Thứ Hai, 01/09/2025
Aboubakary Koita
29
(og) Tom Vandenberghe
45+4'
(Pen) Gianni Bruno
45+4'
Faiz Selemani
52
Taichi Hara (Thay: Daichi Hayashi)
60
Dion De Neve
66
Dion De Neve (Thay: Martin Wasinski)
66
Billel Messaoudi (Thay: Nayel Mehssatou)
69
Billel Messaoudi
76
Fatih Kaya (Thay: Gianni Bruno)
80
Martin Regali (Thay: Stjepan Loncar)
82
Joao Silva
84
Mory Konate (Thay: Shinji Okazaki)
88

Thống kê trận đấu St.Truiden vs Kortrijk

số liệu thống kê
St.Truiden
St.Truiden
Kortrijk
Kortrijk
40 Kiểm soát bóng 60
11 Phạm lỗi 9
19 Ném biên 24
6 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát St.Truiden vs Kortrijk

St.Truiden (3-4-1-2): Daniel Schmidt (21), Matte Smets (16), Jorge Teixeira (26), Robert Bauer (20), Daiki Hashioka (4), Aboubakary Koita (7), Frank Boya (27), Rocco Reitz (13), Shinji Okazaki (30), Gianni Bruno (91), Daichi Hayashi (8)

Kortrijk (3-4-1-2): Tom Vandenberghe (1), Joao Silva (44), Tsuyoshi Watanabe (4), Martin Wasinski (21), Nayel Mehssatou (25), Kristof D'Haene (30), Abdelkahar Kadri (18), Stjepan Loncar (33), Faiz Selemani (10), Felipe Avenatti (20), Habib Gueye (17)

St.Truiden
St.Truiden
3-4-1-2
21
Daniel Schmidt
16
Matte Smets
26
Jorge Teixeira
20
Robert Bauer
4
Daiki Hashioka
7
Aboubakary Koita
27
Frank Boya
13
Rocco Reitz
30
Shinji Okazaki
91
Gianni Bruno
8
Daichi Hayashi
17
Habib Gueye
20
Felipe Avenatti
10
Faiz Selemani
33
Stjepan Loncar
18
Abdelkahar Kadri
30
Kristof D'Haene
25
Nayel Mehssatou
21
Martin Wasinski
4
Tsuyoshi Watanabe
44
Joao Silva
1
Tom Vandenberghe
Kortrijk
Kortrijk
3-4-1-2
Thay người
60’
Daichi Hayashi
Taichi Hara
66’
Martin Wasinski
Dion De Neve
80’
Gianni Bruno
Fatih Kaya
69’
Nayel Mehssatou
Billal Messaoudi
88’
Shinji Okazaki
Mory Konate
82’
Stjepan Loncar
Martin Regali
Cầu thủ dự bị
Mory Konate
Martin Regali
Jo Coppens
Dion De Neve
Taichi Hara
Billal Messaoudi
Andrea Librici
Dylan Mbayo
Fatih Kaya
Christalino Atemona
Stan Van Dessel
Maxim De Man
Olivier Dumont
Satoshi Tanaka

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
22/08 - 2021
05/02 - 2022
06/08 - 2022
05/02 - 2023
07/08 - 2023
10/02 - 2024
02/09 - 2024
02/03 - 2025

Thành tích gần đây St.Truiden

VĐQG Bỉ
30/08 - 2025
24/08 - 2025
17/08 - 2025
09/08 - 2025
04/08 - 2025
28/07 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
05/07 - 2025
03/07 - 2025
28/06 - 2025

Thành tích gần đây Kortrijk

Hạng 2 Bỉ
30/08 - 2025
16/08 - 2025
09/08 - 2025
Giao hữu
26/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025
VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
H1: 0-1
08/03 - 2025
02/03 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Union St.GilloiseUnion St.Gilloise64201114T T T H T
2St.TruidenSt.Truiden6420714H T T T H
3KV MechelenKV Mechelen6321211T T H B T
4Club BruggeClub Brugge5311310T B T T H
5AnderlechtAnderlecht530249T T B T B
6Royal AntwerpRoyal Antwerp623119H T H T B
7Cercle BruggeCercle Brugge622228B B T T H
8GenkGenk521207B H B T T
9Standard LiegeStandard Liege6213-47H T B B B
10Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven6213-67B B B T T
11WesterloWesterlo5203-36B T B B T
12Sporting CharleroiSporting Charleroi513116H H B H T
13GentGent5122-25B T B H H
14Raal La LouviereRaal La Louviere6114-44B T B H B
15Zulte WaregemZulte Waregem6114-54B T B B B
16FCV Dender EHFCV Dender EH6024-72H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow