Chủ Nhật, 30/11/2025
Arbnor Muja
13
Ryotaro Ito (Kiến tạo: Abdoulaye Sissako)
16
Mahamadou Diawara
17
Daam Foulon
23
Dennis Praet (Thay: Mahamadou Diawara)
43
Christopher Scott (Thay: Youssef Hamdaoui)
60
Kaito Matsuzawa (Thay: Arbnor Muja)
68
Mauricio Benitez
70
Isaac Babadi (Thay: Mauricio Benitez)
70
Glenn Bijl (Thay: Kiki Kouyate)
70
Keisuke Goto
71
Andres Ferrari (Thay: Keisuke Goto)
80
Leo Kokubo
84
Alouis Diriken (Thay: Ryotaro Ito)
89

Thống kê trận đấu St.Truiden vs Royal Antwerp

số liệu thống kê
St.Truiden
St.Truiden
Royal Antwerp
Royal Antwerp
71 Kiểm soát bóng 29
12 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
4 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 1
8 Sút không trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 8
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến St.Truiden vs Royal Antwerp

Tất cả (19)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

89'

Ryotaro Ito rời sân và được thay thế bởi Alouis Diriken.

84' Thẻ vàng cho Leo Kokubo.

Thẻ vàng cho Leo Kokubo.

80'

Keisuke Goto rời sân và được thay thế bởi Andres Ferrari.

71' Thẻ vàng cho Keisuke Goto.

Thẻ vàng cho Keisuke Goto.

70'

Kiki Kouyate rời sân và được thay thế bởi Glenn Bijl.

70'

Mauricio Benitez rời sân và được thay thế bởi Isaac Babadi.

70' Thẻ vàng cho Mauricio Benitez.

Thẻ vàng cho Mauricio Benitez.

68'

Arbnor Muja rời sân và được thay thế bởi Kaito Matsuzawa.

60'

Youssef Hamdaoui rời sân và được thay thế bởi Christopher Scott.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

43'

Mahamadou Diawara rời sân và được thay thế bởi Dennis Praet.

23' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Daam Foulon nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Daam Foulon nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

17' Thẻ vàng cho Mahamadou Diawara.

Thẻ vàng cho Mahamadou Diawara.

16'

Abdoulaye Sissako đã kiến tạo cho bàn thắng.

16' V À A A O O O - Ryotaro Ito ghi bàn!

V À A A O O O - Ryotaro Ito ghi bàn!

13' Thẻ vàng cho Arbnor Muja.

Thẻ vàng cho Arbnor Muja.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát St.Truiden vs Royal Antwerp

St.Truiden (4-2-3-1): Leo Kokubo (16), Taiga Hata (3), Rein Van Helden (20), Shogo Taniguchi (5), Simen Juklerod (18), Rihito Yamamoto (6), Abdoulaye Sissako (8), Arbnor Muja (7), Ryotaro Ito (13), Ilias Sebaoui (10), Keisuke Goto (42)

Royal Antwerp (3-4-1-2): Taishi Nozawa (41), Zeno Van Den Bosch (33), Kiki (25), Yuto Tsunashima (4), Thibo Somers (24), Mauricio Benitez (16), Mahamadou Diawara (34), Daam Foulon (5), Youssef Hamdaoui (43), Marwan Al-Sahafi (9), Vincent Janssen (18)

St.Truiden
St.Truiden
4-2-3-1
16
Leo Kokubo
3
Taiga Hata
20
Rein Van Helden
5
Shogo Taniguchi
18
Simen Juklerod
6
Rihito Yamamoto
8
Abdoulaye Sissako
7
Arbnor Muja
13
Ryotaro Ito
10
Ilias Sebaoui
42
Keisuke Goto
18
Vincent Janssen
9
Marwan Al-Sahafi
43
Youssef Hamdaoui
5
Daam Foulon
34
Mahamadou Diawara
16
Mauricio Benitez
24
Thibo Somers
4
Yuto Tsunashima
25
Kiki
33
Zeno Van Den Bosch
41
Taishi Nozawa
Royal Antwerp
Royal Antwerp
3-4-1-2
Thay người
68’
Arbnor Muja
Kaito Matsuzawa
43’
Mahamadou Diawara
Dennis Praet
80’
Keisuke Goto
Andres Ferrari
60’
Youssef Hamdaoui
Christopher Scott
89’
Ryotaro Ito
Alouis Diriken
70’
Kiki Kouyate
Glenn Bijl
70’
Mauricio Benitez
Isaac Babadi
Cầu thủ dự bị
Matt Lendfers
Yannick Thoelen
Alouis Diriken
Rosen Bozhinov
Wolke Janssens
Glenn Bijl
Hugo Lambotte
Kobe Corbanie
Isaias Delpupo
Christopher Scott
Illyes Benachour
Isaac Babadi
Kaito Matsuzawa
Dennis Praet
Andres Ferrari
Gabriel Jesus David
Adam Nhaili
Xander Dierckx

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
21/11 - 2021
26/01 - 2022
08/10 - 2022
23/04 - 2023
25/11 - 2023
03/03 - 2024
11/08 - 2024
25/01 - 2025
03/11 - 2025

Thành tích gần đây St.Truiden

VĐQG Bỉ
24/11 - 2025
03/11 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
31/10 - 2025
VĐQG Bỉ
27/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
H1: 1-0
21/09 - 2025
15/09 - 2025

Thành tích gần đây Royal Antwerp

VĐQG Bỉ
23/11 - 2025
03/11 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
30/10 - 2025
VĐQG Bỉ
26/10 - 2025
20/10 - 2025
05/10 - 2025
27/09 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Union St.GilloiseUnion St.Gilloise1511312336T T T H T
2Club BruggeClub Brugge151023932T T T B T
3AnderlechtAnderlecht15843928H B T T T
4St.TruidenSt.Truiden15834427H B T T T
5KV MechelenKV Mechelen16664224H B H T B
6GentGent15645122B T B H H
7Standard LiegeStandard Liege16637-521B T B H B
8Zulte WaregemZulte Waregem16565021H B H H H
9GenkGenk15555020H H T H B
10Sporting CharleroiSporting Charleroi16547-319T B T B H
11Raal La LouviereRaal La Louviere16466-418H T B B H
12WesterloWesterlo16457-517H B B H H
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven15438-815B H T T B
14Royal AntwerpRoyal Antwerp15357-414B B B T B
15Cercle BruggeCercle Brugge16277-513H B B B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH16169-149H B H T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow