Chủ Nhật, 26/04/2026

Trực tiếp kết quả Stal Stalowa Wola vs Stal Rzeszow hôm nay 05-10-2024

Giải Hạng 2 Ba Lan - Th 7, 05/10

Kết thúc

Stal Stalowa Wola

Stal Stalowa Wola

2 : 2

Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

Hiệp một: 1-1
T7, 19:30 05/10/2024
Vòng 12 - Hạng 2 Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jakub Svec
4
Karol Lysiak
19
Sebastian Strozik
49
Tomasz Bala
68

Thống kê trận đấu Stal Stalowa Wola vs Stal Rzeszow

số liệu thống kê
Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
05/02 - 2023
Hạng 2 Ba Lan
05/10 - 2024
19/04 - 2025

Thành tích gần đây Stal Stalowa Wola

Cúp quốc gia Ba Lan
23/09 - 2025
Hạng 2 Ba Lan
25/05 - 2025
17/05 - 2025
09/05 - 2025
03/05 - 2025
25/04 - 2025
19/04 - 2025
13/04 - 2025
10/04 - 2025

Thành tích gần đây Stal Rzeszow

Hạng 2 Ba Lan
25/04 - 2026
18/04 - 2026
12/04 - 2026
06/04 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Wisla KrakowWisla Krakow30161133459H T H H H
2Slask WroclawSlask Wroclaw3015961654H T T H T
3Chrobry GlogowChrobry Glogow30146101248T H B T B
4Wieczysta KrakowWieczysta Krakow2913881547B B T H T
5Polonia WarsawPolonia Warsaw301389347H B B T T
6LKS LodzLKS Lodz291289244H H T B T
7Ruch ChorzowRuch Chorzow2911108243T H H B H
8Miedz LegnicaMiedz Legnica3012711-343H H T B B
9Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice3010128442H T B T H
10Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki281198342B T B B B
11Stal RzeszowStal Rzeszow3011613-739T B B B B
12Polonia BytomPolonia Bytom2910811538H H H B B
13Odra OpoleOdra Opole299119-538H H T T H
14Pogon SiedlcePogon Siedlce309912-136B B B T T
15Stal MielecStal Mielec308517-1529T T T B B
16Gornik LecznaGornik Leczna3051213-1427T B T T H
17Znicz PruszkowZnicz Pruszkow306717-2425B T B H H
18GKS Tychy 71GKS Tychy 71295618-2721B H B T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow