Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Stal Mielec vs Lech Poznan hôm nay 01-04-2024

Giải VĐQG Ba Lan - Th 2, 01/4

Kết thúc

Stal Mielec

Stal Mielec

0 : 0

Lech Poznan

Lech Poznan

Hiệp một: 0-0
T2, 20:00 01/04/2024
Vòng 26 - VĐQG Ba Lan
Stadion Stali Mielec
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Krzysztof Wolkowicz (Thay: Koki Hinokio)
67
Marco Ehmann (Thay: Kamil Pajnowski)
67
Mikael Ishak (Thay: Filip Szymczak)
70
Nika Kvekveskiri (Thay: Filip Marchwinski)
77
Kai Meriluoto (Thay: Ilya Shkurin)
80
Bert Esselink
87
Alan Czerwinski (Thay: Adriel Ba Loua)
88
Ion Gheorghe (Thay: Matthew Guillaumier)
90
Mateusz Stepien (Thay: Maciej Domanski)
90
Ion Gheorghe
90+3'

Thống kê trận đấu Stal Mielec vs Lech Poznan

số liệu thống kê
Stal Mielec
Stal Mielec
Lech Poznan
Lech Poznan
44 Kiểm soát bóng 56
7 Phạm lỗi 17
23 Ném biên 21
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 13
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Stal Mielec vs Lech Poznan

Stal Mielec (4-2-3-1): Mateusz Kochalski (1), Krystian Getinger (23), Bert Esselink (3), Mateusz Matras (21), Kamil Pajnowski (4), Piotr Wlazlo (18), Matthew Guillaumier (16), Maciej Domanski (10), Koki Hinokio (8), Alvis Jaunzems (27), Ilia Shkurin (17)

Lech Poznan (4-2-3-1): Bartosz Mrozek (41), Joel Vieira Pereira (2), Bartosz Salamon (18), Miha Blazic (23), Barry Douglas (3), Radoslaw Murawski (22), Filip Marchwinski (10), Adriel D'Avila Ba Loua (50), Ali Gholizadeh (8), Kristoffer Velde (11), Filip Szymczak (17)

Stal Mielec
Stal Mielec
4-2-3-1
1
Mateusz Kochalski
23
Krystian Getinger
3
Bert Esselink
21
Mateusz Matras
4
Kamil Pajnowski
18
Piotr Wlazlo
16
Matthew Guillaumier
10
Maciej Domanski
8
Koki Hinokio
27
Alvis Jaunzems
17
Ilia Shkurin
17
Filip Szymczak
11
Kristoffer Velde
8
Ali Gholizadeh
50
Adriel D'Avila Ba Loua
10
Filip Marchwinski
22
Radoslaw Murawski
3
Barry Douglas
23
Miha Blazic
18
Bartosz Salamon
2
Joel Vieira Pereira
41
Bartosz Mrozek
Lech Poznan
Lech Poznan
4-2-3-1
Thay người
67’
Kamil Pajnowski
Marco Ehmann
70’
Filip Szymczak
Mikael Ishak
67’
Koki Hinokio
Krzysztof Wolkowicz
77’
Filip Marchwinski
Nika Kvekveskiri
80’
Ilya Shkurin
Kai Meriluoto
88’
Adriel Ba Loua
Alan Czerwinski
90’
Matthew Guillaumier
Ion Gheorghe
90’
Maciej Domanski
Mateusz Stepien
Cầu thủ dự bị
Lukasz Wolsztynski
Filip Bednarek
Ion Gheorghe
Mikael Ishak
Konrad Jalocha
Michal Gurgul
Igor Strzalek
Antonio Milic
Mateusz Stepien
Nika Kvekveskiri
Lukasz Gerstenstein
Alan Czerwinski
Kai Meriluoto
Marco Ehmann
Krzysztof Wolkowicz

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
30/10 - 2021
24/04 - 2022
16/07 - 2022
28/01 - 2023
24/09 - 2023
01/04 - 2024
31/08 - 2024
09/03 - 2025

Thành tích gần đây Stal Mielec

Hạng 2 Ba Lan
23/11 - 2025
09/11 - 2025
05/11 - 2025
26/10 - 2025
19/10 - 2025
03/10 - 2025
28/09 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
23/09 - 2025
Hạng 2 Ba Lan
16/09 - 2025

Thành tích gần đây Lech Poznan

Europa Conference League
28/11 - 2025
VĐQG Ba Lan
23/11 - 2025
10/11 - 2025
Europa Conference League
07/11 - 2025
VĐQG Ba Lan
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
30/10 - 2025
VĐQG Ba Lan
27/10 - 2025
Europa Conference League
24/10 - 2025
VĐQG Ba Lan
19/10 - 2025
05/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Gornik ZabrzeGornik Zabrze17935830T T B H B
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok14833927T T B B T
3Wisla PlockWisla Plock15762927T H T H H
4Rakow CzestochowaRakow Czestochowa16826326T T T B T
5Radomiak RadomRadomiak Radom17746525H T T B T
6CracoviaCracovia16745425B H B B T
7Lech PoznanLech Poznan15663324H H H B T
8Korona KielceKorona Kielce17656223B H B T B
9Zaglebie LubinZaglebie Lubin15564521T H H T B
10Widzew LodzWidzew Lodz17629-120B H B B T
11Pogon SzczecinPogon Szczecin17629-420T B B T B
12GKS KatowiceGKS Katowice16628-420T T T B T
13Motor LublinMotor Lublin15474-419B T H H T
14Legia WarszawaLegia Warszawa15465118B H H B H
15Arka GdyniaArka Gdynia17539-1818T B T B B
16Lechia GdanskLechia Gdansk17647-317B B T H T
17Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza17449-1216H B T T B
18Piast GliwicePiast Gliwice15357-314B H T T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow