Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Stal Mielec vs Lechia Gdansk hôm nay 14-05-2023

Giải VĐQG Ba Lan - CN, 14/5

Kết thúc

Stal Mielec

Stal Mielec

0 : 0

Lechia Gdansk

Lechia Gdansk

Hiệp một: 0-0
CN, 17:30 14/05/2023
Vòng 32 - VĐQG Ba Lan
Stadion Stali Mielec
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Rafal Pietrzak (Thay: Joel Abu Hanna)
46
Maciej Gajos (Thay: Joeri de Kamps)
46
Mikolaj Lebedynski (Thay: Rauno Sappinen)
60
Bartlomiej Ciepiela
66
Mateusz Mak (Thay: Bartlomiej Ciepiela)
69
Maciej Domanski (Thay: Koki Hinokio)
69
Kamil Kruk
70
Leandro (Thay: Krystian Getinger)
77
Alex Vallejo (Thay: Fryderyk Gerbowski)
77
Marco Terrazzino (Thay: Jaroslaw Kubicki)
83

Thống kê trận đấu Stal Mielec vs Lechia Gdansk

số liệu thống kê
Stal Mielec
Stal Mielec
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
45 Kiểm soát bóng 55
14 Phạm lỗi 15
27 Ném biên 20
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 1
1 Sút không trúng đích 7
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 0
17 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Stal Mielec vs Lechia Gdansk

Stal Mielec (3-4-2-1): Bartosz Mrozek (41), Kamil Kruk (74), Mateusz Matras (21), Marcin Flis (4), Fabian Hiszpanski (17), Krystian Getinger (23), Fryderyk Gerbowski (32), Piotr Wlazlo (18), Bartlomiej Ciepiela (92), Koki Hinokio (8), Rauno Sappinen (9)

Lechia Gdansk (4-2-3-1): Dusan Kuciak (12), Jakub Bartkowski (5), Mario Maloca (23), Kristers Tobers (4), Joel Abu Hanna (97), Jaroslaw Kubicki (6), Joeri De Kamps (8), Dominik Pila (11), Jakub Kaluzinski (88), Ilkay Durmus (99), Kacper Sezonienko (24)

Stal Mielec
Stal Mielec
3-4-2-1
41
Bartosz Mrozek
74
Kamil Kruk
21
Mateusz Matras
4
Marcin Flis
17
Fabian Hiszpanski
23
Krystian Getinger
32
Fryderyk Gerbowski
18
Piotr Wlazlo
92
Bartlomiej Ciepiela
8
Koki Hinokio
9
Rauno Sappinen
24
Kacper Sezonienko
99
Ilkay Durmus
88
Jakub Kaluzinski
11
Dominik Pila
8
Joeri De Kamps
6
Jaroslaw Kubicki
97
Joel Abu Hanna
4
Kristers Tobers
23
Mario Maloca
5
Jakub Bartkowski
12
Dusan Kuciak
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
4-2-3-1
Thay người
60’
Rauno Sappinen
Mikolaj Lebedynski
46’
Joel Abu Hanna
Rafal Pietrzak
69’
Koki Hinokio
Maciej Domanski
46’
Joeri de Kamps
Maciej Gajos
69’
Bartlomiej Ciepiela
Mateusz Mak
83’
Jaroslaw Kubicki
Marco Terrazzino
77’
Krystian Getinger
Leandro
77’
Fryderyk Gerbowski
Alex Vallejo
Cầu thủ dự bị
Mateusz Kochalski
Michal Buchalik
Mikolaj Lebedynski
Rafal Pietrzak
Maciej Domanski
Henrik Castegren
Mateusz Mak
Maciej Gajos
Leandro
Bartosz Brzek
Maciej Wolski
Flavio Paixao
Alex Vallejo
David Stec
Pawel Zyra
Kevin Friesenbichler
Arkadiusz Kasperkiewicz
Marco Terrazzino

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
20/11 - 2021
08/05 - 2022
30/10 - 2022
14/05 - 2023
05/10 - 2024
15/04 - 2025

Thành tích gần đây Stal Mielec

Hạng 2 Ba Lan
23/11 - 2025
09/11 - 2025
05/11 - 2025
26/10 - 2025
19/10 - 2025
03/10 - 2025
28/09 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
23/09 - 2025
Hạng 2 Ba Lan
16/09 - 2025

Thành tích gần đây Lechia Gdansk

VĐQG Ba Lan
29/11 - 2025
23/11 - 2025
08/11 - 2025
04/11 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
30/10 - 2025
VĐQG Ba Lan
26/10 - 2025
19/10 - 2025
03/10 - 2025
27/09 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Gornik ZabrzeGornik Zabrze17935830T T B H B
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok14833927T T B B T
3Wisla PlockWisla Plock15762927T H T H H
4Radomiak RadomRadomiak Radom17746525H T T B T
5Lech PoznanLech Poznan15663324H H H B T
6Korona KielceKorona Kielce16655323H B H B T
7Rakow CzestochowaRakow Czestochowa15726023B T T T B
8CracoviaCracovia15645322T B H B B
9Zaglebie LubinZaglebie Lubin15564521T H H T B
10Widzew LodzWidzew Lodz17629-120B H B B T
11Pogon SzczecinPogon Szczecin16628-220H T B B T
12Motor LublinMotor Lublin15474-419B T H H T
13Legia WarszawaLegia Warszawa15465118B H H B H
14Arka GdyniaArka Gdynia16538-1518B T B T B
15GKS KatowiceGKS Katowice15528-617B T T T B
16Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza16448-816B H B T T
17Piast GliwicePiast Gliwice15357-314B H T T B
18Lechia GdanskLechia Gdansk16547-714T B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow