Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Robert-Jan Vanwesemael
28 - Kahveh Zahiroleslam
63 - Wolke Janssens (Thay: Robert-Jan Vanwesemael)
71 - Adam Nhaili (Thay: Ryotaro Ito)
80 - Isaias Delpupo (Thay: Adriano Bertaccini)
80 - Isaias Delpupo
86
- Mathias Rasmussen (Thay: Guillaume Francois)
58 - Fedde Leysen
63 - Jean Thierry Lazare Amani (Thay: Anouar Ait El Hadj)
70 - Promise Akinpelu (Thay: Dennis Eckert Ayensa)
70 - Promise Akinpelu (Thay: Dennis Eckert)
70 - Jean Thierry Lazare (Thay: Anouar Ait El Hadj)
70 - Mohammed Fuseini
79 - Noah Sadiki
84 - Elton Kabangu (Thay: Fedde Leysen)
90
Thống kê trận đấu St.Truiden vs Union St.Gilloise
Diễn biến St.Truiden vs Union St.Gilloise
Tất cả (17)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Fedde Leysen rời sân và được thay thế bởi Elton Kabangu.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Isaias Delpupo nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Thẻ vàng cho Noah Sadiki.
Adriano Bertaccini rời sân và được thay thế bởi Isaias Delpupo.
Ryotaro Ito rời sân và được thay thế bởi Adam Nhaili.
Thẻ vàng cho Mohammed Fuseini.
Robert-Jan Vanwesemael rời sân và được thay thế bởi Wolke Janssens.
Anouar Ait El Hadj rời sân và được thay thế bởi Jean Thierry Lazare.
Dennis Eckert rời sân và được thay thế bởi Promise Akinpelu.
Thẻ vàng cho Kahveh Zahiroleslam.
Thẻ vàng cho Fedde Leysen.
Guillaume Francois rời sân và được thay thế bởi Mathias Rasmussen.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Robert-Jan Vanwesemael.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát St.Truiden vs Union St.Gilloise
St.Truiden (3-5-2): Leo Kokubo (16), Rein Van Helden (20), Bruno Godeau (31), Shogo Taniguchi (5), Robert-Jan Vanwesemael (60), Rihito Yamamoto (6), Joel Chima Fujita (8), Ryotaro Ito (13), Ryoya Ogawa (2), Kahveh Zahiroleslam (15), Adriano Bertaccini (91)
Union St.Gilloise (3-1-4-2): Anthony Moris (49), Koki Machida (28), Fedde Leysen (48), Kevin Mac Allister (5), Noah Sadiki (27), Guillaume Francois (19), Charles Vanhoutte (24), Mohammed Fuseini (77), Terho (17), Anouar Ait El Hadj (10), Dennis Eckert Ayensa (9)
| Thay người | |||
| 71’ | Robert-Jan Vanwesemael Wolke Janssens | 58’ | Guillaume Francois Mathias Rasmussen |
| 80’ | Adriano Bertaccini Isaias Delpupo | 70’ | Dennis Eckert Promise Akinpelu |
| 80’ | Ryotaro Ito Adam Nhaili | 70’ | Anouar Ait El Hadj Lazare Amani |
| 90’ | Fedde Leysen Elton Kabangu | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jo Coppens | Promise Akinpelu | ||
Zineddine Belaid | Mamadou Traore | ||
Wolke Janssens | Elton Kabangu | ||
David Mindombe | Lazare Amani | ||
Hugo Lambotte | Kamiel Van De Perre | ||
Isaias Delpupo | Mathias Rasmussen | ||
Olivier Dumont | Daniel Tshilanda | ||
Adam Nhaili | Berradi | ||
Joselpho Barnes | Vic Chambaere | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây St.Truiden
Thành tích gần đây Union St.Gilloise
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 15 | 11 | 3 | 1 | 23 | 36 | T T T H T |
| 2 | | 15 | 10 | 2 | 3 | 9 | 32 | T T T B T |
| 3 | | 15 | 8 | 4 | 3 | 9 | 28 | H B T T T |
| 4 | | 15 | 8 | 3 | 4 | 4 | 27 | H B T T T |
| 5 | | 16 | 6 | 6 | 4 | 2 | 24 | H B H T B |
| 6 | | 15 | 6 | 4 | 5 | 1 | 22 | B T B H H |
| 7 | | 16 | 6 | 3 | 7 | -5 | 21 | B T B H B |
| 8 | 15 | 5 | 5 | 5 | 0 | 20 | T H B H H | |
| 9 | | 15 | 5 | 5 | 5 | 0 | 20 | H H T H B |
| 10 | 15 | 5 | 3 | 7 | -3 | 18 | B T B T B | |
| 11 | 15 | 4 | 5 | 6 | -4 | 17 | H H T B B | |
| 12 | 15 | 4 | 4 | 7 | -5 | 16 | H H B B H | |
| 13 | | 15 | 4 | 3 | 8 | -8 | 15 | B H T T B |
| 14 | | 15 | 3 | 5 | 7 | -4 | 14 | B B B T B |
| 15 | | 15 | 2 | 6 | 7 | -5 | 12 | H H B B B |
| 16 | 15 | 1 | 5 | 9 | -14 | 8 | B H B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại