kristian Arnstad
Filippo Melegoni
Sebastiano Esposito
Osher Davida
Julien Duranville

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
19/09 - 2021
17/01 - 2022
27/02 - 2023
22/10 - 2023
Cúp quốc gia Bỉ
08/12 - 2023
VĐQG Bỉ
11/12 - 2023
06/10 - 2024
03/03 - 2025

Thành tích gần đây Standard Liege

VĐQG Bỉ
23/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
02/08 - 2025
27/07 - 2025
Giao hữu
12/07 - 2025
09/07 - 2025
04/07 - 2025
VĐQG Bỉ
16/03 - 2025

Thành tích gần đây Anderlecht

Europa Conference League
29/08 - 2025
22/08 - 2025
VĐQG Bỉ
17/08 - 2025
Europa Conference League
15/08 - 2025
VĐQG Bỉ
10/08 - 2025
Europa Conference League
08/08 - 2025
VĐQG Bỉ
03/08 - 2025
Europa League
01/08 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
VĐQG Bỉ
27/07 - 2025
Europa League
25/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St.TruidenSt.Truiden6420714H T T T H
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise5320911H T T T H
3AnderlechtAnderlecht430169T T B T
4Club BruggeClub Brugge430139T B T T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp523039H H T H T
6Cercle BruggeCercle Brugge622228B B T T H
7KV MechelenKV Mechelen522118H T T H B
8Standard LiegeStandard Liege5212-37T H T B B
9GenkGenk4112-14B H B T
10GentGent4112-24B T B H
11Raal La LouviereRaal La Louviere5113-34B B T B H
12Zulte WaregemZulte Waregem5113-44H B T B B
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven5113-74H B B B T
14WesterloWesterlo4103-53B T B B
15Sporting CharleroiSporting Charleroi4031-13H H B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH5023-52H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow