Thứ Bảy, 29/11/2025
Jacob Barrett Laursen
25
Noah Dodeigne (Thay: Jacob Barrett Laursen)
61
Denis Dragus (Thay: Noah Ohio)
62
Romaine Mundle (Thay: Hayao Kawabe)
62
Noah Dodeigne (Thay: Jacob Barrett Laursen)
63
Olivier Dumont (Thay: Ryotaro Ito)
64
Bruno Godeau
66
Cihan Canak (Thay: Aron Doennum)
79
Shinji Okazaki (Thay: Fatih Kaya)
84
Rihito Yamamoto (Thay: Mathias Delorge)
84
Aboubakary Koita (Kiến tạo: Frederic Ananou)
85
Renaud Emond (Thay: Merveille Bokadi)
90
Stan Van Dessel (Thay: Jarne Steuckers)
90
Joselpho Barnes (Thay: Aboubakary Koita)
90

Thống kê trận đấu St.Truiden vs Standard Liege

số liệu thống kê
St.Truiden
St.Truiden
Standard Liege
Standard Liege
57 Kiểm soát bóng 43
13 Phạm lỗi 11
15 Ném biên 20
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát St.Truiden vs Standard Liege

St.Truiden (3-4-2-1): Daniel Schmidt (21), Rein Van Helden (20), Matte Smets (16), Bruno Godeau (31), Frederic Ananou (27), Eric Junior Bocat (77), Mathias Delorge Knieper (17), Ryotaro Ito (13), Jarne Steuckers (18), Aboubakary Koita (7), Fatih Kaya (11)

Standard Liege (4-3-3): Arnaud Bodart (16), Marlon Fossey (13), Zinho Vanheusden (4), Merveille Bokadi (20), Jacob Laursen (38), William Balikwisha (22), Aiden O'Neill (24), Isaac Price (8), Aron Donnum (11), Noah Ohio (10), Hayao Kawabe (6)

St.Truiden
St.Truiden
3-4-2-1
21
Daniel Schmidt
20
Rein Van Helden
16
Matte Smets
31
Bruno Godeau
27
Frederic Ananou
77
Eric Junior Bocat
17
Mathias Delorge Knieper
13
Ryotaro Ito
18
Jarne Steuckers
7
Aboubakary Koita
11
Fatih Kaya
6
Hayao Kawabe
10
Noah Ohio
11
Aron Donnum
8
Isaac Price
24
Aiden O'Neill
22
William Balikwisha
38
Jacob Laursen
20
Merveille Bokadi
4
Zinho Vanheusden
13
Marlon Fossey
16
Arnaud Bodart
Standard Liege
Standard Liege
4-3-3
Thay người
64’
Ryotaro Ito
Olivier Dumont
61’
Jacob Barrett Laursen
Noah Dodeigne
84’
Fatih Kaya
Shinji Okazaki
62’
Noah Ohio
Denis Dragus
84’
Mathias Delorge
Rihito Yamamoto
62’
Hayao Kawabe
Romaine Mundle
90’
Jarne Steuckers
Stan Van Dessel
79’
Aron Doennum
Cihan Canak
90’
Aboubakary Koita
Joselpho Barnes
90’
Merveille Bokadi
Renaud Emond
Cầu thủ dự bị
Shinji Okazaki
Laurent Henkinet
Jo Coppens
Nathan Ngoy
Daiki Hashioka
Denis Dragus
Rihito Yamamoto
Renaud Emond
Olivier Dumont
Romaine Mundle
Stan Van Dessel
Noah Dodeigne
Joselpho Barnes
Cihan Canak

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
26/09 - 2021
10/04 - 2022
Giao hữu
VĐQG Bỉ
10/09 - 2022
07/01 - 2023
31/07 - 2023
28/12 - 2023
02/11 - 2024
20/01 - 2025

Thành tích gần đây St.Truiden

VĐQG Bỉ
24/11 - 2025
03/11 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
31/10 - 2025
VĐQG Bỉ
27/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
H1: 1-0
21/09 - 2025
15/09 - 2025

Thành tích gần đây Standard Liege

VĐQG Bỉ
29/11 - 2025
22/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
29/10 - 2025
VĐQG Bỉ
26/10 - 2025
20/10 - 2025
05/10 - 2025
27/09 - 2025
21/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Union St.GilloiseUnion St.Gilloise1511312336T T T H T
2Club BruggeClub Brugge151023932T T T B T
3AnderlechtAnderlecht15843928H B T T T
4St.TruidenSt.Truiden15834427H B T T T
5KV MechelenKV Mechelen16664224H B H T B
6GentGent15645122B T B H H
7Standard LiegeStandard Liege16637-521B T B H B
8Zulte WaregemZulte Waregem15555020T H B H H
9GenkGenk15555020H H T H B
10Sporting CharleroiSporting Charleroi15537-318B T B T B
11Raal La LouviereRaal La Louviere15456-417H H T B B
12WesterloWesterlo15447-516H H B B H
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven15438-815B H T T B
14Royal AntwerpRoyal Antwerp15357-414B B B T B
15Cercle BruggeCercle Brugge15267-512H H B B B
16FCV Dender EHFCV Dender EH15159-148B H B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow