Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Stal Mielec vs Lechia Gdansk hôm nay 20-11-2021

Giải VĐQG Ba Lan - Th 7, 20/11

Kết thúc

Stal Mielec

Stal Mielec

3 : 3

Lechia Gdansk

Lechia Gdansk

Hiệp một: 1-2
T7, 23:30 20/11/2021
Vòng 15 - VĐQG Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Maksymilian Sitek (Kiến tạo: Mateusz Mak)
13
Egzon Kryeziu
29
Tomasz Makowski
36
Dawid Kort
36
Ilkay Durmus (Kiến tạo: Flavio Paixao)
37
Mateusz Zyro
39
Marco Terrazzino (Kiến tạo: Flavio Paixao)
45+1'
Marco Terrazzino
59
(Pen) Grzegorz Tomasiewicz
65
Mateusz Mak (Kiến tạo: Fabian Piasecki)
77
Fabian Piasecki
90+3'

Thống kê trận đấu Stal Mielec vs Lechia Gdansk

số liệu thống kê
Stal Mielec
Stal Mielec
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
44 Kiểm soát bóng 56
6 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 9
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 6
7 Sút không trúng đích 16
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Stal Mielec vs Lechia Gdansk

Stal Mielec (3-4-2-1): Rafal Straczek (13), Jonathan de Amo (32), Mateusz Matras (21), Mateusz Zyro (5), Konrad Wrzesinski (45), Dawid Kort (18), Grzegorz Tomasiewicz (20), Krystian Getinger (23), Maksymilian Sitek (11), Mateusz Mak (10), Fabian Piasecki (99)

Lechia Gdansk (4-2-3-1): Dusan Kuciak (12), Mateusz Zukowski (17), Bartosz Kopacz (5), Kristers Tobers (4), Rafal Pietrzak (2), Tomasz Makowski (36), Egzon Kryeziu (8), Ilkay Durmus (99), Marco Terrazzino (33), Conrado Buchanelli (20), Flavio Paixao (28)

Stal Mielec
Stal Mielec
3-4-2-1
13
Rafal Straczek
32
Jonathan de Amo
21
Mateusz Matras
5
Mateusz Zyro
45
Konrad Wrzesinski
18
Dawid Kort
20
Grzegorz Tomasiewicz
23
Krystian Getinger
11
Maksymilian Sitek
10
Mateusz Mak
99
Fabian Piasecki
28
Flavio Paixao
20
Conrado Buchanelli
33 2
Marco Terrazzino
99
Ilkay Durmus
8
Egzon Kryeziu
36
Tomasz Makowski
2
Rafal Pietrzak
4
Kristers Tobers
5
Bartosz Kopacz
17
Mateusz Zukowski
12
Dusan Kuciak
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
4-2-3-1
Thay người
19’
Bozhidar Chorbadzhiyski
Kamil Koscielny
71’
Flavio Paixao
Lukasz Zwolinski
46’
Kamil Koscielny
Bozhidar Chorbadzhiyski
71’
Conrado Buchanelli
Mykola Musolitin
69’
Dawid Kort
Koki Hinokio
71’
Egzon Kryeziu
Jaroslaw Kubicki
86’
Mateusz Mak
Maciej Urbanczyk
82’
Mateusz Zukowski
Bassekou Diabate
86’
Maksymilian Sitek
Adrian Szczutowski
82’
Marco Terrazzino
Jakub Kaluzinski
Cầu thủ dự bị
Damian Primel
Zlatan Alomerovic
Lukasz Seweryn
Lukasz Zwolinski
Bozhidar Chorbadzhiyski
Bassekou Diabate
Maciej Urbanczyk
Lukasz Zjawinski
Maciej Jankowski
Filip Koperski
Kamil Koscielny
Mykola Musolitin
Koki Hinokio
Jaroslaw Kubicki
Adrian Szczutowski
Jakub Kaluzinski
Aleksandar Kolev
Milosz Szczepanski

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
20/11 - 2021
08/05 - 2022
30/10 - 2022
14/05 - 2023
05/10 - 2024
15/04 - 2025

Thành tích gần đây Stal Mielec

Hạng 2 Ba Lan
23/11 - 2025
09/11 - 2025
05/11 - 2025
26/10 - 2025
19/10 - 2025
03/10 - 2025
28/09 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
23/09 - 2025
Hạng 2 Ba Lan
16/09 - 2025

Thành tích gần đây Lechia Gdansk

VĐQG Ba Lan
29/11 - 2025
23/11 - 2025
08/11 - 2025
04/11 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
30/10 - 2025
VĐQG Ba Lan
26/10 - 2025
19/10 - 2025
03/10 - 2025
27/09 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Gornik ZabrzeGornik Zabrze17935830T T B H B
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok14833927T T B B T
3Wisla PlockWisla Plock15762927T H T H H
4Radomiak RadomRadomiak Radom17746525H T T B T
5Lech PoznanLech Poznan15663324H H H B T
6Korona KielceKorona Kielce16655323H B H B T
7Rakow CzestochowaRakow Czestochowa15726023B T T T B
8CracoviaCracovia15645322T B H B B
9Zaglebie LubinZaglebie Lubin15564521T H H T B
10Widzew LodzWidzew Lodz17629-120B H B B T
11Pogon SzczecinPogon Szczecin16628-220H T B B T
12Motor LublinMotor Lublin15474-419B T H H T
13Legia WarszawaLegia Warszawa15465118B H H B H
14Arka GdyniaArka Gdynia16538-1518B T B T B
15GKS KatowiceGKS Katowice15528-617B T T T B
16Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza16448-816B H B T T
17Piast GliwicePiast Gliwice15357-314B H T T B
18Lechia GdanskLechia Gdansk16547-714T B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow