Thứ Năm, 07/05/2026

Trực tiếp kết quả Stal Rzeszow vs Znicz Pruszkow hôm nay 10-11-2024

Giải Hạng 2 Ba Lan - CN, 10/11

Kết thúc

Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

2 : 1

Znicz Pruszkow

Znicz Pruszkow

Hiệp một: 1-1
CN, 23:00 10/11/2024
Vòng 16 - Hạng 2 Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Szymon Kadziolka
22
Daniel Stanclik
33
Tomasz Bala
87

Thống kê trận đấu Stal Rzeszow vs Znicz Pruszkow

số liệu thống kê
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Ba Lan
24/09 - 2023
07/04 - 2024
10/11 - 2024
18/05 - 2025
14/09 - 2025
21/03 - 2026

Thành tích gần đây Stal Rzeszow

Hạng 2 Ba Lan
04/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
12/04 - 2026
06/04 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026

Thành tích gần đây Znicz Pruszkow

Hạng 2 Ba Lan
24/04 - 2026
18/04 - 2026
12/04 - 2026
05/04 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Wisla KrakowWisla Krakow31171133562T H H H T
2Slask WroclawSlask Wroclaw3116962057T T H T T
3Wieczysta KrakowWieczysta Krakow3115882053T H T T T
4Chrobry GlogowChrobry Glogow31156101351H B T B T
5LKS LodzLKS Lodz301389647H T B T T
6Ruch ChorzowRuch Chorzow3112118447H B H H T
7Polonia WarsawPolonia Warsaw3113810247B B T T B
8Miedz LegnicaMiedz Legnica3113711-246H T B B T
9Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice3111128545T B T H T
10Polonia BytomPolonia Bytom3112811844H B B T T
11Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki3011109043B B B H B
12Stal RzeszowStal Rzeszow3111614-839B B B B B
13Odra OpoleOdra Opole3191111-938T T H B B
14Pogon SiedlcePogon Siedlce319913-536B B T T B
15Stal MielecStal Mielec318518-1629T T B B B
16Gornik LecznaGornik Leczna3151214-1827B T T H B
17Znicz PruszkowZnicz Pruszkow316718-2525T B H H B
18GKS Tychy 71GKS Tychy 71315620-3021B T T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow