Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Stal Mielec vs Cracovia hôm nay 22-07-2023

Giải VĐQG Ba Lan - Th 7, 22/7

Kết thúc

Stal Mielec

Stal Mielec

2 : 2

Cracovia

Cracovia

Hiệp một: 2-0
T7, 20:00 22/07/2023
Vòng 1 - VĐQG Ba Lan
Stadion Stali Mielec
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Karol Knap
22
Ilya Shkurin (Kiến tạo: Maciej Domanski)
24
Maciej Domanski (Kiến tạo: Ilya Shkurin)
36
Marco Ehmann
44
Michal Trabka
49
Pawel Jaroszynski
54
Michal Rakoczy (Kiến tạo: Takuto Oshima)
61
Koki Hinokio (Thay: Ilya Shkurin)
65
Lukasz Wolsztynski (Thay: Krzysztof Wolkowicz)
65
Lukasz Wolsztynski (Thay: Ilya Shkurin)
65
Koki Hinokio (Thay: Krzysztof Wolkowicz)
65
Matthew Guillaumier (Thay: Michal Trabka)
70
Mateusz Stepien (Thay: Lukasz Gerstenstein)
70
Cornel Emilian Rapa (Thay: Arttu Hoskonen)
76
Jani Atanasov (Thay: Karol Knap)
80
Kacper Smiglewski (Thay: Patryk Makuch)
80
Kai Meriluoto (Thay: Maciej Domanski)
88
Patryk Zaucha (Thay: Michal Rakoczy)
89
Takuto Oshima
90+8'

Thống kê trận đấu Stal Mielec vs Cracovia

số liệu thống kê
Stal Mielec
Stal Mielec
Cracovia
Cracovia
48 Kiểm soát bóng 52
13 Phạm lỗi 12
27 Ném biên 23
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 9
3 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 2
11 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Stal Mielec vs Cracovia

Stal Mielec (3-4-2-1): Mateusz Kochalski (1), Marco Ehmann (5), Mateusz Matras (21), Kamil Pajnowski (4), Lukasz Gerstenstein (7), Krystian Getinger (23), Michal Trabka (19), Piotr Wlazlo (18), Maciej Domanski (10), Krzysztof Wolkowicz (11), Ilia Shkurin (17)

Cracovia (3-4-2-1): Sebastian Madejski (13), Jakub Jugas (24), Virgil Ghita (5), Arttu Hoskonen (22), Mateusz Bochnak (17), Pawel Jaroszynski (4), Takuto Oshima (18), Karol Knap (20), Patryk Makuch (7), Michal Rakoczy (10), Benjamin Kallman (9)

Stal Mielec
Stal Mielec
3-4-2-1
1
Mateusz Kochalski
5
Marco Ehmann
21
Mateusz Matras
4
Kamil Pajnowski
7
Lukasz Gerstenstein
23
Krystian Getinger
19
Michal Trabka
18
Piotr Wlazlo
10
Maciej Domanski
11
Krzysztof Wolkowicz
17
Ilia Shkurin
9
Benjamin Kallman
10
Michal Rakoczy
7
Patryk Makuch
20
Karol Knap
18
Takuto Oshima
4
Pawel Jaroszynski
17
Mateusz Bochnak
22
Arttu Hoskonen
5
Virgil Ghita
24
Jakub Jugas
13
Sebastian Madejski
Cracovia
Cracovia
3-4-2-1
Thay người
65’
Krzysztof Wolkowicz
Koki Hinokio
76’
Arttu Hoskonen
Cornel Rapa
65’
Ilya Shkurin
Lukasz Wolsztynski
80’
Karol Knap
Jani Atanasov
70’
Lukasz Gerstenstein
Mateusz Stepien
80’
Patryk Makuch
Kacper Smiglewski
70’
Michal Trabka
Matthew Guillaumier
89’
Michal Rakoczy
Patryk Zaucha
88’
Maciej Domanski
Kai Meriluoto
Cầu thủ dự bị
Konrad Jalocha
Oliwier Hyla
Bert Esselink
Lukas Hrosso
Mateusz Stepien
Cornel Rapa
Matthew Guillaumier
Jani Atanasov
Koki Hinokio
Kacper Smiglewski
Kai Meriluoto
Kacper Jerzy Jodlowski
Lukasz Wolsztynski
Michal Stachera
Leandro
Filip Kucharczyk
Rafa Santos
Patryk Zaucha

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
02/10 - 2021
01/04 - 2022
05/08 - 2022
18/02 - 2023
22/07 - 2023
09/12 - 2023
01/10 - 2024
04/04 - 2025

Thành tích gần đây Stal Mielec

Hạng 2 Ba Lan
23/11 - 2025
09/11 - 2025
05/11 - 2025
26/10 - 2025
19/10 - 2025
03/10 - 2025
28/09 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
23/09 - 2025
Hạng 2 Ba Lan
16/09 - 2025

Thành tích gần đây Cracovia

VĐQG Ba Lan
22/11 - 2025
08/11 - 2025
04/11 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
30/10 - 2025
VĐQG Ba Lan
25/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
24/09 - 2025
VĐQG Ba Lan
19/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Gornik ZabrzeGornik Zabrze17935830T T B H B
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok14833927T T B B T
3Wisla PlockWisla Plock15762927T H T H H
4Radomiak RadomRadomiak Radom17746525H T T B T
5Lech PoznanLech Poznan15663324H H H B T
6Korona KielceKorona Kielce16655323H B H B T
7Rakow CzestochowaRakow Czestochowa15726023B T T T B
8CracoviaCracovia15645322T B H B B
9Zaglebie LubinZaglebie Lubin15564521T H H T B
10Widzew LodzWidzew Lodz17629-120B H B B T
11Pogon SzczecinPogon Szczecin16628-220H T B B T
12Motor LublinMotor Lublin15474-419B T H H T
13Legia WarszawaLegia Warszawa15465118B H H B H
14Arka GdyniaArka Gdynia16538-1518B T B T B
15GKS KatowiceGKS Katowice15528-617B T T T B
16Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza16448-816B H B T T
17Piast GliwicePiast Gliwice15357-314B H T T B
18Lechia GdanskLechia Gdansk16547-714T B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow