(Pen) Valon Fazliu 2 | |
(Pen) Joris Manquant 20 | |
Valon Fazliu 22 | |
Dircssi Ngonzo (Thay: Noah Grognuz) 46 | |
Burak Alili 49 | |
Valon Fazliu 56 | |
Rayan Stoll (Thay: Thomas Perchaud) 61 | |
Pedro Rodriguez (Thay: Burak Alili) 61 | |
Maxim Leclercq (Thay: Jarell Njike Simo) 61 | |
Elias Filet 64 | |
(Pen) Joris Manquant 69 | |
Joris Manquant 70 | |
Raul Bobadilla (Thay: Elias Filet) 74 | |
Leon Frokaj (Thay: Dorian Derbaci) 74 | |
Valon Fazliu 81 | |
Noah Jakob (Thay: Nassim Othmane Zoukit) 84 | |
Ramon Guzzo (Thay: Linus Max Obexer) 84 | |
Victor Petit (Thay: Daniel Afriyie) 90 | |
Hugo Parra (Thay: Ethan Brandy) 90 |
Thống kê trận đấu Stade Nyonnais vs Aarau
số liệu thống kê

Stade Nyonnais

Aarau
55 Kiểm soát bóng 46
5 Sút trúng đích 7
4 Sút không trúng đích 6
2 Phạt góc 4
2 Việt vị 2
11 Phạm lỗi 18
1 Thẻ vàng 7
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
33 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
7 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Stade Nyonnais vs Aarau
Stade Nyonnais: Melvin Feycal Mastil (91), Noah Grognuz (15), Ethan Brandy (20), Ruben Machado Correia (3), Gilles Richard (71), Leorat Bega (8), Mayka Okuka (6), Jarell Njike Simo (14), Burak Alili (68), Thomas Perchaud (9), Joris Manquant (18)
Aarau: Marvin Hubel (1), Serge Muller (15), Ryan Kessler (38), David Acquah (5), Marco Thaler (2), Linus Max Obexer (27), Nassim Othmane Zoukit (13), Dorian Derbaci (25), Valon Fazliu (10), Elias Filet (9), Daniel Afriyie (18)
| Thay người | |||
| 46’ | Noah Grognuz Dircssi Ngonzo | 74’ | Elias Filet Raul Bobadilla |
| 61’ | Jarell Njike Simo Maxim Leclercq | 74’ | Dorian Derbaci Leon Frokaj |
| 61’ | Burak Alili Pedro Rodriguez | 84’ | Linus Max Obexer Ramon Guzzo |
| 61’ | Thomas Perchaud Rayan Stoll | 84’ | Nassim Othmane Zoukit Noah Jakob |
| 90’ | Ethan Brandy Hugo Parra | 90’ | Daniel Afriyie Victor Petit |
| Cầu thủ dự bị | |||
Maxim Leclercq | Henri Koide | ||
Kevin Thomas Soro Quintana | Victor Petit | ||
Pedro Rodriguez | Andreas Hirzel | ||
Rayan Stoll | Raul Bobadilla | ||
Luca Jaquenoud | Ramon Guzzo | ||
Mirco Mazzeo | Esey Gebreyesus | ||
Issa Sarr | Noah Jakob | ||
Hugo Parra | Silvan Schwegler | ||
Dircssi Ngonzo | Leon Frokaj | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Stade Nyonnais
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Aarau
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 17 | 4 | 2 | 27 | 55 | T B H T T | |
| 2 | 23 | 16 | 2 | 5 | 13 | 50 | T T H B H | |
| 3 | 23 | 13 | 4 | 6 | 15 | 43 | T B T T H | |
| 4 | 23 | 10 | 5 | 8 | 9 | 35 | B T B T B | |
| 5 | 23 | 9 | 4 | 10 | -1 | 31 | B B T T B | |
| 6 | 23 | 9 | 1 | 13 | -8 | 28 | T B B T T | |
| 7 | 23 | 6 | 6 | 11 | -15 | 24 | B H H B T | |
| 8 | 23 | 4 | 10 | 9 | -7 | 22 | H H H B H | |
| 9 | 23 | 4 | 7 | 12 | -12 | 19 | H T H B H | |
| 10 | 23 | 3 | 5 | 15 | -21 | 14 | B T H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch