Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Arbnor Muja 13 | |
Ryotaro Ito (Kiến tạo: Abdoulaye Sissako) 16 | |
Mahamadou Diawara 17 | |
Daam Foulon 23 | |
Dennis Praet (Thay: Mahamadou Diawara) 43 | |
Christopher Scott (Thay: Youssef Hamdaoui) 60 | |
Kaito Matsuzawa (Thay: Arbnor Muja) 68 | |
Mauricio Benitez 70 | |
Isaac Babadi (Thay: Mauricio Benitez) 70 | |
Glenn Bijl (Thay: Kiki Kouyate) 70 | |
Keisuke Goto 71 | |
Andres Ferrari (Thay: Keisuke Goto) 80 | |
Leo Kokubo 84 | |
Alouis Diriken (Thay: Ryotaro Ito) 89 |
Thống kê trận đấu St.Truiden vs Royal Antwerp


Diễn biến St.Truiden vs Royal Antwerp
Ryotaro Ito rời sân và được thay thế bởi Alouis Diriken.
Thẻ vàng cho Leo Kokubo.
Keisuke Goto rời sân và được thay thế bởi Andres Ferrari.
Thẻ vàng cho Keisuke Goto.
Kiki Kouyate rời sân và được thay thế bởi Glenn Bijl.
Mauricio Benitez rời sân và được thay thế bởi Isaac Babadi.
Thẻ vàng cho Mauricio Benitez.
Arbnor Muja rời sân và được thay thế bởi Kaito Matsuzawa.
Youssef Hamdaoui rời sân và được thay thế bởi Christopher Scott.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Mahamadou Diawara rời sân và được thay thế bởi Dennis Praet.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Daam Foulon nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Thẻ vàng cho Mahamadou Diawara.
Abdoulaye Sissako đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ryotaro Ito ghi bàn!
Thẻ vàng cho Arbnor Muja.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát St.Truiden vs Royal Antwerp
St.Truiden (4-2-3-1): Leo Kokubo (16), Taiga Hata (3), Rein Van Helden (20), Shogo Taniguchi (5), Simen Juklerod (18), Rihito Yamamoto (6), Abdoulaye Sissako (8), Arbnor Muja (7), Ryotaro Ito (13), Ilias Sebaoui (10), Keisuke Goto (42)
Royal Antwerp (3-4-1-2): Taishi Nozawa (41), Zeno Van Den Bosch (33), Kiki (25), Yuto Tsunashima (4), Thibo Somers (24), Mauricio Benitez (16), Mahamadou Diawara (34), Daam Foulon (5), Youssef Hamdaoui (43), Marwan Al-Sahafi (9), Vincent Janssen (18)


| Thay người | |||
| 68’ | Arbnor Muja Kaito Matsuzawa | 43’ | Mahamadou Diawara Dennis Praet |
| 80’ | Keisuke Goto Andres Ferrari | 60’ | Youssef Hamdaoui Christopher Scott |
| 89’ | Ryotaro Ito Alouis Diriken | 70’ | Kiki Kouyate Glenn Bijl |
| 70’ | Mauricio Benitez Isaac Babadi | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Matt Lendfers | Yannick Thoelen | ||
Alouis Diriken | Rosen Bozhinov | ||
Wolke Janssens | Glenn Bijl | ||
Hugo Lambotte | Kobe Corbanie | ||
Isaias Delpupo | Christopher Scott | ||
Illyes Benachour | Isaac Babadi | ||
Kaito Matsuzawa | Dennis Praet | ||
Andres Ferrari | Gabriel Jesus David | ||
Adam Nhaili | Xander Dierckx | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây St.Truiden
Thành tích gần đây Royal Antwerp
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 11 | 3 | 1 | 23 | 36 | T T T H T | |
| 2 | 15 | 10 | 2 | 3 | 9 | 32 | T T T B T | |
| 3 | 15 | 8 | 4 | 3 | 9 | 28 | H B T T T | |
| 4 | 15 | 8 | 3 | 4 | 4 | 27 | H B T T T | |
| 5 | 16 | 6 | 6 | 4 | 2 | 24 | H B H T B | |
| 6 | 15 | 6 | 4 | 5 | 1 | 22 | B T B H H | |
| 7 | 16 | 6 | 3 | 7 | -5 | 21 | B T B H B | |
| 8 | 16 | 5 | 6 | 5 | 0 | 21 | H B H H H | |
| 9 | 15 | 5 | 5 | 5 | 0 | 20 | H H T H B | |
| 10 | 16 | 5 | 4 | 7 | -3 | 19 | T B T B H | |
| 11 | 16 | 4 | 6 | 6 | -4 | 18 | H T B B H | |
| 12 | 16 | 4 | 5 | 7 | -5 | 17 | H B B H H | |
| 13 | 15 | 4 | 3 | 8 | -8 | 15 | B H T T B | |
| 14 | 15 | 3 | 5 | 7 | -4 | 14 | B B B T B | |
| 15 | 16 | 2 | 7 | 7 | -5 | 13 | H B B B H | |
| 16 | 16 | 1 | 6 | 9 | -14 | 9 | H B H T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch