Thứ Sáu, 24/04/2026

Trực tiếp kết quả Stal Rzeszow vs Podbeskidzie Bielsko-Biala hôm nay 19-04-2024

Giải Hạng 2 Ba Lan - Th 6, 19/4

Kết thúc

Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

2 : 2

Podbeskidzie Bielsko-Biala

Podbeskidzie Bielsko-Biala

Hiệp một: 2-0
T6, 23:00 19/04/2024
Vòng 28 - Hạng 2 Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Adrian Bukowski
5
Pawel Oleksy
15
Daniel Mikolajewski
55
Bartosz Bida
68
Jesus Diaz
85

Thống kê trận đấu Stal Rzeszow vs Podbeskidzie Bielsko-Biala

số liệu thống kê
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Podbeskidzie Bielsko-Biala
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
8 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Ba Lan

Thành tích gần đây Stal Rzeszow

Hạng 2 Ba Lan
18/04 - 2026
12/04 - 2026
06/04 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
10/02 - 2026

Thành tích gần đây Podbeskidzie Bielsko-Biala

Cúp quốc gia Ba Lan
26/09 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
Giao hữu
28/06 - 2024
Hạng 2 Ba Lan

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Wisla KrakowWisla Krakow29161033458T H T H H
2Slask WroclawSlask Wroclaw2914961551T H T T H
3Chrobry GlogowChrobry Glogow2914691348B T H B T
4Wieczysta KrakowWieczysta Krakow2913881547B B T H T
5Polonia WarsawPolonia Warsaw291289244B H B B T
6Ruch ChorzowRuch Chorzow2911108243T H H B H
7Miedz LegnicaMiedz Legnica2912710-143B H H T B
8Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki281198342B T B B B
9Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice2910118441T H T B T
10LKS LodzLKS Lodz281189141T H H T B
11Stal RzeszowStal Rzeszow2911612-639H T B B B
12Polonia BytomPolonia Bytom2910811538H H H B B
13Odra OpoleOdra Opole299119-538H H T T H
14Pogon SiedlcePogon Siedlce298912-333T B B B T
15Stal MielecStal Mielec298516-1429B T T T B
16Gornik LecznaGornik Leczna2951113-1426H T B T T
17Znicz PruszkowZnicz Pruszkow296617-2424B B T B H
18GKS Tychy 71GKS Tychy 71295618-2721B H B T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow