Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Bassekou Diabate (Kiến tạo: Rasmus Eggen Vinge) 37 | |
![]() Marius Andresen (Thay: Jakob Nyland Orsahl) 46 | |
![]() Marius Andresen (Thay: Jakob Nyland Oersahl) 46 | |
![]() Olafur Gudmundsson (Thay: Simen Haram) 52 | |
![]() Henrik Melland (Thay: David Snaer Johannsson) 52 | |
![]() Sebastian Olderheim (Thay: Rasmus Eggen Vinge) 52 | |
![]() Kristian Hemmingsen Lonebu (Thay: Elias Heggland Myrlid) 68 | |
![]() Abu Bawa (Thay: Kristian Loenstad Onsrud) 76 | |
![]() Bossman Debra (Thay: Bassekou Diabate) 76 | |
![]() Abu Bawa 78 | |
![]() Bossman Debra 78 | |
![]() Frederik Heiselberg (Kiến tạo: Mathias Christensen) 79 | |
![]() Haakon Butli Hammer (Kiến tạo: Henrik Melland) 85 | |
![]() Sten Michael Grytebust 89 | |
![]() Kasper Pedersen (Thay: Martin Hellan) 90 | |
![]() Aleksander Hammer Kjelsen 90+1' | |
![]() Magnus Lankhof-Dahlby 90+2' |
Thống kê trận đấu Stabaek vs Aalesund


Diễn biến Stabaek vs Aalesund
Martin Hellan rời sân và được thay thế bởi Kasper Pedersen.

Thẻ vàng cho Magnus Lankhof-Dahlby.

Thẻ vàng cho Aleksander Hammer Kjelsen.

Thẻ vàng cho Sten Michael Grytebust.
Henrik Melland đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Haakon Butli Hammer đã ghi bàn!
Mathias Christensen đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Frederik Heiselberg đã ghi bàn!

Thẻ vàng cho Bossman Debra.

Thẻ vàng cho Abu Bawa.
Bassekou Diabate rời sân và được thay thế bởi Bossman Debra.
Kristian Loenstad Onsrud rời sân và được thay thế bởi Abu Bawa.
Elias Heggland Myrlid rời sân và được thay thế bởi Kristian Hemmingsen Lonebu.
Rasmus Eggen Vinge rời sân và được thay thế bởi Sebastian Olderheim.
David Snaer Johannsson rời sân và được thay thế bởi Henrik Melland.
Simen Haram rời sân và được thay thế bởi Olafur Gudmundsson.
Jakob Nyland Oersahl rời sân và được thay thế bởi Marius Andresen.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Rasmus Eggen Vinge đã kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Stabaek vs Aalesund
Stabaek (4-3-3): Magnus Sjøeng (24), Martin Hellan (13), Olav Lilleøren Veum (15), Nicolai Naess (4), Aleksander Andresen (20), Aleksa Matic (6), Emmanuel Danso (27), Kristian Lønstad Onsrud (21), Magnus Lankhof-Dahlby (8), Bassekou Diabate (9), Rasmus Eggen Vinge (7)
Aalesund (3-5-2): Sten Grytebust (1), Simen Vatne Haram (4), Aleksander Hammer Kjelsen (5), Jakob Nyland Orsahl (16), Kristoffer Nesso (7), David Johannsson (11), Hakon Butli Hammer (6), Mathias Christensen (21), John Kitolano (25), Frederik Heiselberg (19), Elias Heggland Myrlid (17)


Thay người | |||
52’ | Rasmus Eggen Vinge Sebastian Olderheim | 46’ | Jakob Nyland Oersahl Marius Andresen |
76’ | Kristian Loenstad Onsrud Abu Bawa | 52’ | Simen Haram Olafur Gudmundsson |
76’ | Bassekou Diabate Bossman Debra | 52’ | David Snaer Johannsson Henrik Molvaer Melland |
90’ | Martin Hellan Kasper Pedersen | 68’ | Elias Heggland Myrlid Kristian Hemmingsen Lonebu |
Cầu thủ dự bị | |||
Kimi Loekkevik | Tor Erik Valderhaug Larsen | ||
Kasper Pedersen | Marius Andresen | ||
Herman Geelmuyden | Olafur Gudmundsson | ||
Mads Nielsen | Henrik Molvaer Melland | ||
Sebastian Olderheim | Erik Ansok Froysa | ||
Abu Bawa | Jorgen Boe | ||
William Nicolai Wendt | Kristian Hemmingsen Lonebu | ||
Bossman Debra | |||
Karsten Arman Ekorness |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Stabaek
Thành tích gần đây Aalesund
Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 20 | 15 | 5 | 0 | 36 | 50 | T T T T T |
2 | ![]() | 20 | 12 | 4 | 4 | 18 | 40 | T T T B T |
3 | ![]() | 20 | 10 | 4 | 6 | 7 | 34 | H T T T T |
4 | ![]() | 20 | 9 | 6 | 5 | 10 | 33 | B H T T T |
5 | ![]() | 20 | 8 | 8 | 4 | 7 | 32 | T T B T B |
6 | ![]() | 20 | 9 | 4 | 7 | 9 | 31 | T T T H T |
7 | ![]() | 20 | 8 | 5 | 7 | -1 | 29 | T B T H H |
8 | ![]() | 20 | 8 | 4 | 8 | -8 | 28 | T H B B H |
9 | ![]() | 20 | 6 | 6 | 8 | -5 | 24 | B B T T H |
10 | ![]() | 20 | 6 | 6 | 8 | -8 | 24 | B B B H H |
11 | ![]() | 20 | 6 | 5 | 9 | -3 | 23 | B B B H B |
12 | ![]() | 20 | 5 | 8 | 7 | -2 | 22 | B H T B B |
13 | ![]() | 20 | 6 | 4 | 10 | -12 | 22 | H H B H B |
14 | ![]() | 20 | 3 | 7 | 10 | -12 | 16 | H B B B H |
15 | ![]() | 20 | 3 | 6 | 11 | -22 | 15 | B T B B H |
16 | ![]() | 20 | 1 | 8 | 11 | -14 | 11 | H B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại